Nhãn hiệu SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT

Hết hạn Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2007-20606
Ngày nộp đơn
12/10/2007
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0178408-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2007-20606 ngày 12/10/2007, chủ đơn là Công ty TNHH SAO NAM. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Hết hạn. Hồ sơ ghi nhận 15 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/02/2012.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT
Số đơn
VN-4-2007-20606
Ngày nộp đơn
12/10/2007
Tình trạng
Hết hạn
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2007-20606
Số văn bằng bảo hộ
4-0178408-000
Ngày cấp văn bằng
13/01/2012
Hiệu lực đến (dự kiến)
12/10/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn
Màu sắc nhãn hiệu
Xanh tím than, trắng, đỏ

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị chế biến thực phẩm: máy xay; máy thái lát; máy gọt vỏ; máy cắt thái rau củ quả; máy mở hộp, thiết bị quầy bar: máy xay cafe; máy xay sinh tố; máy ép hoa quả, thiết bị khu làm bánh: máy trộn bột; máy cán bột; máy đánh trứng; máy đánh gato; máy tạo hình bơ, thiết bị cho khu rửa: máy rửa bát đĩa dụng cụ; máy rửa ly chén, thiết bị giặt là công nghiệp: hệ thống giặt khử trùng; máy giặt vắt; máy giặt khô; máy sấy; máy là.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị bếp công nghiệp: bếp nấu dùng gas; bếp nấu dùng điện; bếp xào; bếp hầm; bếp nướng; bếp rán; bếp chiên; bếp có quạt thổi; bếp có lò nướng; nồi hầm dùng điện (thiết bị dùng để hầm súp, hầm thức ăn); chảo nghiêng dùng điện (dùng cho bếp công nghiệp để chuyên xào thức ăn); tủ hấp; tủ nấu cơm; lò nướng, lò quay; thiết bị lạnh công nghiệp: kho lạnh, kho đông (di chuyển được); tủ đông; tủ lạnh; tủ đông/lạnh trưng bày; thiết bị giữ nóng; tủ giữ nóng; quầy cấp phát đồ ăn (chuyên dùng cho các nhà hàng, căng tin và được hâm nóng bằng điện trước khi sử dụng); đèn giữ nóng bằng tia hồng ngoại; thiết bị quầy bar: máy pha cafe; máy làm đá; máy làm kem; máy giữ lạnh đồ uống; máy hâm nóng trà/cafe dùng điện; bình đun nước nóng; thiết bị khu làm bánh: tủ ủ bột dùng điện (chuyên dùng cho bột để ủ chua); lò nướng bánh; thiết bị cho khu rửa: tủ sấy bát đĩa; thiết bị inox: chậu rửa; hệ thống hút mùi (tum hút khói, ống thoát khói, quạt hút khói); chậu cây cảnh; đài phun nước; thiết bị giặt là công nghiệp; thiết bị chiếu sáng công nghiệp: đèn chiếu sáng; đèn chiếu sâu; đèn pha chiếu rọi, đèn đường; đèn ốp trần; các phụ kiện khác (máng đèn, choá đèn, đui đèn, vỏ đèn).

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị inox: xe đẩy; tủ; bàn; giá kệ.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chậu cây cảnh; khay buffet giữ nóng (là khay inox được hâm nóng thức ăn bằng hạt cồn); khay làm bằng inox chuyên dùng đựng thức ăn.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ mua bán các mặt hàng: thiết bị chế biến thực phẩm, máy xay, máy thái lát, máy gọt vỏ, máy cắt thái rau củ quả, máy mở hộp, thiết bị quầy bar, máy xay cà phê, máy xay sinh tố, máy ép hoa quả, thiết bị khu làm bánh: máy trộn bột, máy cán bột, máy đánh trứng, máy đánh gato, máy tạo hình bơ, thiết bị cho khu rửa: máy rửa bát đĩa dụng cụ, máy rửa ly chén, thiết bị giặt là công nghiệp: hệ thống giặt khử trùng, máy giặt vắt, máy giặt khô, máy sấy, máy là, bàn là, bộ điện, bảng điện, công tắc, ổ cắm, thiết bị bếp công nghiệp: bếp nấu dùng gas, bếp nấu dùng điện, bếp xào, bếp hầm, bếp nướng, bếp rán, bếp chiên, bếp có quạt thổi, bếp có lò nướng, nồi hầm dùng điện (thiết bị dùng để hầm súp, hầm thức ăn), chảo nghiêng dùng điện (dùng cho bếp công nghiệp để chuyên xào thức ăn), tủ hấp, tủ nấu cơm, lò nướng, lò quay, thiết bị lạnh công nghiệp: kho lạnh, kho đông (di chuyển được), tủ đông, tủ lạnh, tủ đông/lạnh trưng bày, thiết bị giữ nóng, tủ giữ nóng, quầy cấp phát đồ ăn (chuyên dùng cho các nhà hàng, căng tin và được hâm nóng bằng điện trước khi sử dụng), đèn giữ nóng bằng tia hồng ngoại, thiết bị quầy bar: máy pha cà phê, máy làm đá, máy làm kem, máy giữ lạnh đồ uống, máy hâm nóng trà/cà phê dùng điện, bình đun nước nóng, thiết bị khu làm bánh: tủ ủ bột dùng điện (chuyên dùng cho bột để ủ chua), lò nướng bánh, thiết bị cho khu rửa: tủ sấy bát đĩa, thiết bị inox: chậu rửa, hệ thống hút mùi (tum hút khói, ống thoát khói, quạt hút khói), chậu cây cảnh, đài phun nước, thiết bị giặt là công nghiệp, thiết bị chiếu sáng công nghiệp: đèn chiếu sáng, đèn chiếu sâu, đèn pha chiếu rọi, đèn đường, đèn ốp trần, các phụ kiện khác (máng đèn, choá đèn, đui đèn, vỏ đèn), thiết bị inox: xe đẩy, tủ, bàn, giá kệ, chậu cây cảnh, khay buffet giữ nóng (là khay inox được hâm nóng thức ăn bằng hạt cồn), khay làm bằng inox chuyên dùng đựng thức ăn; đại lý mua; đại lý bán; ký gửi hàng hoá.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ lắp đặt, bảo hành, sửa chữa, thiết bị bếp công nghiệp, thiết bị lạnh công nghiệp, thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị quầy bar, thiết bị giặt là công nghiệp, thiết bị chiếu sáng.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tư vấn thiết kế mặt bằng hệ thống bếp, giặt là công nghiệp, hệ thống chiếu sáng.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Công ty TNHH SAO NAM

Số 63 Trần Quốc Hoàn, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT", "R".

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Màu sắc đăng ký: Xanh tím than trắng đỏ

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thiên thể, hiện tượng tự nhiên, bản đồ địa lý 01.11.01
  • Hình và khối hình học 26.01.02

Diễn biến xử lý đơn

15 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 12/10/2007 đến 27/02/2012. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. Thông báo thiếu sót của đơn

    Thẩm định hình thức

    Cục Sở hữu trí tuệ chỉ ra thiếu sót về hình thức và ấn định thời hạn để người nộp đơn sửa chữa; không trả lời đúng hạn đơn sẽ bị coi là rút bỏ.

  3. Trả lời/sửa đổi bổ sung về hình thức

    Thẩm định hình thức

    Người nộp đơn khắc phục các thiếu sót hình thức mà Cục Sở hữu trí tuệ đã nêu (mẫu nhãn, danh mục, thông tin chủ đơn…).

  4. Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

    Thẩm định hình thức

    Đơn đã qua thẩm định hình thức và được xác nhận hợp lệ. Thời hạn thẩm định hình thức là 01 tháng kể từ ngày nộp đơn (khoản 1 Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ).

  5. Tài liệu trả lời khác

    Thủ tục khác

    Người nộp đơn nộp tài liệu trả lời không thuộc các nhóm nêu trên.

  6. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  7. Tài liệu trả lời khác

    Thủ tục khác

    Người nộp đơn nộp tài liệu trả lời không thuộc các nhóm nêu trên.

  8. Thông báo dự định từ chối toàn bộ

    Thẩm định nội dung

    Kết quả thẩm định nội dung cho thấy nhãn hiệu chưa đáp ứng điều kiện bảo hộ; người nộp đơn còn quyền trả lời.

  9. Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

    Thẩm định nội dung

    Người nộp đơn gửi văn bản giải trình, phản hồi lý do dự định từ chối để thuyết phục Cục Sở hữu trí tuệ cấp văn bằng bảo hộ.

  10. 257-Quyết định từ chối cấp văn bằng

    Từ chối / chấm dứt
  11. 460 KN4 Đơn khiếu nại

    Phản đối / khiếu nại
  12. 253-Thông báo cấp văn bằng

    Thủ tục khác
  13. 4151 Lệ phí cấp bằng

    Phí, lệ phí
  14. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  15. Công bố B

    Công bố đơn

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2007-20606 đang ở tình trạng Hết hạn. Dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ chưa ghi rõ tình trạng của đơn này. Vui lòng căn cứ vào phần diễn biến xử lý đơn bên dưới hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nhãn hiệu SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT?
Chủ đơn là Công ty TNHH SAO NAM, địa chỉ Số 63 Trần Quốc Hoàn, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 12/10/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 12/10/2017.
Phần nào của nhãn hiệu SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT không được bảo hộ riêng?
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT", "R". Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENT hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 08/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ