Nhãn hiệu CLINICAL HOUSE

Từ chối
Số đơn
921670
Ngày nộp đơn
07/03/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CLINICAL HOUSE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 921670 ngày 07/03/2007, chủ đơn là Clinical House Europe GmbH. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm); nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Schneiders & Behrendt PartmbB, Rechts- und Patentanwälte đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 10/04/2024.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CLINICAL HOUSE
Số đơn
921670
Ngày nộp đơn
07/03/2007
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Disinfectants; pharmaceutical and veterinary preparations as well as preparations for health care; dietetic products for medical use, food for babies; plasters, dressing materials; teeth filling material and dental impression material; vermin destroying preparations; fungicides, herbicides; surgical implants from living tissue.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Software for optimizing procurement processes in clinics and in the health care sector; films (exposed); video tapes and cassettes; animated cartoons; temperature indicators; breathing apparatus, except for artificial respiration; filters for respiratory masks; magnetic tapes; diagnosis apparatus, not for medical purposes; photographic transparencies; slide projectors; video projectors; overhead projectors; diffraction apparatus (microscopy); dosage dispensers; gas analyzers; video screens; video cameras; video recorders; DVD recording and reproduction apparatus; scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments; data processing equipment and apparatus, in particular data acquisition equipment and apparatus and operating systems and application programs therefor recorded on data carriers and/or in data memories; computers and installations consisting entirely or mainly thereof; computer output equipment, in particular printers, recorders, plotters, microfilm equipment and apparatus, terminals, screens, other visual display units and touch-screen apparatus; document reading apparatus and instruments; apparatus and equipment for data transmission, including installations consisting entirely or mainly thereof; data memories, namely floppy discs, magnetic hard disks and magnetic tapes, magnetic bubble memories, solid-state memories, tape drives, optically and/or mechanically coded storage disks and storage tape systems; BTX equipment and apparatus and installations consisting entirely or mainly thereof, and associated computer programs recorded on data carriers or stored in data memories; electrotechnical and electronic apparatus and instruments (not included in other classes); parts of data processing installations and equipment, in particular parts of data acquisition, data processing and data output installations and equipment (not included in other classes); apparatus and instruments for voice input and output and voice recognition; equipment and apparatus for character recognition; apparatus and equipment for the recording, transmission or reproduction of sound or images; apparatus and equipment for recording eye movements and for converting eye movements into control and/or regulation signals.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Prostheses; surgical implants of artificial tissue; suture needles; mirrors for surgeons; electrodes for medical use; artificial jaws; lasers for medical purposes; lamps for medical purposes; ultraviolet ray lamps for medical purposes; masks for health personnel; spoons for administering medicine; anaesthetic face masks; surgical splints; surgical scissors; probes for medical purposes; motor-operated tools for surgical purposes; surgical, medical, dental and veterinary apparatus and instruments; artificial limbs, eyes and teeth; orthopaedic articles, namely orthopaedic bandages, corsetry, hosiery and shoes; suture materials; cutlery (surgical); special furniture for medical purposes; operating tables; blood testing apparatus; sphygmomanometers; draw sheets for hospital beds; electric heating cushions for medical purposes and electric blankets; physical exercise apparatus for medical purposes; threads, needles, sponges, and mirrors, all for medical purposes; bougies for surgical purposes; electrodes for medical purposes; electrocardiographs; cases for doctors and surgeons; physical exercise equipment for medical purposes and for physiotherapy; stretchers; intraocular prostheses (lenses) for surgical implantation; massage apparatus; anaesthetic apparatus and anaesthetic masks; pumps for medical purposes; radiotherapy apparatus; thermoelectric compresses for surgical purposes; thermometers for medical purposes; droppers for medical purposes; X-ray apparatus for medical purposes; medical apparatus and equipment for evaluation and analysis of organic tissue by magnet fields and/or ultrasound.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Printed matter; manuals, printed program documentation, printed operating and user manuals, written comments on computer programs and technical apparatus and instruments; instructional and teaching material in the form of printed matter (except apparatus); goods made of paper or cardboard (not included in other classes); printed forms and data sheets; photographs; posters; prints; art prints.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Procurement and optimization of procurement costs by business consultancy regarding goods and services in the health care sector.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Repair and maintenance of technical healthcare apparatus, mechanical apparatus or of devices for medical and orthopaedic purposes; repair and maintenance of motor-operated tools and hand tools for surgical and/or medical purposes.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education, teaching, training; correspondence courses; film production, film distribution; movie screenings; health clubs, namely sports clubs and recreational clubs; publication and edition of books, newspapers and periodicals; publication of texts, except of advertising texts; conducting of further training courses; arranging and conducting of colloquiums; organization and conducting of symposiums, seminars, conferences, congresses, training, classes and lectures.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Development of artificial limbs and implants for others; scientific and industrial research; rental of data processing equipment and data processing programs; development of electrotechnical and/or medical technical and/or optical apparatus and instruments for others; services of bacteriological or chemical laboratories; computer programming; services of a software engineer; services of a system analyst in the field of data processing; surveying.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Nhóm 44 — Y tế, làm đẹp, nông nghiệp Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rental of medical equipment; services of hospitals and sanatoriums; services of clinics; services of a doctor; medical laboratory services; health clubs, namely medical services and human health and beauty care health and beauty care; provision of medical expertise.

Nhóm 44 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Clinical House Europe GmbH

Opfikonerstraße 10, CH-8308 Bassersdorf (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Schneiders & Behrendt PartmbB, Rechts- und Patentanwälte

Gerard-Mortier-Platz 644793 Bochum (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 10/04/2024. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, CH, CN, EG, HR, IR, LI, MC, NO, RU, SG, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, AU, EG, HR, IR, JP, SG, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, CH, CN, KR, LI, MC, NO, RU, TR, US

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CLINICAL HOUSE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 921670 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu CLINICAL HOUSE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm), nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CLINICAL HOUSE?
Chủ đơn là Clinical House Europe GmbH, địa chỉ Opfikonerstraße 10, CH-8308 Bassersdorf (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CLINICAL HOUSE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 07/03/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CLINICAL HOUSE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ