Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

Tên
85042111 Theo DM HH XNK VN
85042119 Theo DM HH XNK VN
85042192 Theo DM HH XNK VN
85042193 Theo DM HH XNK VN
85042199 Theo DM HH XNK VN
85042211 Theo DM HH XNK VN
85042219 Theo DM HH XNK VN
85042292 Theo DM HH XNK VN
85042293 Theo DM HH XNK VN
85042299 Theo DM HH XNK VN
85042310 Theo DM HH XNK VN
85042321 Theo DM HH XNK VN
85042322 Theo DM HH XNK VN
85042329 Theo DM HH XNK VN
85043111 Theo DM HH XNK VN
85043112 Theo DM HH XNK VN
85043113 Theo DM HH XNK VN
85043119 Theo DM HH XNK VN
85043121 Theo DM HH XNK VN
85043122 Theo DM HH XNK VN
85043123 Theo DM HH XNK VN
85043124 Theo DM HH XNK VN
85043129 Theo DM HH XNK VN
85043130 Theo DM HH XNK VN
85043140 Theo DM HH XNK VN
85043191 Theo DM HH XNK VN
85043192 Theo DM HH XNK VN
85043193 Theo DM HH XNK VN
85043199 Theo DM HH XNK VN
85043211 Theo DM HH XNK VN

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ