Nhãn hiệu Dr. Müller PHARMA PHARMA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
910132
Ngày nộp đơn
26/06/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Dr. Müller PHARMA PHARMA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 910132 ngày 26/06/2006, chủ đơn là Dr. Müller Pharma, s.r.o.. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Mgr. Roman Fojtášek, advokát đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 26/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dr. Müller PHARMA PHARMA
Số đơn
910132
Ngày nộp đơn
26/06/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
26/06/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cosmetics, cosmetic bath preparations, cosmetic lubricating products in the form of liquid dispersions, emulsions, gels and possibly thixotropic gels for intimate use, cleansing milks, shaving products, hair sprays, soaps, sun-tanning preparations, sunscreens (cosmetic preparations for skin tanning), lotions for cosmetic use, cosmetic products for skin care, pomades for cosmetic use, shampoos, hair conditioners, toiletries, toilet waters, non-medicated oral care products, hair lotions, after-shave lotions, perfumery products, dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cotton wool, germicides, balms for medical purposes, dental abrasives, disinfectants for hygiene purposes, dietetic substances adapted for medical use, dietetic beverages for medical use, cattle washes, mineral food supplements, food supplements for medical use, mouthwashes for medical use, enzyme preparations for medical use, enzyme preparations for veterinary use, pharmaceutical preparations, pharmaceutical preparations for treating dandruff, medicated confectionery, asthmatic tea, reducing tea for medical purposes, smelling salts, chemical contraceptives, chemical preparations for pharmaceutical purposes, chemical preparations for medical purposes, chemical preparations for veterinary purposes, chemical-pharmaceutical preparations, medicated bath preparations, bath salts for medical purposes, barks for pharmaceutical purposes, medicines for human medical purposes, veterinary medicinal products, medicated confectionery, medicinal tea, medicinal preparations for stimulating hair growth, medicinal drinks, adhesive for dental prostheses, liniments, sunscreen products (sunburn ointments), ointments for pharmaceutical purposes, remedies for foot perspiration, remedies against perspiration, pharmaceutical preparations for skin care, products for the treatment of burns, chemical preparations for the diagnosis of pregnancy, vitamin preparations, lubricant products in the form of liquid dispersions, emulsions, gels, and possibly thixotropic gels for intimate use for therapeutic purposes.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Aerosol dispensers for medical purposes, condoms, non-chemical contraceptives, cupping glasses, babies pacifiers (teats), diagnostic apparatus for medical use, artificial implants, inhalers, injectors for medical use, uterine syringes, medical apparatus and instruments, bed vibrators, spoons for administering medicine, gloves for massage, massage apparatus, air mattresses for medical use, special furniture for medical use, receptacles for applying medicines, artificial breasts, maternity belts, pessaries, childbirth mattresses, obstetric apparatus, sprayers for medical purposes, vaporizers for medical purposes, suspensory bandages, vibromassage apparatus.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pads (stationery), brochures, magazines (periodicals), forms, photographs, calendars, office requisites (other than furniture), catalogues, books, booklets, newspapers, circulars, paper, stationery, writing instruments, sealing stamps, printing products, printed matter, printed matter, publications.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Aerosol dispensers, not for medical purposes, glass vials (receptacles), glass flasks (containers), abrasive sponges for skin care, toilet sponges, candy boxes, not of precious metal, cosmetic utensils, toiletry sets, glasses (vessels), tea strainers not of precious metal, teapots, not of precious metal, tea infusers, not of precious metal, tea caddies, not of precious metal, coffee services, not of precious metal, non-electric coffeepots not of precious metal, soap holders, soap boxes, soap dispensers.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Supply services for third parties (purchase of goods and services for other companies), import-export agencies, organisation of exhibitions for commercial or advertising purposes, compilation of data in databases, systemization of information into computer databases, organisation of trade fairs for commercial or advertising purposes, newspaper subscription services for third parties, demonstration of goods, advertising, online advertising on a computer network, distribution of advertising materials (leaflets, prospectuses, printed matter, samples), distribution of samples.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Dr. Müller Pharma, s.r.o.

U Mostku 182, CZ-503 41 Hradec Králové (CZ)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Mgr. Roman Fojtášek, advokát

Vinohradská 6CZ-120 00 Praha 2 (CZ)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.02
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 26/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AM, AZ, BY, CN, CY, DE, EE, EG, FR, GR, IL, IT, LT, LV, MA, MN, PL, RU, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Statement indicating the goods and services for which protection of the mark is granted under Rule 18ter(2)(ii), VN

    Thủ tục khác
  4. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. International Registration, BY, DE, EE, FR, GR, IT, LT, LV, PL, RU, SK, UA

    Thủ tục khác
  8. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Dr. Müller PHARMA PHARMA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 910132 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Dr. Müller PHARMA PHARMA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Dr. Müller PHARMA PHARMA?
Chủ đơn là Dr. Müller Pharma, s.r.o., địa chỉ U Mostku 182, CZ-503 41 Hradec Králové (CZ). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Dr. Müller PHARMA PHARMA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/06/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 26/06/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Dr. Müller PHARMA PHARMA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ