Nhãn hiệu AMISU

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
777885
Ngày nộp đơn
22/11/2001
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu AMISU được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 777885 ngày 22/11/2001, chủ đơn là New Yorker S.H.K. Jeans GmbH & Co. KG. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Mirjana Markovska đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 11/03/2008.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
AMISU
Số đơn
777885
Ngày nộp đơn
22/11/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/11/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; products for beauty and body care; soaps; perfumery, toilet waters of all kinds, particularly perfume, eau de parfum, eau de toilette, deodorants; essential oils; hair lotions, hair cleaning and hair care substances, cosmetics; creams for the skin; lotions for cosmetic purposes, shaving substances and substances for after-shave care; dentifrices; cosmetic preparations for the bath; lipsticks; swabs (toiletries); nail polish; shoe polish, make-up.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments; electric apparatus and instruments (included in this class); apparatus for recording, transmission or reproduction of sound or images; magnetic data carriers, electronic data carriers of all kinds; sound carriers of all kinds; automatic vending machines and mechanisms for coin operated apparatus; cash registers, calculating machines, data processing equipment and computers; eye glasses and their parts, particularly sunglasses, sports glasses, ski glasses, protective goggles; spectacle frames, spectacle glasses, spectacle cases; protective helmets, helmet visors, protective face-shields for protective helmets, protective gloves; bicycle speedometers.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods of precious metals or coated therewith (included in this class); jewellery, bijouterie; costume jewellery; precious stones; horological and chronometric instruments; watchstraps.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitations of leather, and goods made of these materials (included in this class); animal skins and hides; trunks, briefcases and small suitcases; bags, sports bags, handbags, school bags, backpacks; travelling sets (leatherware); small articles of leather; purses, pocket wallets, key cases; hip bags and belt bags; umbrellas, parasols and walking sticks; whips, harness and saddlery.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, footwear, headgear; outerwear for gentlemen and ladies, children's fashion; clothing for babies, underwear; undergarments; corsetry; hosiery; belts, suspenders, scarves, gloves, ties, headbands; bathing fashion for gentlemen and ladies; clothing for hiking, trekking, outdoor sports and climbing; leisure and city shoes for gentlemen and ladies, children's shoes; shoes for hiking, trekking, outdoor sports and climbing; clothing, footwear and headgear for soccer, basketball, handball and volleyball; clothing for jogging, fitness training and gymnastics; clothing, footwear and headgear for tennis, squash and badminton; clothing, footwear and headgear for inline-skating, skateboarding, roller-skating and hockey, football, baseball and boxing; clothing, footwear and headgear for cycling; clothing, footwear and headgear for horseback riding; clothing, footwear and headgear for golfing; clothing, footwear and headgear for water sports, particularly for surfing, sailing, rowing, canoeing and diving; clothing, footwear and headgear for mountain skiing, cross-country skiing and snowboarding; clothing, footwear and headgear for ice-skating and ice-hockey; bags for skiing shoes.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, playthings; gymnastic and sporting articles (included in this class) and their parts, particularly sporting articles for trekking, climbing, soccer, basketball, handball, volleyball, tennis, squash, badminton, hockey, football, baseball, cycling, horseback riding, golfing, surfing, sailing, rowing, canoeing, diving, mountain skiing and cross-country skiing as well as for snowboarding, ice-skating, ice-hockey, fitness training, inline-skating, roller skating and skateboarding; ski bags; special bags in order to store and transport sporting equipment, especially bags for ski gear, snowboards, skateboards, roller skates and ice-skates as well as in-line skates; protective sports equipment (included in this class), especially elbow and knee pads, protective wrist and ankle cuffs, body pads.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

New Yorker S.H.K. Jeans GmbH & Co. KG

Russeer Weg 101-103, 24109 Kiel (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Mirjana Markovska

Orce Nikolov b. 751000 Skopje (MK)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 11/03/2008. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IL, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SG, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IL, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SG, SI, SK, SL, SM, SY, SZ, TJ, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SG, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu AMISU hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 777885 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu AMISU đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu AMISU?
Chủ đơn là New Yorker S.H.K. Jeans GmbH & Co. KG, địa chỉ Russeer Weg 101-103, 24109 Kiel (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu AMISU được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/11/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/11/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với AMISU hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ