Nhãn hiệu allo&lugh

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
958545
Ngày nộp đơn
27/03/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu allo&lugh được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 958545 ngày 27/03/2007, chủ đơn là ZERO TO SEVEN INC.. Đơn đăng ký cho 11 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 15 (nhạc cụ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do LEE JONGHUN đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
allo&lugh
Số đơn
958545
Ngày nộp đơn
27/03/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
27/03/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 11 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Absorbent cotton, absorbent wadding, acaricides, acetates for pharmaceutical purposes, aconitine, additives to fodder for medical purposes, adhesive bands for medical purposes, adhesive plaster, adhesive tapes for medical purposes.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sugar tongs, can openers, nutcrackers (not of precious metal), pizza cutters, spoons (Korean style), spoons, slicers, kitchen knives, table knives, scissors for kitchen use, openers for canned food, forks; hair clippers for personal use (non-electric), ear-piercing apparatus, hair irons (non-electric), razor blades, hair-removing tweezers; hand implements for hair curling, non-electric; razors (non-electric); eyelash curlers, nail scissors, nail clippers, nail files, hair cutting scissors, curling tongs, beard clippers.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agates, alarm clocks, alloys of precious metal, amulets (jewellery), anchors (clock and watch making), atomic clocks, badges of precious metal, barrels (clock and watch making), boxes of precious metal, bracelets (jewellery), brooches (jewellery), busts of precious metal, cases for clock- and watchmaking, chains (jewellery), watch chains, charms (jewellery), chronographs (watches), chronometers, chronoscopes, cloisonné jewellery, coins, control clocks (master clocks), copper tokens, cuff links, dials (clock and watch making), diamonds, earrings, figurines (statuettes) of precious metal, gold thread (jewellery), clock hands (clock and watch making), hat ornaments of precious metal, iridium, ivory (jewellery), jewellery of yellow amber, key rings (trinkets or fobs), medals, necklaces (jewellery), ornamental pins, osmium, palladium, pearls (jewellery), shoe ornaments of precious metal, silver ornaments, spinel (precious stones), stopwatches, tie clips, tie pins, watch glasses, wire of precious metal (jewellery).

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 15 — Nhạc cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Accordions, bagpipes, bamboo flutes, bandonions, barrel organs, bass drum sticks, basses (musical instruments), conductors' batons, bellows for musical instruments, bow nuts for musical instruments, bows for musical instruments, bridges for musical instruments, buccins (trumpets), carillons (musical instruments), cases for musical instruments, castanets, catgut for musical instruments, chin rests for violins, clarionets, clarions, concertinas, cornets (musical instruments), cymbals, dampers for musical instruments, double basses, drumheads, drums (musical instruments), drumsticks, electronic musical instruments, flutes, gongs, guitars, handbells (musical instruments), harmonicas, harps, horns (musical instruments), intensity regulators for mechanical pianos, keyboards for musical instruments, mandolins, oboes, ocarinas, organs, pianos, triangles (musical instruments), trombones, trumpets, violas, violins, xylophones.

Nhóm 15 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Nhạc cụ; giá để bản nhạc và giá đỡ nhạc cụ; que chỉ huy dàn nhạc.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Corrugated cardboard, white paperboard, duplicating paper, cellophane paper, filter paper, printing paper, transfer paper, paper tapes and cards for the recordal of computer programmes, typewriting paper, paperboard (cardboard), facsimile paper, postcard paper, packing paper, millboard (paperboard), writing and drawing paper, napkin paper, handkerchiefs of paper, towels of paper, face towels of paper, toilet paper, tissues of paper for removing make-up.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Water apparatus for cleaning teeth and gums; toothbrushes, toothbrush cases; lunch boxes; butter-dish covers; fruit cups, not of precious metal; egg cups, not of precious metal; mugs, not of precious metal; saucers, not of precious metal; butter dishes, not of precious metal; dishes, not of precious metal; coasters for teacups, not of paper and other than table linen; teacups, not of precious metal; coffee cups, not of precious metal; basins (bowls); opal glass; glass bowls; glass cups; nests of food boxes; plastic cups; mess-tins; graters for household purposes; whisks, non-electric, for household purposes; fruit presses, non-electric, for household purposes; blenders, non-electric, for household purposes; mills for domestic purposes, hand-operated.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Artificial flowers, artificial fruit; badges for wear, not of precious metal; cords for rimming for clothing; bows for the hair; boxes for needles; brassards; brooches (clothing accessories); buckles (clothing accessories); tapes for curtain headings.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Artificial turf; automobile carpets; bath mats; carpet underlay; carpets; door mats; floor coverings; gymnasium mats; wall hangings, not of textile; linoleum; mats of woven rope for ski slopes; non-slip mats; reed mats; rugs; vinyl floor coverings; wallpaper.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Absorbent paper for tobacco pipes; ashtrays for smokers; books of cigarette papers; chewing tobacco; cigar cases; cigar cutters; cigar holders; gas containers for cigar lighters; cigarettes, cigarillos, cigars; firestones; lighters for smokers; match boxes, match holders, matches; pipe cleaners for tobacco pipes, pipe racks for tobacco pipes; snuff, tobacco.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Intermediary sales services relating to clothing, retail sales services relating to clothing, intermediary sales services relating to cosmetics, retail sales services relating to cosmetics.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Publication of texts, other than publicity texts; publication of books; publication of electronic books and journals on-line; providing on-line electronic publications, not downloadable; electronic desktop publishing.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ZERO TO SEVEN INC.

(Sangam-dong, YTN-newsquare),, 17F/18F, 76 Sangamsan-ro,, Mapo-gu, Seoul (KR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

LEE JONGHUN

2F, 67, Hakdong-ro 42-gil,Gangnam-guSeoul 06101 (KR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình người 02.05.2202.05.23

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CN, EM, RU, TR, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. International Registration, CN, EM, JP, RU, TR, US, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu allo&lugh hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 958545 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu allo&lugh đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 15 (nhạc cụ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu allo&lugh?
Chủ đơn là ZERO TO SEVEN INC., địa chỉ (Sangam-dong, YTN-newsquare),, 17F/18F, 76 Sangamsan-ro,, Mapo-gu, Seoul (KR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu allo&lugh được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 27/03/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 27/03/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với allo&lugh hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ