Nhãn hiệu GOLDSTAR

Hết hạn Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-1991-03488
Ngày nộp đơn
28/02/1991
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 11
Số văn bằng
4-0004584-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu GOLDSTAR được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-1991-03488 ngày 28/02/1991, chủ đơn là GOLDSTAR CO., LTD.(KR). Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Hết hạn. Đơn do Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 14/03/2011.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
GOLDSTAR
Số đơn
VN-4-1991-03488
Ngày nộp đơn
28/02/1991
Tình trạng
Hết hạn
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-1991-03488
Số văn bằng bảo hộ
4-0004584-000
Ngày cấp văn bằng
25/03/1992
Hiệu lực đến (dự kiến)
28/02/2001 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy nâng, cầu thang máy, máy giặt chạy điện, bơm điện, máy trộn chạy điện, máy nén, máy rửa bát đĩa chạy điện, động cơ (không kể động cơ dùng cho các phương tiện giao thông đường bộ), nồi hơi, robot, máy tiện, xe ủi, cần cẩu, băng tải, máy gặt đập liên hợp, máy kéo nông nghiệp, máy dệt, công cụ chạy bằng khí nén, thiết bị chạy bằng khí nén.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy thu hình, máy thu thanh, máy quay băng video, camera quay video, máy ghi băng cassette, thiết bị khuyếch đại, bộ chọn sóng, loa, bộ tai nghe chụp đầu, đầu videocassette có máy quay video, máy thu hình có máy ghi videocassette, máy tính điện tử, monitơ, máy in điện tử, máy sao điện tử, máy tính số điện tử, máy tính tiền điện tử, máy bán hàng tự động, máy xử lý từ điện tử, máy quay đĩa audio bằng kỹ thuật số, mạch tổ hợp, máy quay băng videocassette, máy quay đĩa compact, kính hiển vi điện tử, băng videocassette, đĩa mềm, đĩa cứng, băng audio kỹ thuật số, đĩa quang, băng audiocassette, đĩa compact, băng từ, đĩa quang từ, rada, hệ thống báo cháy, hệ thống tín hiệu giao thông, thiết bị đóng mở cửa ra vào tự động điện tử, máy điện thoại, thiết bị truyền âm tần, thiết bị truyền thông xách tay, máy tin từ xa, thiết bị tổng đài điện thoại, pin mặt trời, dây cáp điện, dây cáp bằng sợi quang học, hộp nối, bảng phân phối điện, rơle, bộ biến đổi điện năng, bộ chỉnh lưu, hệ thống truyền thông bằng sợi quang học, thiết bị nhận tín hiệu vệ tinh, cái ngắt điện, hệ thống truyền thông radio di động, hệ thống đánh số trang radio, cơ cấu trả lời điện thoại tự động, modems, thiết bị chuyển nhận fax, bộ truyền tiếp của máy thu hình, camera.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Máy lạnh, công tơ điện, quạt điện, máy điều hoà không khí, máy thông gió chạy điện, máy làm ẩm, máy hút ẩm, máy hút bụi chân không chạy điện, lò nướng bánh chạy điện, lò sưởi, lò sấy, lò dùng sóng cực ngắn, bếp ga, ấm pha càphê dùng điện, máy sấy tóc chạy điện, máy làm sạch không khí, hệ thống điều hoà không khí dùng trong xe ô tô, bình đựng khí.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

GOLDSTAR CO., LTD.(KR)

20 Yoido-dong, Yongdungpo-gu, Seoul, Korea 02/05/1996 (VI) LG ELECTRONICS, INC.

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội

Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.25

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 01/01/1980 đến 14/03/2011. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  2. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  3. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  4. Công bố B

    Công bố đơn
  5. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  6. 4335 RB4 Cấp lại GCN VBBH

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu GOLDSTAR hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-1991-03488 đang ở tình trạng Hết hạn. Dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ chưa ghi rõ tình trạng của đơn này. Vui lòng căn cứ vào phần diễn biến xử lý đơn bên dưới hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nhãn hiệu GOLDSTAR đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu GOLDSTAR?
Chủ đơn là GOLDSTAR CO., LTD.(KR), địa chỉ 20 Yoido-dong, Yongdungpo-gu, Seoul, Korea 02/05/1996 (VI) LG ELECTRONICS, INC.. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu GOLDSTAR được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 28/02/1991. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 28/02/2001.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với GOLDSTAR hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 06/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ