Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá
Hair care preparations; hair strengthening treatment lotions; hair shampoos; hair lotions; hair masks; hair balm; hair rinses; hair conditioners; hair moisturisers; cosmetic preparations for the hair and scalp; hair nourishers; dandruff shampoo; hair wash preparations; hair packs; hair treatment preparations; age retardant lotions [for cosmetic use]; hair emollients [for cosmetic use]; hair relaxing preparations; hair strengthening preparations; hair tonics; hair oils.
Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.