Nhãn hiệu Q

Hết hạn Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-1999-43747
Ngày nộp đơn
17/11/1999
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0036683-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Q được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-1999-43747 ngày 17/11/1999, chủ đơn là ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB). Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Hết hạn. Đơn do Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 28/02/2008.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Q
Số đơn
VN-4-1999-43747
Ngày nộp đơn
17/11/1999
Tình trạng
Hết hạn
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-1999-43747
Số văn bằng bảo hộ
4-0036683-000
Ngày cấp văn bằng
29/03/2001
Hiệu lực đến (dự kiến)
17/11/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các hoá chất dùng trong công nghiệp; chất hoạt động bề mặt; chất tạo nhũ tương, chất phân tán, chất hoà tan và chất thấm ướt; chất dính và phụ gia cho chất dính; các chất phụ gia để làm sạch dùng cho xăng, dầu, và nhiên liệu động cơ; nhựa và chất dẻo nhân tạo ở dạng thô; hoá chất để tẩy rửa dầu, mỡ và sáp; các hoá chất làm sáng màu dùng trong sản xuất công nghiệp; chất làm phai màu; các chế phẩm khử dầu mỡ dùng trong quá trình sản xuất; các chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất; chất làm mềm dùng trong công nghiệp; enzim và các chế phẩm enzim dùng trong công nghiệp; các hoá chất ngăn ngừa vết bẩn dùng trên vải; các chế phẩm tiết kiệm nhiên liệu; các chế phẩm làm chặt dùng trong công nghiệp dệt; các chế phẩm tẩy dầu mỡ dùng trong quá trình sản xuất; các hoá chất để tẩm vải dệt; các chế phẩm làm ẩm để tẩy, nhuộm và dùng trong công nghiệp dệt; các chế phẩm hoá học dùng để tạo màu; hoá chất dùng để tinh chế dầu và nước; thuốc thử hoá học; hoá chất chống thấm nước cho vải; hoá chất sử dụng trong sản xuất nước hoa và mỹ phẩm; các sản phẩm hoá học làm giảm tia tử ngoại; các chất hoá học dùng như chất cản nắng và sử dụng trong việc sản xuất các sản phẩm chống nắng và bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thuốc màu, sơn, vécni; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; thuốc nhuộm; thuốc cắn màu.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các chế phẩm tẩy trắng và các chất khác để giặt; chất để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy rửa dầu mỡ và mài mòn; xà phòng để sử dụng cá nhân; nước hoa và tinh dầu; mỹ phẩm và các chế phẩm và chất vệ sinh; nước thơm dùng cho tóc, nước gội đầu, chất dưỡng tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc khác; các chế phẩm chống nắng và bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời dùng cho da và tóc; thuốc đánh răng; xà phòng và chất tẩy rửa dùng cho gia đình và để giặt; sáp để giặt.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dầu và mỡ công nghiệp; chất bôi trơn; các chất để hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; các chất phụ gia không phải hoá chất dùng cho dầu, mỡ, chất bôi trơn, nhiên liệu và vật liệu cháy sáng công nghiệp.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các chế phẩm hoá học dùng cho y tế, dược phẩm và thú y; thuốc thử hoá học dùng cho y tế, dược phẩm hoặc thú y; các chế phẩm hoá dược; chinolin dùng cho y tế; chì than dùng cho dược phẩm; đồ ăn và đồ uống kiêng; chất ăn kiêng dùng trong ngành y; thuốc tiêu sử dụng cho dược phẩm; enzim dùng cho y tế, dược phẩm và thú y; men dùng cho dược phẩm.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cố vấn, tư vấn và cung cấp thông tin kỹ thuật về công nghiệp hoá học; cố vấn, tư vấn, cố vấn và cung cấp thông tin kỹ thuật trong lĩnh vực tác nhân hoạt động bề mặt, các chất hoá học để sử dụng như các chất ngăn ngừa ánh nắng và các chất hoá học sử dụng trong việc sản xuất các sản phẩm chống nắng và các sản phẩm bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời, các chất bôi trơn, dầu công nghiệp, mỡ công nghiệp và sáp công nghiệp; cố vấn, tư vấn và cung cấp thông tin kỹ thuật để sản xuất mỹ phẩm, nước hoa và các thành phần mỹ phẩm.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB)

The Heath, Runcorn, Cheshire, WA7 4QF, England 28/04/2008 (VI) UNICHEMA CHEMIE BV

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh

8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.01.25

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 01/01/1980 đến 28/02/2008. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  2. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  3. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  4. Công bố B

    Công bố đơn
  5. 4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Q hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-1999-43747 đang ở tình trạng Hết hạn. Dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ chưa ghi rõ tình trạng của đơn này. Vui lòng căn cứ vào phần diễn biến xử lý đơn bên dưới hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nhãn hiệu Q đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Q?
Chủ đơn là ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), địa chỉ The Heath, Runcorn, Cheshire, WA7 4QF, England 28/04/2008 (VI) UNICHEMA CHEMIE BV. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Q được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 17/11/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 17/11/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Q hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 06/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ