Nhãn hiệu Dr.Oetker

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
982375
Ngày nộp đơn
16/06/2008
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 29 Nhóm 30 Nhóm 32

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Dr.Oetker được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 982375 ngày 16/06/2008, chủ đơn là Dr. August Oetker Nahrungsmittel KG. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Flick | Graf v. Stosch | Nienaber | Schmalz | Kohlrausch Rechtsanwälte Partnerschaft mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 23/02/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dr.Oetker
Số đơn
982375
Ngày nộp đơn
16/06/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
16/06/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, poultry, game, sausages, fish, seafood, all the aforesaid goods being preparations and extracts; prepared, partly prepared and semi-prepared meals, and delicatessen salads, all made using meat and/or poultry and/or game and/or fish and/or seafood and/or vegetables and/or fruit; vegetables, fruit, all the aforesaid goods being preparations and extracts; edible oils and edible fats; spreads (fat-containing); marmalade, jams; soups and soup preparations, broths, fruit soups; cream desserts made from milk products, namely milk cream, cream, curd cream, yoghurt cream, vegetable cream, fruit cream; gelling powder and gelling agents, in particular for fruit; mousse, mainly from milk products and/or fruits; milk and milk products, including cream, curd, fermented and unfermented cake cream, crème fraîche, yoghurt, kefir, fresh cheese; all the aforesaid goods included in this class, where possible also in preserved, cooled or frozen form and/or being dietetic foodstuffs; gelatine for food; jellies.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Baking mixes, starch for food, sugar, vanilla sugar, vanillin sugar; yeast; baking powder, glazes, flavourings and essences for baking, except essential oils; pastry and confectionery; chocolate and confectionery; sauces and sauce preparations; spices and seasonings, relish, condiments, flavouring agents; crackers and salty baked goods; prepared, partly prepared and semi-prepared meals, all made using pasta and/or ground cereal products and/or pulses; sandwiches, including filled sandwiches; bread, pasta, pizzas, quiches, all the aforesaid goods in mixture form; cereal products as food, muesli, cornflakes; flour, rice, semolina; salt, honey; ices; prepared desserts, including puddings, and including in powder form; all the aforesaid goods included in this class, where possible also in preserved, cooled or frozen form and/or being dietetic foodstuffs.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers; mineral and aerated waters and other non-alcoholic drinks; fruit drinks and fruit juices; syrups and other preparations for making beverages.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình người 02.03.01
  • Hình và khối hình học 26.01.1426.11.03
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.0129.01.04

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 23/02/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AU, BA, CH, CN, IS, JP, KR, LI, MC, MD, ME, MK, RU, SG, SM, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, CN, SG, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Dr.Oetker hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 982375 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Dr.Oetker đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Dr.Oetker?
Chủ đơn là Dr. August Oetker Nahrungsmittel KG, địa chỉ Lutterstraße 14, 33617 Bielefeld (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Dr.Oetker được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 16/06/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 16/06/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Dr.Oetker hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ