Nhãn hiệu MOM & ME

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
926729
Ngày nộp đơn
19/01/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 5 Nhóm 29 Nhóm 30 Nhóm 32

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MOM & ME được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 926729 ngày 19/01/2007, chủ đơn là Société des Produits Nestlé S.A.. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 17/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MOM & ME
Số đơn
926729
Ngày nộp đơn
19/01/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/01/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical and veterinary preparations; sanitary preparations for medical purposes; dietetic substances and foodstuffs for medical and clinical use; food and food substances for babies; food and food substances for medical use for children and the sick; foods and food substances for nursing mothers for medical use; nutritional and dietetic supplements for medical use; vitamin preparations, preparations made with minerals; dietetic confectionery products for medical use.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vegetables and potatoes (preserved, dried or cooked), fruits (preserved, dried or cooked), mushrooms (preserved, dried or cooked), meat, poultry, game, fish and seafood products, all these goods in the form of extracts, soups, jellies, spreads, preserves, cooked, deep-frozen or dehydrated dishes; jams; eggs; milk, cream, butter, cheese and milk products; milk substitutes; milk beverages mainly consisting of milk; desserts made of milk and desserts made of cream; yoghurts; soya milk (milk substitutes), preserved soya beans for consumption; edible oils and fats; protein preparations for human consumption; whiteners for coffee and/or tea (cream substitutes); sausages; charcuterie, peanut butter; soups, concentrated soups, thick soups, bouillon cubes, bouillons, clear soups.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, coffee extracts, coffee-based preparations and beverages; iced coffee; artificial coffee, artificial coffee extracts, preparations and beverages made with artificial coffee; chicory; tea, tea extracts, preparations and beverages made with tea; iced tea; malt-based preparations for human consumption; cocoa and cocoa-based preparations and beverages; chocolate, chocolate products, chocolate-based preparations and beverages; confectionery, sugar confectionery, sweets; sugar; chewing gum not for medical purposes; natural sweeteners; bakery goods, bread, yeast, pastries; biscuits, cakes, cookies, wafers, caramels, desserts (included in this class), puddings; edible ices, including water ices, sorbets, iced confectionery, iced cakes, ice-creams, ice desserts, frozen yogurts, powders and binding agents (included in this class) for making edible ices and/or water ices and/or sorbets and/or iced confectionery and/or iced cakes and/or ice-creams and/or ice desserts and/or frozen yoghurts; honey and honey substitutes; breakfast cereals, muesli, cornflakes, cereal bars, ready-to-eat cereals; cereal preparations; rice, pasta, noodles; foodstuffs made with rice, flour or cereals, also in the form of cooked dishes; pizzas; sandwiches; pasta and ready-to-bake cake dough preparations; sauces, soya sauce; ketchup; products for flavouring or seasoning foodstuffs; edible spices, condiments, dressings for salads, mayonnaise; mustard; vinegar.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers; still water, sparkling or aerated water, processed water, spring water, mineral water, flavoured water; fruit-flavoured beverages and beverages made with fruit, fruit juices and vegetable juices, nectars, lemonades, soft drinks and other non-alcoholic beverages; syrups, extracts and essences and other preparations for making non-alchoholic beverages (with the exception of essential oils); beverages made with lactic ferments; beverages made with soya; beverages made with malt; isotonic beverages.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Société des Produits Nestlé S.A.

Avenue Nestlé 55, CH-1800 Vevey (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 17/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AU, BH, CN, EG, EM, IR, IS, ME, NO, RS, RU, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AU, BH, CN, EM, NO, RS, RU, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MOM & ME hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 926729 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MOM & ME đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MOM & ME?
Chủ đơn là Société des Produits Nestlé S.A., địa chỉ Avenue Nestlé 55, CH-1800 Vevey (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MOM & ME được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/01/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/01/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MOM & ME hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ