Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
84839011 Theo DM HH XNK VN 00
84839013 Theo DM HH XNK VN 00
84839014 Theo DM HH XNK VN 00
84839015 Theo DM HH XNK VN 3.72021
84839019 Theo DM HH XNK VN 6.62021
84839091 Theo DM HH XNK VN 6.62021
84839093 Theo DM HH XNK VN 00
84839094 Theo DM HH XNK VN 00
84839095 Theo DM HH XNK VN 00
84839099 Theo DM HH XNK VN 00
84841000 Theo DM HH XNK VN 00
84842000 Theo DM HH XNK VN 00
84849000 Theo DM HH XNK VN 00
84861010 Theo DM HH XNK VN 02021
84861020 Theo DM HH XNK VN 00
84861030 Theo DM HH XNK VN 00
84861040 Theo DM HH XNK VN 00
84861050 Theo DM HH XNK VN 00
84861060 Theo DM HH XNK VN 00
84861090 Theo DM HH XNK VN 00
84862011 Theo DM HH XNK VN 00
84862012 Theo DM HH XNK VN 00
84862013 Theo DM HH XNK VN 00
84862019 Theo DM HH XNK VN 00
84862021 Theo DM HH XNK VN 00
84862029 Theo DM HH XNK VN 00
84862031 Theo DM HH XNK VN 00
84862032 Theo DM HH XNK VN 00
84862033 Theo DM HH XNK VN 02021
84862039 Theo DM HH XNK VN 02021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ