Nhãn hiệu b'twin

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
918819
Ngày nộp đơn
05/06/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu b'twin được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 918819 ngày 05/06/2006, chủ đơn là DECATHLON. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ANAQUA SERVICES đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
b'twin
Số đơn
918819
Ngày nộp đơn
05/06/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
05/06/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Antifreeze, scale-preventing agent; chemical products for waterproofing leather, leather-renovating chemicals, oils for preparing leather in the course of manufacture, glues for leather, mastic for leather, vulcanising preparations, grease-removing preparations for use in manufacturing processes, compositions for repairing inner tubes of tyres, glue for repairing inner tubes, mastic for tyres, tyre repairing compositions, wheel tyre repairing compositions; penetrating oil (maintenance product); brake fluids; magnesium carbonate; birdlime, cement for shoes; distilled water, ethyl alcohol, stain-preventing chemicals for cloths, silicone, talc (magnesium silicate).

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Oils and fats (maintenance products), lubricants, dust absorbing, wetting and binding products, grease for arms, grease for shoes, oils for conserving leather, textile oils, petroleum jelly for industrial purposes, grease for saddles.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys, metal construction materials, transportable metal constructions, ironmongery and small items of metal hardware, bolts, padlocks, keys, metal rings, non-electric cables and wires of common metal, metal hooks, metal washers, metal carabiners, stirrups, metal racks, metal tubes and pipes, metal barriers, metal chests, metal boxes, metal baskets, non-luminous metal beacons, metal cramps, metal bins, nail products, metal tool-boxes, non-luminous and non-mechanical signs, metal packaging containers, metal horseshoes, chains for dogs, spurs; metal installations for bicycle parking, metal workstand legs for repairing bicycles, metal platforms for transporting bicycles; bells.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand-operated hand tools and implements namely, wrenches (tools), tyre levers, spare part-removers for cycles, levers, screwdrivers, pedal removers, bottom bracket tools, cranksets, pliers, chain braker tools (hand-operated instruments for assembling and dismantling cycle chains, not for industrial use), hand pumps (hand-operated tools for inflating and deflating) and hand-operated multifunctional tools comprising such products, clamps.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for recording, transmission or reproduction of sound or images, video recorders, DVD players, MP3 music players, data processing apparatus, computers, computer programs, computer printers, CD-ROM software; amplifiers; videotapes; audio and video compact discs; audio and video receivers; magnetic disks; optical disks; optical compact disks; diskettes; projection screens; sound recording carriers, magnetic encoders; intercommunication apparatus, walkie-talkies, radios; mice (data processing equipment); game appliances designed for use with a television set only; protection devices for personal use against accidents namely, protective eyewear, protective nets, safety restraints other than for vehicle seats or sports equipment, safety nets, protective helmets, swimming belts, life-belts; spectacles, apparatus and instruments for astronomy; instruments for navigation, hygrometers, sextants; observation instruments, telescopes, one-piece telescopes, optical lamps; scales, luminous beacons, barometers, altimeters; marking and signalling buoys; directional compasses, fog signals; breathing apparatus for underwater swimming, diving suits, gloves and masks; mouth guards; ski masks, glasses, mountaineering sunglasses, swimming goggles, spectacle cases; binoculars; fire extinguishers; hydrometers, barometers; guidance systems (GPS); GPS route finding software; torch batteries; rules (measuring instruments); photographic cameras, exposed photographic films; meters, speedometers, revolution counters, pedometers; limb guards not for sports; dog whistles; electronic agendas, mobile telephones, personal data assistants, sonars, depth finders, search apparatus for avalanche victims; riding helmets.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; online advertising on a computer network; advertising by mail order; publishing of advertising texts; press review services; radio advertising; dissemination of advertising material (leaflets, prospectuses, printed matter and samples); dissemination of advertising matter, updating of advertising documents; advertising mailing; newspaper subscription services for third parties; business management; business administration; business management assistance; business expertise, business inquiries; import-export agencies, commercial information agencies, economic forecasting; market studies; marketing research; opinion polling; statistical information; demonstration of goods; organization of exhibitions for commercial or advertising purposes; auctioneering; computerized file management; public relations; retailing of sports and leisure material and equipment, of clothing, shoes and hosiery for sports as well as for all the above goods.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Maintenance and repair of sports equipment and apparatus; vehicle maintenance; vehicle breakdown repair services; assistance (repair services) for bicycles in mountainous regions; vehicle greasing, for cycles; vulcanization (tyre repair); clock and watch maintenance and repair; burglar alarm installation and repair; information on repairs.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DECATHLON

4 boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ANAQUA SERVICES

Rue M. DormoyF-64000 PAU (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình người 02.01.08
  • Sinh vật siêu nhiên, thần thoại, tưởng tượng 04.05.03
  • Giao thông vận tải, thiết bị dùng cho động vật 18.01.05
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.03.0127.05.01

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, AU, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, GB, GR, HR, HU, IE, IT, JP, KP, KR, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SI, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Limitation, , AT, AU, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, GB, GR, HR, HU, IE, IT, JP, KG, KP, KR, KZ, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AT, AU, BG, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, DZ, ES, FI, GB, GR, HR, HU, IE, IT, JP, KP, KR, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SI, SK, TR, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu b'twin hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 918819 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu b'twin đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu b'twin?
Chủ đơn là DECATHLON, địa chỉ 4 boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu b'twin được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 05/06/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 05/06/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với b'twin hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 24/05/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ