Nhãn hiệu GEONAUTE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
837860
Ngày nộp đơn
10/05/2004
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu GEONAUTE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 837860 ngày 10/05/2004, chủ đơn là DECATHLON. Đơn đăng ký cho 14 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/07/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
GEONAUTE
Số đơn
837860
Ngày nộp đơn
10/05/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
10/05/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 14 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textile-waterproofing preparations; leather-waterproofing chemicals; photographic paper; unexposed sensitised films; unused photographic films.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; deodorants for personal use (perfumery); perfumery, essential oils, sun-care products (cosmetic suntan preparations); shoe creams and polishes; cosmetics, lip balms (for protection against chapping); protective creams for protection against chafing; warming gels; hair lotions, shampoos; shower gels; dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; metal building materials; transportable metal constructions; ironwork; bolts; metal doors; padlocks; keys; metal rings; non-electrical metal cables and wires; nails; metal fences; metal hardware; tree protectors of metal; non-luminous metal beacons; metal boxes; metal gabions; metal cramps; ice nails; metal pitons (climbing equipment); stirrups; metallic barriers; barbed wires, horseshoes of metal; chains for dogs; spurs; weather vanes; metal tent pegs; metal signboards; traps for wild animals.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for recording, transmission or reproduction of sound or images; data processing apparatus; personal data assistants; electronic agendas; amplifiers; walkie-talkies; telephone apparatus; videotapes; compact discs for sound and video; magnetic disks; optical disks; optical compact discs, diskettes; projection screens; magnetic encoders; sound recording media; compressed digital files for storing music; intercommunication apparatus; apparatus for games adapted for use with television receivers only; audio and video receivers; protection devices for personal use against accidents, namely protective eyewear, protective nets, safety restraints (other than for vehicle seats and sports equipment), safety nets; sighting telescopes for firearms; apparatus and instruments for astronomy; electric devices for attracting and killing insects, scales, luminous beacons, barometers, anemometers, altimeters, depth meters; marking and signalling buoys, directional compasses, fog signals, protective helmets, swimming and life-saving belts, dog whistles, heartrate monitors; diving suits, gloves and masks; ski masks; pedometers, teeth protectors; spectacles, sunglasses, mountaineering eyewear, swimming goggles, spectacle cords and cases, fire extinguishers; bullet-proof vests; opisometers; hydrometers; hygrometers, guidance systems (GPS); meteorological information systems (nto measuring); binoculars and cases for binoculars, optical lamps, electric cells; batteries for pocketlamps, electric batteries; rules (measuring instruments), breathing apparatus for underwater swimming, instruments for navigation, observation instruments, photographic apparatus, cameras (cinematographic apparatus); video cameras; life-saving rafts, speedometers; revolution counters, pedometers; limb guards (not for sports); personal data assistants; electronic agendas; instruments for calculating points.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gas lamps; oil lamps; pocket torches; safety lamps; lamps; electric lamps; fairy lights for festive decoration; lanterns for lighting; gas lighters; bicycle lights; appliances for cooling beverages; electric kettles; hot water bottles; footwarmers (electric or non-electric); plate warmers; pocket warmers; electric blankets, not for medical purposes; ice chests; diving lights; cooking rings; water filtering and softening apparatus; barbecues; shower cubicles; electric coffee machines; hair driers; swimming pools chlorinating units, heating elements; kilns; electric radiators.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chronometers; watches; instruments for calculating time and for counting down.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, namely bond paper, drawing paper, newsprint; cardboard, cardboard packing, namely cardboard boxes; bags (envelopes, pouches) for wrapping (of paper or plastics); wallets for packaging (of paper or plastic materials); printed matter, bookbinding material, photographs, printing blocks; stationery, adhesives for stationery or household purposes, artists' materials, paintbrushes, typewriters (electric or non-electric) and office requisites (except furniture), teaching materials (except apparatus), namely geographical maps, books, posters; fountain pens; pen cases; penholders; types (numerals and letters); school supplies, staples for offices, drawing pins (tacks), pencil sharpeners, correction fluids (office supplies), paper knives, pencils, propelling pencils, rubber erasers, envelopes (stationery), binders (office supplies), scrapbooks, books, tourist guides (books), instruction manuals (books), education guides (books), user manuals, almanacs, brochures, writing books, catalogues, calendars, posters; newspapers, printed publications; charts, card covers; geographical maps, geographical map covers; spools for inking ribbons, sealing machines for offices, adhesive tape dispensers (stationery); paper coffee filters; transfers, wrapping paper, garbage bags (of paper or plastic materials); bags for microwave cooking; signboards of paper or cardboard; toilet paper, table linen of paper, handtowels (of paper), paper handkerchiefs, postcards.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather; animal skins and hides; goods of leather or imitation leather (excluding cases adapted to the products for which they are intended, gloves and belts); handbags, travelling bags; leather wallets; saddlery; trunks and suitcases; roller suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery; purses, school bags, wallets, briefcases, key purses (leatherware); college satchels, school satchels, attaché cases, purses not made of precious metal, briefcases (leatherware), beachbags; bags for climbers; mountaineering sticks; saddle trees and straps; bridles (harness); leather tool bags (empty); bags for campers; shoulder bags; collars, saddle covers, halters, all the above goods for horses; straps for skates; sling bags for carrying infants; game bags; harnesses for animals; bits for animals (harnesses); rucksacks; sports bags (other than those adapted to products for which they are made), travelling bags (not made of leather or imitation leather); shopping bags; bags for divers, bags for footwear; pouches of textile materials.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (not of precious metal or coated therewith); table plates, not of precious metal; non-precious metal goblets, drinking flasks for travellers, non-electric coffemakers (not made of precious metal); combs and sponges; brushes (except paint brushes); brush-making materials; hand-operated cleaning instruments; steel wool for cleaning; unworked or semi-worked glass (except glass used in building); tableware not of precious metal; portable coolers (non-electric); refrigerating bottles; water bottles; insulating flasks; isothermic bags, heat-insulated containers.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes (neither made of rubber, nor intended as strings for rackets or musical instruments), strings, fishing nets, nets for camouflage, tents, tarpaulins (neither as safety tarpaulins, nor as pushchair covers), sails (rig), padding materials (neither of rubber or plastic); raw fibrous textile materials; covers for sails.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics, adhesive fabrics for application by heat; bed linen, sheets, pillow cases, bedspreads, bath linen (except clothing); towels; table linen, tablecloths, oilcloths (tablecloths); cloths; sleeping bags (sheeting); household linen, rags; cushion covers; travelling rugs, isothermic blankets.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing for men, women and children, namely knitwear, undergarments, dressing gowns, bath robes, bathing suits, bathing caps; bath sandals and slippers; pyjamas, dressing gowns, jumpers, skirts, dresses, trousers, jackets, coats, anoraks (not waterproof), shirts, tee-shirts, layettes, neckties, scarves, belts, gloves (clothing), waterproof clothing, namely coats, raincoats, anoraks; ski suits, wet suits for water skiing, hats, caps, socks, stockings, tights, gaiters for skiing; shoes (except orthopaedic shoes), slippers, boots; sports, beach and ski footwear, after-ski boots, climbing shoes, soles for footwear; sportswear (except diving clothes), namely trousers, jackets, shorts, tee-shirts, pullovers; head bands (clothing); belt bags.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ribbons and braids; buttons; hooks and eyelets, pins and needles; shoe fasteners; dress fastenings; shoe buckles; armbands; competitors' numbers; hair bands; elastic ribbons; zip fasteners for bags; bicycle clips.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; play balloons; gymnastics and sports articles (except for clothing, mats and footwear); skating boots with skates attached; boxing gloves; hanggliders; archery implements; bows for archery, bobsleighs; kites; kite reels; strings for rackets; gut for rackets; rackets, balls for games; fishing tackle; sailboards, surf boards without automotive power; boards used in the practice of water sports; snorkels; small balls, balls, nets for sports; golf clubs, skis, waterskis; ski edges, ski bindings, ski poles; ski covers, fishing rods and fishing accessories, namely fishing reels, lines, floats, fish hooks, bait and lures; weights and dumbbells; archery bows; crossbows and arrows; harpoon guns (sports articles); flippers for swimming; swimming pools (sports or play articles); waterslides; skateboards; novelty jokes; swings; billiard tables and billiard balls, billiard cues; stationary exercise bicycles; exercisers; fencing weapons; hockey sticks; skittles and bowls; petanque balls, physical rehabilitation apparatus (gymnastics apparatus); abdominal boards (gymnastics apparatus); tables for table tennis; theatrical masks; sleighs (sports articles); scooters; Christmas tree decorations (excluding lighting and confectionery); climbing chalk; coin-operated amusement machines.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DECATHLON

4, Boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE-D'ASCQ (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/07/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, AU, BG, BX, BY, CH, CN, CO, CZ, DE, EG, ES, GB, GR, HR, HU, IE, IL, IT, KG, KP, KR, KZ, LT, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SG, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AT, AU, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, EG, ES, GB, GR, HR, HU, IE, IT, KG, KP, KR, LT, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SG, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AT, AU, BG, BX, CH, CN, CZ, DE, ES, GB, GR, HR, HU, IE, IT, JP, KP, KR, LT, MA, MC, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SI, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu GEONAUTE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 837860 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu GEONAUTE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu GEONAUTE?
Chủ đơn là DECATHLON, địa chỉ 4, Boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE-D'ASCQ (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu GEONAUTE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 10/05/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 10/05/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với GEONAUTE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ