Nhãn hiệu LAGUIOLE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
846710
Ngày nộp đơn
16/06/2004
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LAGUIOLE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 846710 ngày 16/06/2004, chủ đơn là Gilbert SZAJNER. Đơn đăng ký cho 25 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 13 (vũ khí, đạn dược, pháo hoa); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 15 (nhạc cụ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú); nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 21/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LAGUIOLE
Số đơn
846710
Ngày nộp đơn
16/06/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
16/06/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 25 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; Javelle water; stain removers; fabric softeners; floor waxes; shoe wax; scouring solutions; windscreen cleaning liquids; emery paper; soaps; perfumery goods, eaux de toilette; essential oils, cosmetics, hair lotions; hair colorants; shampoos; dentifrices, non-medicated oral care products; depilatories; make-up and make-up removing products; shaving products; shaving soaps; toiletries; cotton buds for cosmetic purposes; cotton wool for cosmetic purposes, tissues impregnated with cosmetic lotions; sunscreens (cosmetic preparations for skin tanning); shampoos for pets.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Christmas tree candles; candles; scented candles.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand tools and implements (hand-operated); forks and spoons; scissors; shears; saws, screwdrivers, secateurs, bill-hooks; garden hand tools and devices (hand operated); rakes, shovels, pickaxes, pliers, hammers, sharpening stones, lawn clippers (hand instruments), plant parasite killing apparatus; insecticide sprayers, choppers (knives); shears (tools); non-electric tin openers; razors, razor blades; shaving sets; nail nippers and files, nail clippers; manicure sets; electric and non-electric hair clippers for personal use; electric or non-electric depilation appliances, hair-removing tweezers.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments; material for electricity mains (wires, cables), plugs, sockets and other contacts, fuses, electric wires and cells; ignition batteries; apparatus for recording, transmitting and reproducing sound or images; magnetic data carriers, recording disks; magnetic, optical disks, compact disks (audio and video); video cameras; videotapes; facsimile machines; telephone apparatus; television apparatus, antennae; automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; cash registers, calculating machines, data processing apparatus; computers; computer peripheral devices, software, flexible disks; electronic agendas; slides, projection apparatus and screens, dictating machines; flash bulbs (photography); exposed films; apparatus for games adapted for use with television receivers only; video game cartridges; binoculars, spectacles, contact lenses, spectacle cases; magnetic cards; electric flat-irons; directional compasses; swimming belts, diving masks and wet suits; scales; protective helmets; nets for protection against accidents; barometers; alcoholmeters; fire extinguishers; alarms; anti-theft alarms; sand glasses.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Surgical, medical, dental and veterinary apparatus and instruments, scalpels; inhalers; orthopaedic articles and shoes; suture materials; elastic bands, maternity belts; stockings for varicose veins; belts for medical purposes, condoms, babies' bottles, dummies; thermometers for medical purposes, draw-sheets for sick beds; ice bags for medical purposes, gloves for massage; corn knives, physical exercise apparatus, for medical purposes, aesthetic massage apparatus.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, disinfecting, water supply and sanitary purposes; shower cubicles; bathtubs; solar sensors; ventilation hoods; air cooling apparatus; refrigerating cabinets; electric pressure cooking saucepans; electric bottle warmers; barbecues; ice boxes; cookers; deep freezers, refrigerators; gas lighters; electric toasters, coffee machines and deep fryers; ice appliances; electric lamps; hair dryers; sauna bath installations, tanning apparatus; light bulbs and electric lamps; headlights and lights for vehicles; filters for drinking water.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles; apparatus for locomotion by land, air or water; boats; canoes, caravans; motorcycles, bicycles; shock absorbers, tyres, bonnets, car bodies, bumpers, sunblinds adapted for automobiles; windscreens, vehicle brake fittings and parts; windscreen wipers; rearview mirrors; inner tubes and spikes for tyres, tyres; safety belts for vehicle seats; children's safety seats for vehicles; prams; vehicle covers, seat covers for vehicles; luggage carriers, bicycle racks, ski racks for vehicles; baby strollers; anti-theft devices for vehicles, horns for vehicles; forklift trucks, goods handling carts; wheelbarrows.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 13 — Vũ khí, đạn dược, pháo hoa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Firearms; ammunition and projectiles; explosives; fireworks; air pistols (weapons), carbines, rifles, harpoon guns; holsters for guns; tear gas weapons; bandoliers for weapons, cartridge belts.

Nhóm 13 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vũ khí; đạn dược và đầu đạn; chất nổ; pháo hoa.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and alloys thereof; bijouterie items; jewellery, precious stones; jewellery cases of precious metal; horological and chronometric instruments; cuff links, tie pins, ornamental pins, lapel badges (jewellery); fancy keyrings; purses of precious metal; watches and watchbands, sun dials; boxes, candlesticks, cigar cases, figurines (statuettes), precious metal containers for household and kitchen use; tableware of precious metal.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 15 — Nhạc cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Musical instruments; musical boxes; bridges for musical instruments; tuning forks; cases for musical instruments.

Nhóm 15 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Nhạc cụ; giá để bản nhạc và giá đỡ nhạc cụ; que chỉ huy dàn nhạc.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard, cardboard packing; paper or plastic packaging bags, pouches and sheets; printed matter; printers' type; bookbinding material; photographs; printing blocks; stationery articles; adhesives for stationery or household purposes; artists' materials; paintbrushes; typewriters and office articles (except furniture); instructional or teaching material (except apparatus); school supplies; staples for offices, drawing pins, pencil sharpeners, correcting fluids, paper cutters; pencils, propelling pencils, rubbers; envelopes; binders; albums; books, periodicals; almanacs, brochures, exercise books, catalogues; calendars, lithographs, posters, geographical maps, newspapers; spools for inking ribbons; sealing machines; adhesive tape dispensers; paper tissues for removing make-up, babies' diaper-pants of paper or cellulose, paper coffee filters, transfers; garbage bags (of paper or plastic materials); bags for microwave cooking; paper or cardboard signs; toilet paper; table linen of paper; paper towels; handkerchiefs of paper; postcards.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather, animal skins, hides; trunks, suitcases and small cases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery; handbags; beach bags; travel chests, bags and sets; shopping bags; rucksacks; garment bags for travel; satchels, wallets; card holders (wallets), document holders, briefcases (leatherware); key cases (leatherware); purses not made of precious metal; hat boxes of leather; sling bags for carrying infants; collars and clothing for animals.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture; display cases; mirrors, frames; artwork or decorative objects made of wood, wax, plaster or plastic materials; baskets, not of metal, plastic packaging containers; boxes of wood or plastic; kennels and beds for household pets; display boards; signboards of wood or plastics; fixed non-metallic towel dispensers; playpens for babies, cradles; infant walkers; sleeping bags for camping; cushions, pillows, mattresses, hangers and covers for clothing; curtain rings, rods and hooks; wooden or plastic ladders; decorations of plastic for foodstuffs; slatted indoor blinds; tailors' dummies.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-electric household or kitchen utensils and receptacles (neither of precious metals, nor plated therewith); combs and sponges; brushes (except paint brushes); brooms, basins; brush-making materials; cleaning equipment; steel wool; gloves for household purposes, chamois leather for cleaning; unworked or semi-worked glass (except glass used in building); utensils for kitchen and tableware use of glass, porcelain and earthenware; cooking pot sets, thermally insulated containers for food and beverages, bottle gourds, non-electric portable coolers; tableware not of precious metal; picnic baskets (fitted-) including dishes; corkscrews; bottle openers; metal boxes for dispensing paper towels; soap and toilet paper dispensors; drying racks for washing; clothes pegs; wastepaper baskets; ironing boards and ironing board covers; isothermic bags; insect traps; flower pots; litter trays for animals; litter trays; combs for animals; sprinkling devices; shaving brushes, toothbrushes, floss for dental purposes; toothpicks, cosmetic utensils, toiletry sets; perfume sprays; portable baths for babies.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes (neither made of rubber, nor intended as strings for rackets or musical instruments); string; tents; tarpaulins (neither as safety tarpaulins, nor as pushchair covers); sails (rigs); bags and pouches for packaging made of textiles; bags for the transport and storage of materials in bulk; padding materials, not of rubber or plastics; raw fibrous textile materials; fishing nets, hammocks; thread, not of metal, for wrapping or binding.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics; adhesive fabric for application by heat; upholstery fabrics; bed and table linen; sheets, pillow shams, bedspreads; cleaning cloths; bath linen (except clothing); table napkins and towels made of textile materials; billiard cloth, wall hangings of textile; curtains of textile or plastic; tablecloths, oilcloths (tablecloths); sleeping bags (sheeting); tissues for make-up removal; mosquito nets, household linen; fabric labels; protective furniture covers; blinds of textile; handkerchiefs of textile.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing; ties, belts; shoes (except orthopaedic shoes); headgear for wear.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Haberdashery (except threads and yarns); lace trimmings; lace and embroidery, ribbons (haberdashery) and braids (cords); buttons, hooks (haberdashery); eyelets for clothing and shoes; pins (other than jewellery); needles; press studs; artificial flowers and fruits; lapel pins; hooks and fasteners for clothing; buckles (clothing accessories); ornamental badges; hat ornaments not made of precious metal; hair ornaments; hair bands and hairnets; hair pins and grips, hair slides; wigs; fancy goods; zip fasteners; shoe laces; buckles for footwear; fastenings for suspenders; belt clasps; elastic ribbons; frills (lace trimming); heat adhesive patches for decoration or repair of textile articles (haberdashery); spangles for clothing, sewing boxes.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carpets, mats, rugs, linoleum; floor coverings; wall hangings (non-textile); automobile carpets; bath mats; gymnasium mats; non-slip mats; artificial turf.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; building games; parlour games; playing cards; dolls; figurines (toys); plush toys; marionettes; spinning tops (toys); tickets and counters for games; vehicles (toys); scooters; practical jokes (novelties), explosive bonbons; Christmas tree decorations (excluding lighting and confectionery); party novelties, carnival masks; kites; gymnastics and sports articles (except for swimming articles, clothing, mats and footwear); rackets; bowls, balls for games; skis and ski bindings; flippers for swimming; roller skates; skate boards; surf boards; fencing weapons; boxing, baseball and golf gloves; fishing rods, fishing rod reels, fishing hooks; exercisers and body-building apparatus, stationary exercise bicycles; toys for domestic pets; automatic games, other than coin-operated and those adapted for use with television receivers only, apparatus for electronic games other than those adapted for use with television receivers only.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tobacco; smokers' articles; matches; lighters for smokers; cigar and cigarette cases, not of precious metal; cigar cutters; cigarette paper; pipes; pipe cleaners.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunications; information on telecommunications; information agencies (news); message transmission; computer-assisted message and image transmission; communications via computer terminals; telephone communications; communication (transmission) of information contained in databases or in a telematic server; telephone, electronic and computer messaging services; on-line or non-real time communication and transmission of messages, information and data, from data processing systems or computer network systems, transmission of information by telecommunication networks, including the global network known as the "Internet"; transmission of information by telecommunication networks, including the global network known as the "Internet".

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Computer programming; software development; computer rental, leasing access time to a database server centre; leasing access time to a computer for the manipulation of data; rental of computer software; computer rental; interior design.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services for providing food and drink; hotel services; bar and coffee shop services; cafeterias, canteens; catering services; rental of chairs, tables, table linen, glassware; rental and reservation of temporary accommodation; holiday camp services (accommodation), hotel booking services; rental of portable buildings.

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Nhóm 44 — Y tế, làm đẹp, nông nghiệp Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beauty salons, hairdressing, hygiene and beauty parlours; massage services; opticians' services; pet grooming; gardening.

Nhóm 44 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Gilbert SZAJNER

21, rue Paul Deroulede, F-94100 SAINT-MAUR-DES-FOSSES (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Động vật 03.13.02
  • Hình và khối hình học 26.05.0126.05.08
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 21/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CH, CN, DZ, EG, GB, MA, MC, RU, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, CH, CN, DZ, EG, HR, KR, MA, MC, RU, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  4. International Registration, CH, CN, DZ, EG, HR, MA, MC, RU, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LAGUIOLE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 846710 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LAGUIOLE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 13 (vũ khí, đạn dược, pháo hoa), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 15 (nhạc cụ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú), nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LAGUIOLE?
Chủ đơn là Gilbert SZAJNER, địa chỉ 21, rue Paul Deroulede, F-94100 SAINT-MAUR-DES-FOSSES (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LAGUIOLE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 16/06/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 16/06/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LAGUIOLE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 26/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ