Nhãn hiệu Prostenal

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
778227
Ngày nộp đơn
21/02/2002
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 5 Nhóm 29 Nhóm 30

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Prostenal được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 778227 ngày 21/02/2002, chủ đơn là WALMARK, a.s.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do HARMSEN UTESCHER Rechtsanwaltspartnerschaft mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 14 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 07/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Prostenal
Số đơn
778227
Ngày nộp đơn
21/02/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
21/02/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical and parapharmaceutical products, vitamins, minerals and trace elements, nutritional and dietetic preparations and medicines, medicated syrups, medicinal plant extracts and combined vitamin, mineral, trace element and medicinal plant extract preparations, food supplements with added vitamins or minerals or trace elements, vitamin preparations, vitamins and multivitamin preparations, herbal teas, medicinal plants, sweetmeats or lozenges or tablets or hard gelatin capsules or capsules or chewing gum containing curative ingredients, dietetic products adapted for medical use, mineral waters and dietetic drinks adapted for medical use, dietetic foodstuffs adapted for medical use, food supplements for medical use, protein preparations or foodstuffs for medical use, balms, creams and ointments for medical use, chemical products for medical use, curative oils, oils for medical use, greases for medical use, curative salts, tinctures for medical use, herbal extracts or syrups, vitamin and mineral-enriched foodstuffs in the form of concentrates, protein concentrates for medical use as nutritional supplements to foods, yeast for pharmaceutical purposes; medicated food supplements, nutritional or dietetic preparations for medical purposes used as daily food supplements in the form of instant foodstuffs or separate mixtures, especially consisting of powdered milk or of animal or vegetable proteins, also with a vitamin or mineral or trace-element or sugar supplement.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Food supplements other than for medicinal purposes (included in this class) and containing animal substances; protein for human consumption, protein products and preparations for nutritional use, nutritional preparations for sportsmen and sportswomen or for individuals with high energy expenditure, gelatin for foodstuffs, gelatin products and preparations for nutritional use, edible fats, edible oils, algae extracts for nutritional purposes; nutritional preparations used as daily food supplements in the form of instant foodstuffs or separate mixtures, especially consisting of powdered milk or of animal or vegetable proteins, also with a vitamin or mineral or trace-element or sugar supplement; milk, dairy products, yogurts, preserved, dried or cooked fruit or vegetables, soups, broth.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Food supplements other than for medicinal purposes (included in this class) and containing plant-based substances; sweetmeats, chewing gum, candy; ice cream, bakery products, pastry goods, cocoa, coffee, tea, chocolate, chocolate-based beverages, tea-based beverages, cocoa-based beverages, coffee-based beverages, cereal-based foodstuffs and dishes for human consumption, pasta, muesli, honey, bee glue for human consumption.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

WALMARK, a.s.

Oldřichovice 44, CZ-739 61 Třinec (CZ)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

HARMSEN UTESCHER Rechtsanwaltspartnerschaft mbB

Neuer Wall 8020354 Hamburg (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

14 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 07/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AT, AZ, BA, BG, BY, CY, DE, EE, ES, FR, GR, HR, HU, IT, KZ, LT, LV, MD, ME, MK, PL, RO, RS, RU, SI, SK, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Removal of restriction of the holder’s right of disposal of the international registration, CZ

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Restriction of the holder's right of disposal of the international registration, CZ

    Thủ tục khác
  10. Renewal, AT, AZ, BA, BG, BY, CY, DE, EE, ES, FR, GR, HR, HU, IT, KZ, LT, LV, ME, PL, RO, RS, RU, SI, SK, UA, VN

    Thủ tục khác
  11. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  12. International Registration, BG, EE, LT, LV, PL, RO, SK

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  14. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Prostenal hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 778227 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Prostenal đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Prostenal?
Chủ đơn là WALMARK, a.s., địa chỉ Oldřichovice 44, CZ-739 61 Třinec (CZ). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Prostenal được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 21/02/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 21/02/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Prostenal hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ