Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
84362910 Theo DM HH XNK VN 0
84362920 Theo DM HH XNK VN 0
84368011 Theo DM HH XNK VN 0
84368019 Theo DM HH XNK VN 0
84368021 Theo DM HH XNK VN 0
84368029 Theo DM HH XNK VN 0
84369110 Theo DM HH XNK VN 0
84369120 Theo DM HH XNK VN 0
84369911 Theo DM HH XNK VN 0
84369919 Theo DM HH XNK VN 2021
84418010 Theo DM HH XNK VN 0
84418020 Theo DM HH XNK VN 0
84419010 Theo DM HH XNK VN 0
84419020 Theo DM HH XNK VN 0
84423010 Theo DM HH XNK VN 0
84423020 Theo DM HH XNK VN 0
84424010 Theo DM HH XNK VN 0
84424020 Theo DM HH XNK VN 0
84425000 Theo DM HH XNK VN 0
84431100 Theo DM HH XNK VN 0
84431200 Theo DM HH XNK VN 0
84431300 Theo DM HH XNK VN 0
84431400 Theo DM HH XNK VN 0
84431500 Theo DM HH XNK VN 0
84431600 Theo DM HH XNK VN 0
84431700 Theo DM HH XNK VN 0
84431900 Theo DM HH XNK VN 0
84433111 Theo DM HH XNK VN 0
84433119 Theo DM HH XNK VN 0
84433121 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ