Nhãn hiệu Sức Sống Mới

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2005-17296
Ngày nộp đơn
19/12/2005
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0123660-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Sức Sống Mới được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2005-17296 ngày 19/12/2005, chủ đơn là Công ty liên doanh Lever Việt Nam (Lever Vietnam Joint Venture)(VN). Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 22 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 22/08/2023.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Sức Sống Mới
Số đơn
VN-4-2005-17296
Ngày nộp đơn
19/12/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2005-17296
Số văn bằng bảo hộ
4-0123660-000
Ngày cấp văn bằng
23/04/2009
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/12/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các sản phẩm chăm sóc cá nhân và chăm sóc gia đình, bao gồm: sản phẩm chăm sóc tóc (dầu gội đầu, dầu xả, kem xả, keo xịt tóc, dầu dưỡng tóc, bột chải tóc, gôm xịt tóc, dầu bóng dùng cho tóc, gel vuốt tóc, thuốc nhuộm tóc, nước thơm dùng cho tóc); sản phẩm chăm sóc da (kem, dầu, nước thơm, sữa, mặt nạ dưỡng da, kem và sữa chống nắng, sữa rửa mặt); sản phẩm chăm sóc răng miệng (kem đánh răng, nước súc miệng); sản phẩm tẩy rửa (các loại xà phòng, bột giặt, nước giặt, kem giặt, chất làm mềm vải, chất tẩy vết bẩn, chất làm trắng, các chất khử mùi và làm mát dùng trên quần áo và vải dệt, các chất dùng để mài, cọ chùi, đánh bóng và làm sạch, các chất dùng để rửa bát đĩa, các chất tẩy dầu mỡ; các chất dùng để cọ rửa cửa sổ, sàn nhà, tường, ngói, rửa bình đựng, bồn tắm, bệ xí và các thiết bị vệ sinh); các loại mỹ phẩm, mỹ phẩm tạo mầu, dụng cụ trang điểm (đi kèm với bộ đồ mỹ phẩm ví dụ như bông phấn, bút chì kẻ mắt, kẹp lông mi), nước hoa, kem tắm, sữa tắm, sản phẩm khử mùi dùng cho cá nhân và chất chống đổ mồ hôi, các chất khử mùi dùng cho cá nhân (không chứa dược chất).

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các loại bàn chải đánh răng, lược, dụng cụ trang điểm, dụng cụ đi kèm các chất tẩy rửa và sản phẩm chăm sóc cá nhân (ví dụ như hộp đựng bàn chải đánh răng, giá đựng các chất tẩy rửa).

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các loại thực phẩm như: nước súp, viên súp, nhân dùng với bánh mì và bánh tây thuộc nhóm này, nước chấm chế trên cơ sở động vật, thức ăn làm sẵn có nguồn gốc động vật, thức ăn nhanh có nguồn gốc động vật (các loại snacks), các loại đậu dạng lỏng, khoai tây chiên, súp có nguồn gốc thực vật.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các loại thực phẩm như: mì, cháo, các sản phẩm chế biến từ gạo, các loại đậu dạng bột, bắp rang, nước chấm chế trên cơ sở thực vật, bột nêm, các loại gia vị, thức ăn làm sẵn có nguồn gốc thực vật, thức ăn nhanh có nguồn gốc thực vật (các loại snacks), muối i-ốt, bánh, mứt, kẹo, kem (lạnh) dùng để ăn, đá khô dạng đông lạnh, các sản phẩm có nguồn gốc từ trà, cà phê, ca cao, đồ uống có nguồn gốc từ trà, cà phê, ca cao, hương liệu thực phẩm.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Đồ uống dưới dạng bột hoặc lỏng từ các loại trái cây có bổ sung thêm chất dinh dưỡng (không dùng cho mục đích y tế).

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chương trình, hoạt động quảng cáo và chương trình khuyến mại cho các sản phẩm trên các phương tiện thông tin đại chúng, trên các ấn phẩm quảng cáo (tờ rơi, băng rôn, bảng, biển, sách, cẩm nang, thư tín, quần áo, giày dép, mũ, nón và các vật liệu quảng cáo khác); quảng cáo trên Internet, báo, tạp chí, đài phát thanh, đài truyền hình, quảng cáo trên các chương trình giải trí, chương trình trò chơi, chương trình giải trí có ý nghĩa giáo dục cộng đồng, xã hội, quảng cáo trên chương trình phỏng vấn, các chương trình tài trợ cho các hoạt động biểu diễn, văn nghệ, thời trang, điện ảnh, hội chợ, triển lãm; các chương trình quảng cáo trong các cuộc liên hoan, hội nghị, hội thảo, trình diễn nghệ thuật, giao lưu văn hoá, thi đấu thể dục thể thao.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chương trình tài trợ cho các hoạt động biểu diễn, văn nghệ, thời trang, điện ảnh, hội chợ, triển lãm; các chương trình tài trợ trong các cuộc liên hoan, hội nghị, hội thảo, trình diễn nghệ thuật, giao lưu văn hóa, thi đấu thể dục thể thao.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các chương trình giải trí, chương trình trò chơi, chương trình giải trí có ý nghĩa giáo dục cộng đồng, xã hội, chương trình phỏng vấn có liên quan đến các hoạt động biểu diễn, văn nghệ, thời trang, điện ảnh, hội chợ, triển lãm.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Công ty liên doanh Lever Việt Nam (Lever Vietnam Joint Venture)(VN)

Toà nhà Central Plaza, lầu 12, số 17 Lê Duẩn, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh 10/09/2013 (VI) Unilever IP Holdings B.V.

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN

Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

22 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 19/12/2005 đến 22/08/2023. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. 4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

    Thẩm định hình thức
  3. 4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

    Thẩm định hình thức
  4. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  5. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  6. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  7. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  8. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  9. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  10. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  11. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  12. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  13. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  14. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  15. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  16. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  17. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  18. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  19. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  20. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  21. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

  22. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Sức Sống Mới hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2005-17296 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Sức Sống Mới đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Sức Sống Mới?
Chủ đơn là Công ty liên doanh Lever Việt Nam (Lever Vietnam Joint Venture)(VN), địa chỉ Toà nhà Central Plaza, lầu 12, số 17 Lê Duẩn, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh 10/09/2013 (VI) Unilever IP Holdings B.V.. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Sức Sống Mới được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/12/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/12/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Sức Sống Mới hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 17/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ