Nhãn hiệu LISTO

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
893947
Ngày nộp đơn
16/05/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 11 Nhóm 37

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LISTO được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 893947 ngày 16/05/2006, chủ đơn là BOULANGER. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 23/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LISTO
Số đơn
893947
Ngày nộp đơn
16/05/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
16/05/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machine tools; mechanically operated hand-held tools; motors and engines (other than for land vehicles); electric hand drills; compressed air pumps; electric glue guns; spray guns for paint; printing machines; clippers (machines); lawnmowers (machines); agricultural instruments other than manually-operated ones, egg incubators; electromechanical apparatus for preparing foodstuffs; kitchen machines and electric food processors; electric knives and shears; electric whisks; electric can openers; electric fruit presses for household use; centrifuges (machines); electric grinders for household use; electric shoe polishers; washing apparatus; vehicle washing installations; laundry and dishwashing machines; spin dryers; laundry washers; vacuum cleaners; electric parquet wax-polishers; electric machines and apparatus for cleaning; electrical carpet and rug shampooing machines; steam cleaning apparatus; construction and civil engineering machinery; machines for packaging, for working wood, leather or plastics; machines for the textile industry; sewing and knitting machines; bookbinding apparatus.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific (other than medical), nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signaling, checking (supervision), emergency (life-saving) and teaching apparatus and instruments; apparatus and instruments for conducting, switching, transforming, accumulating, regulating or controlling electricity; material for electricity mains (electric wires, cables), plugs, sockets and other contacts, fuses, electric wires and cells; ignition batteries; apparatus for recording, transmitting and reproducing sound or images; magnetic recording media; magnetic or optical data media; data storing devices such as disks, diskettes, tapes, cassettes; sound recording, magnetic and optical disks; audio and video compact disks; video cameras; video tapes; memory or microprocessor cards; magnetic cards; magnetic credit and payment cards; magnetic identity cards; magnetic phonecards; transmitters (telecommunications); electronic signal transmitters; magnetic encoders; automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; cash registers; calculating machines; dictaphones; electric flat-irons; exposed films; flash bulbs (photography); television apparatus, antennas; projection apparatus and screens; data processing equipment; computers; computer peripheral devices; readers (computer equipment); optical readers; software (recorded programs); apparatus for games adapted for use with television receivers only; video game cartridges; lasers not for medical use; telecommunication apparatus; facsimile machines; telegraphs (apparatus); telephone apparatus; electronic agendas; binoculars (optics), spectacles, contact lenses, spectacle cases; directional compasses; swimming belts, diving masks and wet suits; scales; protective helmets; nets for protection against accidents; barometers; alcoholmeters; fire extinguishers; electric locks; alarms; anti-theft alarms.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, air conditioning, disinfecting, water supply; sanitary installations; shower cubicles; bathtubs; solar sensors; cooling apparatus and installations; air cooling devices; water cooling installations; kitchen extractor hoods; electric pressure cookers; electric kettles; electric heaters for feeding bottles; sterilizers; barbecues; ice boxes; cooking installations; cookers; ovens; freezers, refrigerators; cold rooms and cabinets; ice machines and apparatus; refrigerating containers; gas lighters; toasters; electric coffee makers; electric deep fryers; electric lamps; hair dryers; sauna bath installations, tanning apparatus; light bulbs and electric lamps; filters for drinking water.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Construction; construction of buildings, factories, exhibition stands and shops; information on construction and repair services; building insulation (construction); repair of photographic apparatus; repair of locks; installation, maintenance and repair of air conditioning apparatus, office apparatus, computers, heating installations, boilers, refrigerating apparatus, electric apparatus, electrical household appliances, machines, furniture, elevators, telephones and warehouses; kitchen equipment installation; advice for the installation and use of air conditioning apparatus, office apparatus, computers, heating installations, boilers, refrigerating apparatus, electric apparatus, electrical household appliances, machines, furniture and telephones; installation and repair of fire or theft alarms; rental of bulldozers, cranes (construction site machines), cleaning machines and construction site machines; clock and watch repair and maintenance.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

BOULANGER

Avenue de la Motte, F-59810 LESQUIN (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 23/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, CN, DZ, MA, RO, SG, TR, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, CN, DZ, MA, RO, RU, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  5. International Registration, CN, DZ, KR, MA, RO, RU, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LISTO hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 893947 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LISTO đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LISTO?
Chủ đơn là BOULANGER, địa chỉ Avenue de la Motte, F-59810 LESQUIN (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LISTO được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 16/05/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 16/05/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LISTO hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ