Nhãn hiệu MEGGLE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
790315
Ngày nộp đơn
27/03/2002
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MEGGLE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 790315 ngày 27/03/2002, chủ đơn là MEGGLE Group GmbH. Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Taylor Wessing Partnerschaftsgesellschaft mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 15 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 11/03/2008.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MEGGLE
Số đơn
790315
Ngày nộp đơn
27/03/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
27/03/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Produits chimiques destinés à l'industrie, aux sciences, à la photographie, ainsi qu'à l'agriculture, l'horticulture et la sylviculture; produits chimiques destinés à conserver les aliments; édulcorants artificiels; caséine, caséinate, albumine destinée à l'industrie; lactosérum et ses composants utilisés pour la fabrication de cosmétiques; hydrolysats de lait, de lactosérum ou de caséine, aussi sous forme de mélanges ou avec additifs utilisés dans la fabrication de cosmétiques ou à usage chimique et pour préproduits pour autres usages industriels; lactosérum et ses composants à usage chimique et se présentant comme des préproduits pour autres usages industriels.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cosmétiques à base de lactosérum et de ses composants; cosmétiques à base d'hydrolysats de lait, de lactosérum ou de caséine, aussi sous forme de mélanges ou avec additifs.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Produits pharmaceutiques, vétérinaires et hygiéniques; substances diététiques à usage médical, aliments pour bébés; lactosérum et ses composants à usage pharmaceutique et diétético-médical; lactose; hydrolysats de lait, de lactosérum ou de caséine, également se présentant comme des mélanges ou avec additifs à usage pharmaceutique et diétético-médical; semences animales.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lait et produits laitiers, huiles et graisses comestibles; pâtes à tartiner à base de lait, de protéines, de graisses et contenant des hydrates de carbone; préparations à base de soja se présentant comme des pâtes à tartiner; beurre de cacao; desserts préparés ou en poudre et plats similaires à base de lait; potages; lactosérum et ses composants à usage alimentaire; concentrés de lactosérum, de lactose, de fruits ou de protéines pour l'industrie alimentaire; tous ces produits (tant que possible) également en poudre à usage alimentaire; jus de fruits et de légumes pour la cuisine; jus de fruits et de légumes avec alcool pour la cuisine; compotes, marmelades, confitures; graisses animales et/ou végétales en poudre, succédanés d'oeufs, protéines de lait, caséine, caséinate, albumine à usage alimentaire; hydrolisats de lait, de lactosérum et/ou de caséine, également se présentant comme des mélanges ou avec additifs à usage alimentaire.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mayonnaises; sauces, y compris sauces à salades et sauces "dips", sauces épicées, condiments; concentrés de cacao pour l'industrie alimentaire; pain et produits de boulangerie, également couverts et garnis de beurre, de préparations de beurre, de fromage, de préparations à base de fromage et/ou de préparations à base de soja; pâtisserie et confiserie; glaces comestibles, poudres pour glaces comestibles; sel; édulcorants naturels; sucreries; pâtes à tartiner à base d'hydrates de carbone et contenant du lait, des protéines, des graisses; produits pour blanchir le café ou le thé, à base d'hydrates de carbone et contenant des protéines et/ou des graisses.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Aliments pour les animaux, additifs pour aliments pour les animaux pour à but non médical; lactosérum et ses composants pour l'alimentation des animaux, également en poudre; hydrolysats de lait, de lactosérum et/ou de caséine, également se présentant comme des mélanges ou avec additifs pour l'alimentation des animaux; animaux vivants.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Jus de fruits et de légumes servant de boissons et/ou pour la préparation de boissons ou servant d'additifs pour boissons, autres boissons sans alcool, en particulier boissons avec additifs de lait et de produits laitiers; sirops et autres préparations pour faire des boissons.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Boissons mélangées à base de lait, de crème, de babeurre, de lait caillé ou de lactosérum avec alcool; concentrés alcooliques à base de crème, de lait, de lactosérum, de lactose, de fruits, de cacao et/ou de protéines pour faire des boissons alcooliques; jus de fruits et de légumes avec adjonction d'alcool servant de boissons et/ou pour la préparation de boissons alcooliques.

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

MEGGLE Group GmbH

Megglestraße 6-12, 83512 Wasserburg (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Taylor Wessing Partnerschaftsgesellschaft mbB

Isartorplatz 880331 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thực vật 05.03.06
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.04

Diễn biến xử lý đơn

15 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 11/03/2008. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CN, DZ, EG, MC, MD, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. Renewal, CN, DZ, EG, MC, MD, VN

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  13. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  14. International Registration, CN, DZ, EG, MC, MD, VN

    Thủ tục khác
  15. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MEGGLE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 790315 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MEGGLE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MEGGLE?
Chủ đơn là MEGGLE Group GmbH, địa chỉ Megglestraße 6-12, 83512 Wasserburg (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MEGGLE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 27/03/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 27/03/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MEGGLE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ