Nhãn hiệu SULTANE DE SABA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
908585
Ngày nộp đơn
30/10/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 41 Nhóm 44

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SULTANE DE SABA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 908585 ngày 30/10/2006, chủ đơn là SITBON Vanessa. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 22/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SULTANE DE SABA
Số đơn
908585
Ngày nộp đơn
30/10/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
30/10/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Perfumery, perfumes, bases for flower perfumes, scented water, eaux de toilette, musk, flower extracts (perfumery), after-shave lotions, eau-de-Cologne; fumigation preparations (perfumes); ethereal oils; oils for perfumes and scents; deodorants for personal use (perfumery), soaps, deodorant soap, cakes of soap; astringents for cosmetic purposes; mint for perfumery; musk (perfumery); talcum powder for toiletry use cosmetics; cosmetic preparations for skin care; almond oils; essential oils; oils for cosmetic purposes; oils for toilet purposes; cosmetic kit; almond oil for cosmetic purposes; toiletries; anti-perspirants; cleansing milks; pomades for cosmetic purposes; cosmetic preparations for baths; bath salts, not for medical purposes; shaving soap; depilatory waxes; moustache waxes; cosmetic pencils; cosmetic creams; cosmetic preparations for eyelashes; false eyelashes; adhesives for affixing false eyelashes; cosmetics for eyebrows; colorants for toilet purposes; decorative transfers for cosmetic purposes; bleaching preparations for cosmetic purposes; make-up removing preparations; petroleum jelly for cosmetic purposes; greases for cosmetic purposes; cosmetic dyes; lotions for cosmetic purposes; tissues impregnated with cosmetic lotions; beauty masks; cotton wool for cosmetic purposes; cotton buds for cosmetic purposes; cosmetic preparations for slimming purposes; sun block preparations; sun-tanning preparations; shaving stones (antiseptics); creams for whitening the skin; depilatories; depilatory preparations; breath-freshening sprays; disinfectant soaps; medicated soaps; anti-perspirant soaps; soaps for foot perspiration; pumice stone; make-up preparations; make-up; mascara; nail varnish; false nails; nail care preparations; lipstick; make-up powders; eyebrow pencils; facial foundations; hair lotions; hair colourants; hair waving preparations; hair dyes; colour-removing preparations; hydrogen peroxide for cosmetic purposes; hair sprays; neutralizers for permanent waving; adhesives for affixing false hair; shaving products; shampoos; non-medicated oral care products; breath-freshening sprays; laundry bleach; denture polishes; preparations for cleaning dentures; dentifrices; bleaching soda.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Providing of training in traditional oriental beauty care using natural products intended for beauty care professionals or individuals especially in the field of depilation, exfoliation, face treatments, manicure, beauty care for the feet and massages.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 44 — Y tế, làm đẹp, nông nghiệp Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sanitary and beauty care services; beauty salons, hairdressing salons, manicure services, massages, aromatherapy services.

Nhóm 44 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SITBON Vanessa

75, avenue Simon Bolivar, F-75019 PARIS (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 22/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AZ, BY, CN, KG, KR, KZ, MD, NO, RU, SG, SY, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AZ, CN, HR, KZ, NO, RS, SG, SY, TR, VN

    Thủ tục khác
  4. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  5. International Registration, CN, KR, TR

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SULTANE DE SABA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 908585 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu SULTANE DE SABA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SULTANE DE SABA?
Chủ đơn là SITBON Vanessa, địa chỉ 75, avenue Simon Bolivar, F-75019 PARIS (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SULTANE DE SABA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 30/10/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 30/10/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SULTANE DE SABA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ