Nhãn hiệu APPLE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
870749
Ngày nộp đơn
07/06/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 36 Nhóm 38 Nhóm 42

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu APPLE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 870749 ngày 07/06/2005, chủ đơn là Apple Inc.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Trademark Department, Apple Inc. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
APPLE
Số đơn
870749
Ngày nộp đơn
07/06/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
07/06/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leasing of computers, computer peripherals and computer software.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Communication filed by computer, namely, electronic transmission of data and documents via computer, delivery of messages by electronic transmission.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Computer consultation, design, testing, research and advisory services; research and development of computer hardware and software; maintenance and repair of computer software applications; updating of computer software; computer programming services; providing information concerning computers and computer software over computer networks and global communication networks; computer services, namely, hosting web sites and providing web site operation and management services to others; computer services, namely, providing search engines for obtaining data on computer networks and global communication networks.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Apple Inc.

One Apple Park Way, Cupertino CA 95014 (US)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Trademark Department, Apple Inc.

Apple Inc.One Apple Park Way,MS-39-1IPLCupertino CA 95014 (US)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BH, BN, BQ, BT, BW, BY, CN, CU, CW, DK, DZ, EG, EM, GE, GH, GM, HR, IL, IR, IS, JP, KE, KG, KH, KP, KR, KZ, LA, LI, LR, LS, MA, MC, MD, MG, MK, MN, MX, MZ, NA, NO, NZ, OM, RO, RS, RW, SD, SG, SL, SM, ST, SX, SZ, TJ, TM, TN, TR, UA, UZ, VN, ZM, ZW

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BH, BQ, BT, BW, BY, CN, CU, CW, EG, GE, GH, HR, IL, IR, IS, KE, KG, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, MG, MK, MN, MX, MZ, NA, OM, RO, RS, RW, SD, SL, SM, ST, SX, SZ, TJ, TM, TN, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  5. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  6. Subsequent designation, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BW, BY, CW, EG, GH, IL, IS, KE, KZ, LI, LR, MA, MG, MK, MX, NA, OM, RS, RW, SD, SL, SM, ST, SX, SZ, TJ, TM, TN, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. International Registration, BG, BT, CU, GE, IR, KG, LS, MC, MD, MN, MZ, SZ, UA, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu APPLE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 870749 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu APPLE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu APPLE?
Chủ đơn là Apple Inc., địa chỉ One Apple Park Way, Cupertino CA 95014 (US). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu APPLE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 07/06/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 07/06/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với APPLE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ