Nhãn hiệu Spigadoro DAL 1822

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
893082
Ngày nộp đơn
08/11/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 29 Nhóm 30

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Spigadoro DAL 1822 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 893082 ngày 08/11/2005, chủ đơn là MOLINI SPIGADORO S.p.A.. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do BRUNACCI & PARTNERS S.r.l. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Spigadoro DAL 1822
Số đơn
893082
Ngày nộp đơn
08/11/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/11/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry and game, cooked, preserved and frozen; meat extracts; sausages; fruit and vegetables; vegetables preserved in oil and vinegar; preserved fruit; jellies and jams; cheese; olive oil, extra virgin olive oil; tomato preserves, tomato purée; ready made dishes consisting mainly of meat, fish or vegetables.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Preparations made from cereals, pre-cooked cereals; pasta for human consumption based on wheat flour, such as spaghetti, fettuccine, rigatoni, penne, gnocchi; rice; dishes made of pasta, rice, gnocchi, ready for consumption, even frozen; bread; fresh pizzas; crackers, breadsticks, toasted bread, rusks, biscuits, tarts, pastry and confectionery; ready-made sauces for use as condiments, ready-made sauces for pasta; vinegar, balsamic vinegar; tomato sauces.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

MOLINI SPIGADORO S.p.A.

Via IV Novembre 2/4, I-06083 Bastia Umbra (PG) (IT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

BRUNACCI & PARTNERS S.r.l.

Corso Vannucci, 47I-06121 Perugia (PG) (IT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thực vật 05.07.02
  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.03.01
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AM, AU, BX, CH, CN, CY, DE, DK, ES, FR, GB, HR, IE, IS, JP, KE, KR, LT, NO, PL, PT, RU, SE, SG, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Renewal, AM, AU, BX, CH, CN, CY, DE, DK, ES, FR, GB, HR, IE, IS, JP, KE, KR, LT, NO, PL, PT, RU, SE, SG, VN

    Thủ tục khác
  10. Change of ownership

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  13. International Registration, AM, AU, BX, CH, CN, CY, DE, DK, ES, FR, GB, HR, IE, IS, JP, KE, KR, LT, NO, PL, PT, RU, SE, SG, US, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Spigadoro DAL 1822 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 893082 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Spigadoro DAL 1822 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Spigadoro DAL 1822?
Chủ đơn là MOLINI SPIGADORO S.p.A., địa chỉ Via IV Novembre 2/4, I-06083 Bastia Umbra (PG) (IT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Spigadoro DAL 1822 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/11/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/11/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Spigadoro DAL 1822 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ