Nhãn hiệu huber group

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
914505
Ngày nộp đơn
20/06/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 4

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu huber group được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 914505 ngày 20/06/2006, chủ đơn là hubergroup Deutschland GmbH. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Breuer Lehmann Rechtsanwälte Partnerschaft mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 13/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
huber group
Số đơn
914505
Ngày nộp đơn
20/06/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/06/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemical products for industrial and scientific purposes, namely polymer and pre-polymeric compounds; chemical preparations for the manufacture of pigments, unprocessed artificial resins, unprocessed epoxy resins, unprocessed acrylic resins, unprocessed synthetic resins; adhesives for industrial purposes; wetting additives for offset printing.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Printing inks, particularly sheetfed offset printing inks, rotary offset printing inks, newspaper printing inks, flexographic printing inks, special gravure printing inks, special inks, such as brand article inks, extra inks, simultaneous inks, fugitive inks, inks with special security features, credit card inks, cable identification inks, inks for optical fibres, transfer printing inks; printing varnishes, particularly oil-based printing varnishes; dispersion varnishes with an aqueous base, auxiliary printing agents, namely printing pastes, printing jellies, abrasion protection pastes, printing ink gels, printing varnishes, diluting agents, driers and agents for adjusting the consistency of printing inks, particularly for offset printing, flexo printing and special gravure printing, included in this class, toners, particularly for laser printers and photocopying machines; pigments, unprocessed gum resins, unprocessed natural resins; colorants; paints, varnishes, lacquers; preservatives against rust and against deterioration of wood; dyestuffs; resins (included in this class); metals in foil and powder form for painters, decorators, printers and artists; gum resins.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Printing oils.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

hubergroup Deutschland GmbH

Sonnenallee 1, 85551 Kirchheim (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Breuer Lehmann Rechtsanwälte Partnerschaft mbB

Steinsdorfstraße 1980538 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.0926.13.25
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.15

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 13/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, IS, KZ, MA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  7. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  8. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  9. International Registration, IS, KZ, MA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  10. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu huber group hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 914505 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu huber group đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu huber group?
Chủ đơn là hubergroup Deutschland GmbH, địa chỉ Sonnenallee 1, 85551 Kirchheim (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu huber group được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/06/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/06/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với huber group hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 24/05/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ