Nhãn hiệu Miele

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
908427
Ngày nộp đơn
19/10/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 11 Nhóm 20 Nhóm 37

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Miele được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 908427 ngày 19/10/2006, chủ đơn là Miele & Cie. KG. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Stepanova Alina Nikolaevna đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 2 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Miele
Số đơn
908427
Ngày nộp đơn
19/10/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/10/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines for domestic and commercial laundry care, particularly washing machines, washing machines for laundry, washing machines with disinfection treatment, washing machines with sterilisation treatment, washer-extractors, spin dryers, rotary ironers, flatwork ironers, electric clothes presses, domestic and commercial dishwashers, particularly dishwashers, cleaners for use in hotels, laboratories, hospitals, care centres and doctors' surgeries, cleaners for medical instruments and accessories, cleaner/disinfectors, cleaners with sterilisation treatment, machines and appliances for the preparation of beverages, electromechanical appliances for the preparation of beverages, electric food processing machines, electric mixers for household use, electric presses for domestic purposes, electric cleaning apparatus for the household, including vacuum cleaners, fan-driven brushes for vacuum cleaners, electric brushes for vacuum cleaners, vacuum cleaner floor attachments, tubes, hoses and filters, floor polishing machines.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus and instruments for heating, steaming, cooking, refrigerating, freezing, ventilating and water supply, particularly ovens (electric/gas), cooking ranges, stoves, cooking appliances (electric), cooking apparatus, hobs, hot plates, heater plates, oven interiors and cookers for domestic and commercial applications, microwave ovens, grills (electric/gas), fan-assisted cookers (electric), electric fryers, griddles, fast cooking appliances (electric), steam cookers (electric), electric bain-maries, electric warming cabinets for food, cooker hoods, extractors for use in kitchens, refrigerators, refrigeration appliances, refrigeration units, freezers, freezing appliances, upright freezers, chest freezers, apparatus for cooling drinks, ice boxes, ice-making machines, coffee machines (electric), dryers for laundry, machines for drying laundry, electric dryers, particularly tumble dryers, electric drying cupboards.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture made of metal, wood, cork, reed, cane, wicker, horn or laminated materials and substitutes for all these materials or of synthetic materials, including kitchen furniture, cupboards, base units, wall units, dresser units, tall units, built-in units, housing units, worktops made of metal, wood, synthetic, ceramic or laminated materials for kitchen furniture, doors for kitchen furniture, laminated panels for furniture, tables, stools, chairs.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Assembling, servicing, repair, maintenance and installation of all aforesaid goods, laundry care (washing, drying and ironing).

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Miele & Cie. KG

Carl-Miele-Strasse 29, 33332 Gütersloh (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Stepanova Alina Nikolaevna

Leningradsij prospect 31Abldg. 1 MieleRU-125284 Moscow (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.17
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

2 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AU, BA, BG, BH, BQ, BY, CH, CN, CW, DZ, EG, HR, IR, IS, JP, KE, KR, KZ, MA, MC, MD, ME, MK, MN, NA, NO, OM, RO, RS, RU, SG, SM, SX, SY, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. International Registration, AL, AM, AU, BG, BH, BY, CH, CN, HR, JP, KE, KR, MA, MC, MD, ME, MK, NA, NO, RO, RS, RU, SG, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Miele hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 908427 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Miele đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Miele?
Chủ đơn là Miele & Cie. KG, địa chỉ Carl-Miele-Strasse 29, 33332 Gütersloh (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Miele được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/10/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/10/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Miele hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ