Nhãn hiệu EVONIK

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
918426
Ngày nộp đơn
02/10/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu EVONIK được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 918426 ngày 02/10/2006, chủ đơn là Evonik Industries AG. Đơn đăng ký cho 18 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ZENZ Patentanwälte Partnerschaft mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 22/08/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
EVONIK
Số đơn
918426
Ngày nộp đơn
02/10/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
02/10/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 18 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemicals used in industry, science and photography, as well as in agriculture, horticulture and forestry, in animal breeding, wine-making and in the textile and paper industries; chemicals used in the construction industry; unprocessed artificial resins, unprocessed plastics; fertilizing preparations; plant growth regulators, flame protection preparations and fire extinguishing agents; tempering and soldering preparations; enzymes for industrial purposes; odour inhibitors for organic waste and for incorporating into plastics, textiles and paper; tanning substances; adhesives used in industry; technical gases, in particular noble gases and gases being raw materials for industrial purposes, chemical purposes, catalytic purposes, for inerting, for drying and gases being freezing agents; all afore-mentioned goods included in this class.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paints, varnishes, lacquers, pigments, paint dispersions, anti-corrosive preparations; wood preservatives; colorants; mordants; raw natural resins; metals in foil and powder form for painters, decorators, printers and artists.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Industrial oils and greases; lubricants; gases for warming, heating and cooling, gases for lighting, gases being propellants, gases being driving gases; gases for energy generation; gases for combustion; coal gases, coke-oven gases; mine gases; dust absorbing, wetting and binding compositions; fuels (including motor fuels) and illuminants; candles, wicks; electric power.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations; sanitary products for medical use; dietetic substances adapted for medical use; food supplements for medical use; food for babies; plasters, materials for dressings; material for stopping teeth, dental wax; disinfectants; preparations for destroying vermin; fungicides, herbicides; gases for medical purposes, gases for respiration.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; metal building materials; transportable buildings of metal; materials of metal for railway tracks; non-electric cables and wires of common metal; foils of metal for packaging; ironmongery, small items of metal hardware; metallic pipes and tubes; caverns or containers of steel; safes; goods of metal, not included in other classes; ores.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines for environmental technology, waste disposal, power engineering, air-conditioning technology, processing technology and automobile engineering; continuous-flow machines; mining machines; construction equipment, namely excavators, cranes, concrete mixers and pumps, hole diggers; transport machines; casting machines; machine tools; motors and engines (except for land vehicles); machine coupling and transmission components (except for land vehicles); agricultural implements other than hand-operated; catalytic converters; machines and machine parts for generating gas, including gas compressors, gas liquefiers and gas splitters as well as valves and pumps; machines and parts therefore for generating and distributing energy, in particular heat, steam and electricity, in particular using alternative energy sources; separators; condensers (steam) (parts of machines); parts of the aforementioned goods.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments; apparatus and instruments for conducting, switching, transforming, accumulating, regulating and controlling electricity; apparatus for recording, transmission and reproduction of data, sound or images; magnetic data carriers; automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; cash registers, calculating machines, data processing equipment and computers; data terminals; computer software and firmware; components and electrically-controllable liquid crystals for screens; fire-extinguishing apparatus; controls and regulating apparatus for machines generating gas; measuring and monitoring apparatus for machines generating gas; electricity conduits.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary purposes; purification installations for sewage; chemical reactors for the chemical industry; nuclear reactors; safety fittings for gas apparatus and gas pipes; cooling devices for storing and transporting gases.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard and goods made from these materials, not included in other classes; printed matter; bookbinding material; photographs; stationery; adhesives for stationery or household purposes; artists' materials; paint brushes; typewriters and office requisites (except furniture); instructional and teaching material (except apparatus); plastic materials for packaging (not included in other classes); packaging material, packaging bags and pouches of paper, cardboard or plastics, included in this class; packaging bags.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rubber, gutta-percha, gum, asbestos, mica and goods made from these materials and not included in other classes; plastics in extruded form for use in manufacture; packing, stopping and insulating materials; flexible pipes, not of metal.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Building materials (non-metallic); non-metallic rigid pipes for building; asphalt, pitch and bitumen; non-metallic transportable buildings; scaffolding, not of metal; tiles and paving slabs, not of metal; artificial stones; coatings (building materials); non-metallic pipework; caverns or containers of concrete.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; business management; business administration and organizational project development; business consultancy concerning residue disposal of power plants and waste incineration plants; office functions; drawing up of statistics; accounting; auctioneering; business investigations, marketing, market research and market analysis, business consultancy or organisation consultancy, professional business consultancy, personnel management consultancy, rental of office machinery and equipment, arranging business negotiations for others; arranging contracts for third parties for the buying and selling of goods; reproduction of documents; organisation of fairs and exhibitions for commercial and/or advertising purposes; mediating contracts with electric power suppliers.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Building construction; installation services; plant construction in the fields of cleanroom, air-conditioning, energy, heat and/or environment technology; demolition; damp-proofing; roofing; insulating work; electric installation; facade cleaning; fireplace construction; tile laying; floor laying; dehumidification of buildings; scaffolding; glazing; structural and civil engineering; plastering and tiling; road building, tunnelling; water engineering; industrial building; installation and fitting of lighting equipment, lightning protectors, earthing installations, radio and communications devices, heating, ventilating and air-conditioning installations, refrigerating apparatus, machine installations, sanitary installations; insulation; plumbing and gas and water installation; painting, lacquering and wallpapering; parquet floor laying; pipeline laying; cleaning of buildings, chimneys, drains, motor vehicles and textiles; repairs to buildings; repair or maintenance of electrical engineering goods, mechanical engineering goods, chemical installations, thermo technical installations, burners, precision engineering goods, healthcare apparatus, heating, air-conditioning, cooling and ventilating apparatus, motor vehicles, aircraft, ships, mechanical apparatus and devices for medical and orthopaedic purposes, photographic, projection and cinematographic apparatus, data technology systems, irrigation devices, power supply systems and gas supply systems, clothing, bicycles, rubber goods, upholstery, shoes and clocks; ship building; chimney construction; blasting; stucco, plastering and rough casting; laying of land and sea cables; rental of machinery, tools and equipment for building; destroying vermin and weed killing (except for agricultural purposes); washing of laundry; carpentry and timber engineering and construction of wooden buildings; building and construction consultancy.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport and storage; transport and distribution of energy, electricity, gas, heat and district heat, compressed air and/or water; transport of gases, liquids and solids by pipeline; vehicle towing, transport of persons and goods by car, rail, ship and aeroplane; loading and unloading of boats; storage of goods and furniture; guarded transport of money and valuables, ambulance transport; travel arrangement, garage and parking space rental, car rental, packaging of goods.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 40 — Gia công, xử lý vật liệu Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Treatment of materials; bookbinding, film development and reproduction of photographs, wood-working, metal treatment and tempering, surface refinement or anodic oxidation, enamelling, galvanisation, phosphatising, chromium-plating, zinc-plating, textile processing or finishing, bleaching, dyeing; recycling of residue from fossil fuel power plants and of waste; incineration of residue from fossil fuel power plants and of waste; production of energy and heat.

Nhóm 40 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Xử lý vật liệu; tái chế rác thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Entertainment; sporting and cultural activities; education; providing of training; instruction, driving instruction, correspondence courses, language tuition; further training; personnel training in the field of power plants, waste incineration plants, waste disposal plants, and water treatment plants; publication of books, periodicals and newspapers; organisation of exhibitions for cultural and/or educational purposes.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific and technological services and research and design relating thereto; industrial analysis and research services; design and development of computer hardware and software; technical consultancy; surveying; construction planning and consultancy; material testing; performing chemical and physical analysis of waste and residue from waste incineration plants, power plants and/or water treatment plants; architectural services, services of chemists, engineering services; bacteriological or chemical laboratories, services of physicists; computer programming; rental of data processing installations.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Evonik Industries AG

Rellinghauser Straße 1-11, 45128 Essen (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ZENZ Patentanwälte Partnerschaft mbB

Gutenbergstr. 3945128 Essen (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 22/08/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, GH, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership, UZ

    Thủ tục khác
  5. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, DE

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AG, AL, AM, AN, AU, AZ, BA, BG, BH, BT, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  10. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu EVONIK hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 918426 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu EVONIK đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu EVONIK?
Chủ đơn là Evonik Industries AG, địa chỉ Rellinghauser Straße 1-11, 45128 Essen (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu EVONIK được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 02/10/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 02/10/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với EVONIK hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ