Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá
Cặp da (đựng tài liệu), túi đeo lưng; túi dùng cho người đi cắm trại; túi dùng cho người leo núi; túi dùng cho đi biển; cặp tài liệu; ví đựng danh thiếp (ví); túi quần áo dùng để đi du lịch; túi xách tay; túi lưới để đi mua đồ; ba lô; cặp sách dùng học sinh; túi dùng để đi mua sắm; túi dùng trong thể thao; va li; túi du lịch; túi đựng đồ để du lịch (bằng da); hòm (hành lý); túi ngựa thồ; túi có bánh xe để đi mua hàng; ví (đựng tiền); túi xách dành cho phụ nữ; ví lưới có dây đeo; ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong); dây đeo vai bằng da; hộp đựng nhạc cụ; túi bằng da để đóng hàng; cái ô; bao đựng ô, ô che nắng; hộp đựng chìa khóa bằng da; quần áo cho vật nuôi làm cảnh trong nhà, vòng cổ cho vật nuôi làm cảnh trong nhà; dây buộc (dắt) bằng da.
Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.