Nhãn hiệu MAPCO

Từ chối
Số đơn
965975
Ngày nộp đơn
03/09/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 12

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MAPCO được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 965975 ngày 03/09/2007, chủ đơn là LANDAS DIRECTORSHIP S.L.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Michael J. Hickey Lewis Rice LLC đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 30/03/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MAPCO
Số đơn
965975
Ngày nộp đơn
03/09/2007
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Spare parts for automobile engines; catalytic converters; hydraulic controls for machines, motors and engines; pneumatic controls for machines, motors and engines; transmission shafts, other than for land vehicles; transmission shafts (joints); starters for motors and engines; exhaust manifold for engines; exhausts for motors and engines; mufflers for motors and engines; fuel conversion apparatus for internal combustion engines; joints (parts of engines); filters (parts of machines or engines); injectors for engines; filters for cleaning cooling air for engines; oil filters; fuel filters; crankcases for machines, motors and engines; glow plugs for diesel engines; universal joints (cardan joints); fuel economisers for motors and engines; crank shafts; axles for machines; shaft couplings (machines); flexible transmission shafts, other than for land vehicles; carburetter feeders; control mechanisms for machines, engines or motors; control cables for machines, engines and motors; fans for motors and engines; apparatus for power transmission and control of machines, motors and engines; belts for motors and engines; toothed belts; trapezoidal belts; igniting devices for internal combustion engines; sparking plugs for internal combustion engines; igniting magnetos; ignition coils; ignition devices; cylinders for motors and engines; cylinders for machines; cylinder heads for engines; pistons for cylinders.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Self-regulating fuel pumps; calipers; measuring devices, electric; measuring apparatus; measuring apparatus for air pressure.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Spare parts for automobiles; aerodynamic parts for vehicles; axle boots; trailers for vehicles; trailer hitches for vehicles; automobile tires; transmission shafts for land vehicles; transmission shafts (joints); brakes; brake segments for vehicles; brake calipers; brake disks; brake hoses; brake drums; brake cables; wheel cylinders; brake master cylinders; vehicle chassis; automobile chassis; chassis parts; gear boxes for land vehicles; hydraulic circuits for vehicles; hydraulic circuits (brakes); landing gear parts; springs for landing gear; car-body components; couplings for land vehicles; clutches for land vehicles; master cylinders (clutches); slave cylinders (clutches); clutch disks; automatic clutches; engines for land vehicles; wheel bearings; axles for vehicles; wheels; gearing for land vehicles; four-wheel drives; steering wheels for vehicles; suspension shock absorbers for vehicles; shock absorbers for automobiles; shock absorbing springs for vehicles; pneumatic springs; hubs for vehicle wheels; torsion bars for vehicles; bands for wheel hubs.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

LANDAS DIRECTORSHIP S.L.

Av. Gaudi S/N.,, Esquina Domenech y Montaner, E-08191 Rubi (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Michael J. Hickey Lewis Rice LLC

600 Washington Avenue, Suite 2500St. Louis MO 63101 (US)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.1826.04.06
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 30/03/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Renewal, AL, AU, BA, BY, CH, CN, DZ, EG, EM, KR, KZ, MA, MD, ME, RS, RU, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  8. Change in seniority claim

    Thủ tục khác
  9. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AL, AU, BA, BG, BY, CH, CY, DZ, EG, EM, GR, HR, KR, KZ, MA, MD, ME, RO, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  11. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MAPCO hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 965975 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu MAPCO đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MAPCO?
Chủ đơn là LANDAS DIRECTORSHIP S.L., địa chỉ Av. Gaudi S/N.,, Esquina Domenech y Montaner, E-08191 Rubi (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MAPCO được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 03/09/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MAPCO hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ