Nhãn hiệu L & S

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
875735
Ngày nộp đơn
25/11/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu L & S được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 875735 ngày 25/11/2005, chủ đơn là GUANGDONG LIANSU TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do YOGO TRADEMARK AGENT CO., LTD. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
L & S
Số đơn
875735
Ngày nộp đơn
25/11/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
25/11/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Matrices destinées à traiter le plastique, machines destinées à injecter le plastique, machines destinées à couper les tubes en matières plastiques, machines destinées à imprimer sur des conducteurs en matières plastiques, machines pour la fabrication de caoutchouc, machines pour le bosselage, machines électroniques destinées à battre le plastique, machines agricoles, pompes d'aération pour aquariums, pistolets pour la peinture, machines typographiques, dynamos, machines pour l'industrie textile, pompes (machines), appareils électromécaniques pour la préparation d'aliments, machines à air comprimé, machines électriques pour la fabrication de boissons, broyeurs d'ordures, machines pour la fabrication de piles, aspirateurs de poussières, machines à sceller à usage industriel, machines de cuisine électriques, presse-fruits à usage ménager, machines à laver, machines à tordre le linge, excavateurs, appareils de levage, moules (parties de machines), tours (machines-outils), machines-outils, appareils pour la fabrication de fil électrique et de câbles.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ordinateurs, logiciels (programmes enregistrés), périphériques d'ordinateurs, ordinateurs blocs-notes, compteurs, photocopieurs, machines de pesage, tubes lumineux pour la publicité, visiophones, appareils de télévision, boîtiers de haut-parleurs, disques optiques (audio-vidéo), appareils photographiques, matériel pour conduites d'électricité (fils, câbles), prises de courant, cuves de génératrices, appareils de redressement du courant, appareils de soudure électriques, installations électriques pour préserver du vol, sonnettes de portes électriques, lunettes, piles, survolteurs, dispositifs électriques pour l'ouverture des portes, fers à repasser électriques.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Accessoires de réglage et de sûreté pour appareils à eau, conduits, jets d'eau ornementaux, robinets de canalisation, robinets brise-jet, siphons de sol, conduits (parties d'installations sanitaires), hottes d'aspiration, ventilateurs (climatisation), installations de conditionnement d'air, appareils de désinfection, hottes aspirantes de cuisine, tubes fluorescents, chauffe-eau à gaz, installations pour la purification de l'eau, appareils pour bains, capteurs solaires (chauffage), installations de sauna, radiateurs électriques, appareils de ventilation (climatisation), installations de bain.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Raccords de tuyaux (non métalliques), tuyaux flexibles non métalliques, tuyaux d'arrosage, tuyaux en matières textiles, matières isolantes, matières d'emballage (rembourrage) en caoutchouc ou en matières plastiques, matériel de calage en caoutchouc ou en matières plastiques, caoutchouc brut ou mi-ouvré.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Conduites d'eau non métalliques, tuyaux de descente (non métalliques), tuyaux de drainage (non metalliques), clapets de conduites d'eau (ni en métal, ni en matières plastiques), tuyaux rigides non métalliques (construction), conduites forcées non métalliques, panneaux pour la construction non métalliques, contre-plaqués, panneaux (construction) composés de résine, bois de construction, pierres à bâtir, ciment, élements de construction en béton, carreaux pour la construction non métalliques, pavés en asphalte, mosaïque, matériaux réfractaires, produits bitumeux pour la construction, portes non métalliques, volets non métalliques, plafonds non métalliques, matériaux à bâtir non métalliques, constructions non métalliques, verre de construction, revêtements (construction) non métalliques.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clapets de tuyaux de drainage en matières plastiques, clapets de conduites d'eau en matières plastiques, pattes d'attache de câbles ou de tubes (en matières plastiques), ornements en matières plastiques pour l'alimentation, stores d'intérieur à lamelles, garnitures de fenêtres (non métalliques), meubles, meubles de bureau, meubles métalliques, sommiers de lit, boîtes en matières plastiques, garnitures de meubles (non métalliques), poulies en matières plastiques pour stores, garnitures de fenêtres non métallique, serre-câbles non métalliques.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

GUANGDONG LIANSU TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD

Liansu Gongyecun,, Longjiangduan,, Longzhoulu,, Shundequ, Foshanshi, Guangdong, 528318 (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

YOGO TRADEMARK AGENT CO., LTD.

Room 4416, Block B,No.191, Tiyu West Rd.,Tianhe District, GuangzhouGuangdong (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hàng kim khí, dụng cụ, thang 14.01.01
  • Hình và khối hình học 26.04.16
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Chữ viết không thuộc hệ La-tinh 28.03.00

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, VN

    Thủ tục khác
  4. Statement indicating that the mark is protected for all the goods and services requested, VN

    Thủ tục khác
  5. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu L & S hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 875735 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu L & S đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu L & S?
Chủ đơn là GUANGDONG LIANSU TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD, địa chỉ Liansu Gongyecun,, Longjiangduan,, Longzhoulu,, Shundequ, Foshanshi, Guangdong, 528318 (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu L & S được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 25/11/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 25/11/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với L & S hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ