Nhãn hiệu VISTEON

Hết hạn Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2000-45119
Ngày nộp đơn
26/01/2000
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0037268-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu VISTEON được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2000-45119 ngày 26/01/2000, chủ đơn là FORD MOTOR COMPANY(US). Đơn đăng ký cho 10 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Hết hạn. Đơn do Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Vàng đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 11/02/2010.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
VISTEON
Số đơn
VN-4-2000-45119
Ngày nộp đơn
26/01/2000
Tình trạng
Hết hạn
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2000-45119
Số văn bằng bảo hộ
4-0037268-000
Ngày cấp văn bằng
21/05/2001
Hiệu lực đến (dự kiến)
26/01/2010 10 năm kể từ ngày nộp đơn
Màu sắc nhãn hiệu
Cam, trắng, đen

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 10 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy và máy công cụ; động cơ (không kể động cơ dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); các bộ liên kết chuyển động và đai truyền (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); nông cụ; máy ấp trứng; các bộ phận, phụ kiện lắp ráp, và phụ tùng của động cơ tự động, cụ thể là bộ khởi động bằng điện, bộ lọc khí, dầu và nhiên liệu, van PCV, bộ tản nhiệt, dây curoa và xích truyền chuyển động, quạt của bộ tản nhiệt, giá đỡ quạt của bộ tản nhiệt, bộ giảm thanh và ống xả; mô tơ quạt điện dùng làm nguội các động cơ tự động; động cơ điện dùng cho hệ thống sưởi nóng/thông gió.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị và dụng cụ khoa học, hàng hải, trắc địa, điện, nhiếp ảnh, điện ảnh, quang học, cân, đo, báo hiệu, kiểm tra, cấp cứu và giảng dạy; thiết bị ghi, truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; vật mang dữ liệu từ tính, đĩa ghi; máy bán hàng tự động và các cơ cấu dùng cho các thiết bị làm việc khi bỏ vào đó xu hay thẻ; máy ghi tiền, máy tính và các thiết bị xử lý các dữ kiện; thiết bị dập lửa; hệ thống âm thanh bao gồm đài, bộ khuếch đại, loa, máy quay băng, máy quay đĩa CD; điện thoại vô tuyến; điện thoại mạng; thiết bị nhận truyền sóng vô tuyến và các phụ kiện kèm theo, cụ thể là ắc quy, bộ sạc điện cho bình ắc quy, bộ nắn dòng của bật lửa điện, và khoang hộp chứa nó.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị để chiếu sáng, sưởi nóng, sinh hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, phân phối nước và thiết bị vệ sinh; các bộ phận, phụ kiện lắp ráp, và phụ tùng của xe hơi, cụ thể là đèn và bóng đèn điện dùng cho ô tô, đèn pha, đui đèn, tổ hợp thiết bị nhiệt, thông gió và làm lạnh động cơ xe.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước, động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ liên kết truyền động và đai truyền dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận, phụ kiện lắp ráp, và phụ tùng của xe hơi, cụ thể là còi điện, bình nhiên liệu, hệ thống giảm xóc, nhíp xe và bộ nối giảm xóc, bộ kẹp nhíp xe, rầm và cột chống xe, giá đỡ bình ắc quy, càng trục, trục xe, vòng đệm trục xe, van giảm áp dùng cho hộp số, vỏ bọc hộp số của thiết bị lái, bánh xe, các bộ phận của khung xe và sườn xe, lớp lót phanh, má phanh, hộp số, bộ truyền lực, trục lái, xy lanh và pit-tông và lò xo dùng cho phanh, mui bạt và mui bạt có thể gập, chắn bùn và các phụ tùng dùng cho chắn bùn, bảng điều khiển, moay-ơ, chụp moay-ơ, vành rời của bánh xe, kẹp (càng) phanh và đệm dùng cho càng phanh, cái hãm va chạm (ba đờ xốc), bộ giảm chấn, mui xe, gương chiếu hậu và chiếu bên, kính cửa và kính chắn gió xe hơi, cần gạt nước mưa và lưỡi gạt, động cơ xe hơi, khớp ly hợp, vỏ khớp ly hợp, ghế xe, đồ trang trí trong xe hơi, thùng xe, buồng lái, bánh lái, đồ trang trí bên ngoài xe, còi chống trộm, còi xe hơi, túi hơi bảo vệ và dây đai an toàn dùng cho người ngồi trên xe hơi, thiết bị báo hiệu tín hiệu định hướng, mô tơ điện dùng để đóng mở kính cửa xe hơi; vỏ bọc toàn ghế và vỏ bọc từng bộ phận ghế xe hơi; động cơ điện dùng cho hệ thống sưởi nóng/thông gió trên xe hơi.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vật liệu xây dựng phi kim loại; các công trình, cấu kiện phi kim loại vận chuyển được; đài kỷ niệm phi kim loại; kính an toàn, kính cửa sổ và kính cửa; kính tường dùng trong kiến trúc, kính cách điện.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc (không làm bằng kim loại quý và không được mạ bằng những kim loại ấy); lược và bọt biển; bàn chải (không kể bút lông); vật liệu dùng làm bàn chải; đồ lau dọn; sợi thép rối; thuỷ tinh thô và sơ chế (trừ kính dùng trong xây dựng); kính nổi và kính phẳng, kính bẹp dùng cho xe hơi; kính dùng cho đèn báo hiệu hoặc đèn pha xe hơi, kính xe hơi, kính mờ, kính bẹt đã được mài nhẵn, hoặc đánh bóng; đồ thuỷ tinh, sành, sứ không xếp vào các nhóm khác.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu; quần áo cụ thể là áo phông, áo thun ngắn tay, áo vệ sinh, áo dùng khi chơi polo, chơi đánh gôn, áo sơ mi, áo len, áo gi lê, áo vét, áo mưa, áo choàng làm việc, áo quần bảo hộ lao động, quần áo ngắn, quần lót, quần áo ngủ; ca vát; khăn quàng cổ; dải buộc đầu; giầy dép và đồ đi chân cụ thể là giày thể thao, dép lê, giày da đanh; mũ, nón và đồ đội đầu cụ thể là mũ lưỡi trai, mũ vành, lưỡi trai tránh nắng; đồ đi chân, cụ thể là giầy thể thao, dép lê, giày da đanh.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Trò chơi và đồ chơi; dụng cụ thể dục và thể thao không xếp trong các nhóm khác; đồ trang hoàng cây noel.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 40 — Gia công, xử lý vật liệu Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ lắp ráp các bộ phận cấu thành xe hơi theo đơn đặt hàng và chỉ định rõ của khách hàng.

Nhóm 40 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Xử lý vật liệu; tái chế rác thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tư vấn, thiết kế kỹ thuật và kiểu dáng trong lĩnh vực xe hơi.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

FORD MOTOR COMPANY(US)

The American Road, Dearborn, Michigan 48121 U.S.A. 24/02/2004 (VI) VISTEON CORPORATION

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Vàng

Số 20, ngách 1/48 ngõ 1 phố Phạm Tuấn Tài, phường Dịch Vọng Hậu, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Màu sắc đăng ký: Cam trắng đen

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.02

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 01/01/1980 đến 11/02/2010. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  2. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  3. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  4. Công bố B

    Công bố đơn
  5. 4335 RB4 Cấp lại GCN VBBH

    Thủ tục khác
  6. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  7. 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu VISTEON hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2000-45119 đang ở tình trạng Hết hạn. Dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ chưa ghi rõ tình trạng của đơn này. Vui lòng căn cứ vào phần diễn biến xử lý đơn bên dưới hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nhãn hiệu VISTEON đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu VISTEON?
Chủ đơn là FORD MOTOR COMPANY(US), địa chỉ The American Road, Dearborn, Michigan 48121 U.S.A. 24/02/2004 (VI) VISTEON CORPORATION. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu VISTEON được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/01/2000. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 26/01/2010.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với VISTEON hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 06/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ