Nhãn hiệu CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE

Hết hạn Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2006-07754
Ngày nộp đơn
19/05/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 29 Nhóm 30 Nhóm 32
Số văn bằng
4-0097267-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2006-07754 ngày 19/05/2006, chủ đơn là Frosts Food & Beverage (Pte) Ltd.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Hết hạn. Đơn do Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/04/2008.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE
Số đơn
VN-4-2006-07754
Ngày nộp đơn
19/05/2006
Tình trạng
Hết hạn
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2006-07754
Số văn bằng bảo hộ
4-0097267-000
Ngày cấp văn bằng
10/03/2008
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/05/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thạch dùng làm thức ăn; cùi trái cây; lớp phết bằng pho mát; lớp phết bằng sữa; lớp phết bằng thức ăn có thành phần chủ yếu từ sữa; lớp phết bằng trái cây; lớp phết bằng nước chanh; trái cây dùng để phết; lớp phết có thành phần chủ yếu bằng sữa; lớp phết ngọt dùng để phết lên mứt; mứt; mứt trái cây; mứt sữa; sữa; đồ uống làm từ sữa chua; sữa chua; thức uống sữa chua; đồ ăn nhẹ được chế biến sẵn (bim bim) dùng cho người làm từ thực vật rán, sấy hoặc tươi; khoai tây chiên; rau sấy khô; quả sấy khô; thức ăn được chế biến từ quả sấy khô; rau và quả đã được chế biến, sấy khô và/hoặc nấu chín, và thức ăn được chế biến từ những rau quả này; thức ăn chay đông lạnh được chế biến từ rau quả; thức ăn nhanh bảo quản lạnh được chế biến từ rau quả, thịt, hải sản; đồ ăn chín lạnh; rau và quả đông lạnh; chả cá bao bột và viên chả chế biến từ thịt, cá hoặc rau được bảo quản đông lạnh; bơ lạc; sữa có thêm gia vị; sản phẩm từ pho mát.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bánh kẹo không dùng cho mục đích y tế; đường phèn không dùng cho mục đích y tế; bánh kẹo không dùng cho mục đích y tế dùng dưới dạng thực phẩm; kem lạnh; kem trái cây; kem lạnh dùng để pha chế đồ uống (không dùng cho mục đích y tế); kẹo ướp lạnh; đá có thể ăn được; nước đá có hương vị trái cây dùng dưới dạng kẹo cây; kem lạnh có hương vị trái cây; lớp phết bằng sô cô la; thực phẩm dùng làm lớp phết được chế biến từ ngũ cốc; lớp phết bánh mỳ kẹp được chế biến từ ngũ cốc; đồ gia vị có chứa hoặc có thành phần là vị quả phỉ (thực phẩm); lớp phết ngọt (mật ong); bánh kẹo gồm cả thạch (mứt kẹo); bánh kẹo có nhân mềm; thạch trái cây (bánh kẹo); kẹo cao su (bánh kẹo); kẹo trái cây hình giọt nước; chiết xuất của mạch nha dùng làm thức ăn; món ăn mặn dọn vào cuối bữa ăn được làm từ ngũ cốc; bánh ngũ cốc và bánh ngũ cốc dùng để làm thực phẩm; bánh, mứt kẹo làm từ trái cây sấy và ngũ cốc trong đó ngũ cốc là thành phần chính; thực phẩm trộn bao gồm các lớp ngũ cốc và trái cây sấy khô (bánh mứt kẹo); thức ăn nhẹ làm từ ngũ cốc; bánh quy; bánh quy mặn (không phải là bánh quy dùng cho động vật); bánh bao; chế phẩm sôcôla dùng để pha chế đồ uống; đồ uống có thành phần, có chứa hương vị hoặc được chế từ sô cô la là chủ yếu; đồ uống trên cơ sở sôcôla, đồ uống có thành phần chủ yếu từ ngũ cốc; ngũ cốc dùng để uống; kem lạnh; bánh putding; món ăn điểm tâm có pha trộn ngũ cốc, hạt và quả khô trong đó ngũ cốc là thành phần chính và bánh điểm tâm; bánh pho mát.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; bột trái cây; đồ uống làm từ trái cây; đồ uống ngọt (không có cồn và không dùng cho mục đích y tế) có hương vị hoa quả, thảo mộc, quả hạch; chế phẩm mạch nha dùng để làm đồ uống.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Frosts Food & Beverage (Pte) Ltd.

24 Tuas Avenue 12, Singapore 639041

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ

Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Because You Care", "TM".

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.03.01

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 19/05/2006 đến 25/04/2008. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. Trả lời/sửa đổi bổ sung về hình thức

    Thẩm định hình thức

    Người nộp đơn khắc phục các thiếu sót hình thức mà Cục Sở hữu trí tuệ đã nêu (mẫu nhãn, danh mục, thông tin chủ đơn…).

  3. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  4. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  5. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  6. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  7. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  8. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  9. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  10. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  11. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  12. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2006-07754 đang ở tình trạng Hết hạn. Dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ chưa ghi rõ tình trạng của đơn này. Vui lòng căn cứ vào phần diễn biến xử lý đơn bên dưới hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nhãn hiệu CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE?
Chủ đơn là Frosts Food & Beverage (Pte) Ltd., địa chỉ 24 Tuas Avenue 12, Singapore 639041. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/05/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/05/2016.
Phần nào của nhãn hiệu CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE không được bảo hộ riêng?
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Because You Care", "TM". Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CARETREATS TM BECAUSE YOU CARE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 08/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ