Nhãn hiệu INTORQ

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
911104
Ngày nộp đơn
27/07/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 12 Nhóm 42

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu INTORQ được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 911104 ngày 27/07/2006, chủ đơn là INTORQ Beteiligungs- GmbH. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do NLO Shieldmark B.V. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
INTORQ
Số đơn
911104
Ngày nộp đơn
27/07/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
27/07/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Drives, especially electric, hydraulic and pneumatic drives for machines and engines (except for land vehicles); motors and engines (except for land vehicles), in particular for brake motors; electric power generators, speed regulators for machines and engines, power transmission devices for machines and engines (except for land vehicles); housings for machines and engines, gears for machines and engines; couplings (except for land vehicles), in particular electromagnetic couplings and electromagnetic brakes and spring-powered brakes and permanent magnet brakes; carriers, connecting rods and shafts as parts of machines, engines and motors; winches; drive belts and pulleys for machines, motors and engines; control mechanisms for machines, engines or motors; fans for motors and engines; machines and pumps, all for use in agriculture, horticulture, building, decorating, plumbing, electrical supply, woodworking, metalworking, pottery or vehicle maintenance; electrical cleaning machines; washing and abrading machines; drills; spray guns for paints; vehicle washing installations; lawnmowers; hedge trimmers; lawn edge trimmers; garden trimmers; socket sets (machines) or sockets.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Conduit boxes and housings for electrical installations, electric accumulators, alarms, indicators (electricity), computer chips, computers, computer software, data processing devices, detectors, revolution counters, electromagnetic coils, voltage regulators, remote control apparatus, frequency meters, electrical inductors, interlaces being interfaces and programs for computers and computer components, electrical contacts, electric regulating apparatus, electric couplings, lasers (not for medical purposes), readers for data processing, magnetic data carriers, magnetic data media, magnets, electric measuring devices, optical apparatus and instruments, optical data media, optical fibres, electric relays, scanners (data processing equipment), switches, electric apparatus for commutation, transmitters of electronic signals, buzzers, keyboards for electronic apparatus, thermometers (not for medical purposes), electric transformers, power surge protection equipment, monitoring apparatus, electric counters, electrical measuring, switching, controlling and regulating apparatus for brakes and couplings; and components and parts for the aforesaid goods.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Brakes for vehicles; motors, electric, for land vehicles; housings for land vehicle components (except for motors and engines); gears and clutches for land vehicles; motors and engines for land vehicles; power transmission devices for land vehicles of all kinds, in particular brakes, brake motors, couplings and electromagnetic brakes, spring-powered brakes and permanent magnet brakes; and components and parts for the aforesaid goods.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Preparation, maintenance, updating, rental and installation of computer software; engineering services; research and development for others with regard to new products; surveying; technical project studies.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

INTORQ Beteiligungs- GmbH

Wülmser Weg 5, 31855 Aerzen (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

NLO Shieldmark B.V.

New Babylon City Offices,Anna van Buerenplein 21ANL-2595 DA Den Haag (NL)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, CH, CN, JP, KR, RO, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AU, BG, CH, CN, EG, IR, JP, KR, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SG, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, DE

    Thủ tục khác
  6. Limitation, AU, BG, CH, CN, EG, IR, JP, KR, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SG, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AU, BG, CH, CN, EG, IR, JP, KR, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SG, TR, US, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu INTORQ hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 911104 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu INTORQ đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu INTORQ?
Chủ đơn là INTORQ Beteiligungs- GmbH, địa chỉ Wülmser Weg 5, 31855 Aerzen (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu INTORQ được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 27/07/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 27/07/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với INTORQ hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ