Nhãn hiệu malata

Từ chối
Số đơn
863878
Ngày nộp đơn
11/02/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 10

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu malata được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 863878 ngày 11/02/2005, chủ đơn là WAN LI DA JI TUAN YOU XIAN GONG SI. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Chofn Intellectual Property Agency Co., Ltd. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 3 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
malata
Số đơn
863878
Ngày nộp đơn
11/02/2005
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agricultural machines, hair clipping machines for animals, woodworking machines; papermaking machines; typographic machines; machines for the textile industry; dyeing machines; machines for tea making; machines for food packaging, wine presses; leather-working machines; rotary steam presses, portable, for fabrics; engraving machines; machines for making batteries; special local product-working machines, wrapping machines, dishwashers, blenders, electric, for household purposes; kitchen machines, electric; washing machines; plastic jetting-moulding machines; cosmetic producing equipment; excavating machines; elevators (lifts); fuel economizer; office clip machines; button-making machines; wire and cable-making machines; electric hand drill (not including electric coal drill); electric industrial equipment; painting machines; spray guns for paint; compressors (machines); machines and apparatus for carpet shampooing (electric); vacuum cleaners; machines and apparatus for wax polishing (electric); curtain drawing devices, electrically operated; cleaning apparatus.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Computers and computer peripheral devices; apparatus for communication and navigation; vending machines; audio video equipment; facsimile machines; teleprinters; warning devices; electric bells; galvanic cells; chargers; voltage regulator; voltage stabilizing power; remote control apparatus for household purposes; current stabilizer; flat irons, electric; transformers; printed circuits; integrated circuits; optical fibers, semiconductor devices; weighing and measuring apparatus and instruments; transmitters of electronic signals; cameras (photography); wires, cables; electric resistance materials; anode of electronic tube; distribution boxes; electric transducers; starter; lightning conductors; extinguishers; electric arc cutting apparatus; electric installations for the remote control of industrial operations; electroplating apparatus; welding electrodes, power supply of electric brushes for electroplating; radiological apparatus for industrial purposes; radiology screens for industrial purposes; protective helmets; cinematographic film (exposed), door openers, electric; door closers, electric; computers; laptop computers; computer keyboards; bar code readers; compact discs (read-only memory); computer software (recorded); electronic pens (visual display units); monitors (computer hardware); mice (data processing equipment); optical discs; printers for use with computers; scanners (data processing equipment); quantity indicators; disk drives (for computers); electronic pocket translators; integrated circuit cards (smart cards); notebook computers; vending machines; photocopiers (photographic, electrostatic, thermic); electronic notice boards; aerials; transmitters of electronic signals; animated cartoons; intercommunication apparatus; radiotelephony sets; vehicle radios; television apparatus; video recorders; apparatus for games adapted for use with television receivers only; amusement apparatus adapted for use with television receivers only; compact disc players; camcorders; cassette players; video game cartridges; sets of electroacoustic fittings; compact disc (audio and video); kilometer recorders for vehicles; taximeters; revolution counters; audiovisual teaching apparatus; high-frequency apparatus; inverters (electricity), simulators for the steering and control of vehicles; optical lamps; locks, electric; electric door bells; eyeglasses; chargers for electric batteries; cigar lighters for automobiles; electric devices for attracting and killing insects; telephone apparatus; masts for wireless aerials; modems; video telephones; optical communication apparatus; audio and video receivers; digital satellite television receivers; transformers (electricity); digital wire television receivers; phonograph records; juke boxes (musical); tape recorders; magnetic tapes; cabinets for loudspeakers; sound recording carriers; diaphragms (acoustics); loudspeakers; sound recording strips; radios; audio and video receivers; microphones; printing apparatus; fluorescent screens, vacuum tubes (radio), chips (integrated circuits); video screens, remote control apparatus, startup apparatus, electrolysers; electric arc cutting apparatus; theft prevention installations, electric.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Esthetic massage apparatus; stethoscopes; physiotherapy apparatus; hearing aids for the deaf; sphygmomanometers; vibromassage apparatus; physical exercise apparatus; for medical purposes; testing apparatus for medical purposes; thermometers for medical purposes; dental apparatus, electric; galvanic therapeutic appliances; lasers for medical purposes; nursing appliances; surgical apparatus and instruments; lamps for medical purposes; blood testing apparatus; apparatus for artificial respiration; medical apparatus and instruments; diagnostic apparatus for medical purposes; soporific pillows for insomnia; hearing protectors; bed vibrators; breast pumps; orthopaedic articles.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

WAN LI DA JI TUAN YOU XIAN GONG SI

Wan Li Sa Gongyeyuan,, No. 618 Jiahelu,, Xiamenshi, Fujiansheng, 360000 (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Chofn Intellectual Property Agency Co., Ltd.

B316 Guangyi Plaza,5 Guangyi Str.,Xicheng100053 Beijing (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

3 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, AU, BX, CH, DE, DK, ES, FI, FR, HU, IT, JP, KP, MN, NO, PL, PT, RU, SG, TR, VN

    Thủ tục khác
  2. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AT, AU, BX, CH, DE, DK, ES, FI, FR, GB, GR, HU, IT, JP, KP, KR, MN, NO, PL, PT, RU, SE, SG, TR, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu malata hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 863878 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu malata đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu malata?
Chủ đơn là WAN LI DA JI TUAN YOU XIAN GONG SI, địa chỉ Wan Li Sa Gongyeyuan,, No. 618 Jiahelu,, Xiamenshi, Fujiansheng, 360000 (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu malata được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 11/02/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với malata hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 17/06/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ