Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá
Tất cả các sản phẩm không dùng cho mục đích y tế, cụ thể là: chè (đồ uống) gồm chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; cà phê và cacao gồm chủ yếu là proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; kẹo và bánh mỳ gồm chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; kem lạnh hỗn hợp và kem lạnh trái cây hỗn hợp chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; chế phẩm của ngũ cốc chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; bột mỳ cho thực phẩm chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; đường Fructoza dùng cho thực phẩm chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; đường cho thực phẩm chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; đường viên chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; mật ong cho thực phẩm chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất; tinh bột dạng si-rô cho thực phẩm chủ yếu chứa proteins và có bổ sung: lipid, carbonhydrate, sợi thực vật ăn kiêng, vitamin và khoáng chất.
Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.