Nhãn hiệu J&L

Từ chối
Số đơn
836048
Ngày nộp đơn
17/05/2004
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 7 Nhóm 22

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu J&L được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 836048 ngày 17/05/2004, chủ đơn là JULI SLING CO., LTD.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Shaghai Patent & Trademark Law Office, LLC đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
J&L
Số đơn
836048
Ngày nộp đơn
17/05/2004
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hooks, shackles, lifting clamps, lifting slings, steel tie rods (for vessel docks), railway rescue slings, cables, cable end fittings, colored steel plates, metal and steel, casting sling joints, loading and unloading slings, bind metal belts, tubes for metal slings, steel wire ropes, wire rope slings, steel wires, chains, chain links, lifting links, lifting hooks, billet grabs, roller grabs, metal pipes, metal ladders.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Steel wire rope machinery, wire rope pressing machinery, wire rope splicing machinery, lifting frame (for machinery and parts), metal wire pulling machinery, cranes, loading and unloading machinery, belt weaving machinery, dying machinery, drying machinery, lifting facility, lifting beams, blocks, forklifts, winches, mobile cranes, lifting blocks, hydraulic bottle jacks, chain blocks.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Synthetic fiber sling belts, packaging belts, non-metal sling belts, non-metal slings for loading and unloading, non-metal rope slings, ropes, rope slings, non-metal cables.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

JULI SLING CO., LTD.

Juli Road, Xushui County,, Baoding City, Hebei (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Shaghai Patent & Trademark Law Office, LLC

Guiping Road 435200233 Shanghai (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.17.25
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, BX, BY, CH, CY, DE, DK, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HU, IE, IR, IT, JP, KP, KR, KZ, LV, NO, PL, PT, SE, SG, SI, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AU, BX, BY, CH, CY, DE, DK, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HU, IE, IR, IT, JP, KP, KR, KZ, LV, NO, PL, PT, SE, SG, SI, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, AU, BY, CH, CY, DE, DK, FR, GB, HU, IE, IR, IT, JP, KP, KZ, LV, PL, PT, SG, SI, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, BX, EG, ES, FI, GR, KR, NO, RU, SE

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu J&L hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 836048 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu J&L đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu J&L?
Chủ đơn là JULI SLING CO., LTD., địa chỉ Juli Road, Xushui County,, Baoding City, Hebei (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu J&L được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 17/05/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với J&L hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ