Nhãn hiệu PRÉSIDENT

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
772868
Ngày nộp đơn
25/05/2001
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu PRÉSIDENT được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 772868 ngày 25/05/2001, chủ đơn là B.S.A.. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do MIIP - MADE IN IP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 14 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 20/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
PRÉSIDENT
Số đơn
772868
Ngày nộp đơn
25/05/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
25/05/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical, veterinary and sanitary products; dietetic substances, beverages and foodstuffs for medical use; medical preparations for slimming purposes; medicinal infusions; preparations of trace elements for human and animal use; foodstuffs and lacteal flour for babies; plasters, materials for dressings; disinfectants; products for destroying vermin; fungicides; herbicides; antiparasitic products; animal washes; sunscreen products; antiseptic cotton, absorbent cotton; sanitary pads, napkins and panties; deodorants, other than for personal use; air purifying products.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry and game; meat extracts; croquettes; preserved, dried and cooked fruit and vegetables; fruit pulp and salads; salads and vegetables; canned meat, fish, vegetables and fruits; jams, marmalades, compotes; pollen prepared as foodstuff; weed extracts for food; preserved soya bean seeds for consumption; proteins for human consumption; consommés, thick soups, soups; vegetable juices for cooking; eggs, milk, butter, cream, yogurts, cheeses and other dairy goods; edible oils and fats; preparations for making bouillon, potato chips; prepared dishes made with the aforesaid products.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sugar, natural sweeteners; glucose for food; rice, tapioca, sago; pasta, semolina; flour and preparations made from cereals; cereal flakes; bread, pastries, cakes, brioches, pancakes, confectionery, sweetmeats; edible ice, honey, treacle, royal jelly for human consumption, not for medical use; anise; star aniseed; malt extract for food; flavorings other than essential oils; aromatic preparations for food; yeast, baking powder; salt; mustard; vinegar, sauces (condiments), salad dressings; ketchup; mayonnaise; seasonings; seaweeds (condiments); spices; ice for refreshment, almond paste; prepared dishes made with the aforesaid products.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agricultural, horticultural and forestry products, neither prepared, nor transformed; plant seeds; fresh fruit and vegetables; algae for consumption; almonds; peanuts (fruit); beetroots; fresh mushrooms; cucumbers; fresh garden herbs; lettuce; corn; salads; live crustaceans; fish roe; natural seeds, plants and flowers; animal feed; products for litter; malt; bait for fishing (live); live animals.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers, mineral and aerated waters and other non-alcoholic beverages; fruit drinks and fruit juices; tomato juice; vegetable juices; syrups and other preparations for making beverages; powder and tablets for carbonated beverages; essences for the preparation of beverages; preparations for making liqueurs.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunication services; services of corporate multi-service telecommunications networks; telecommunications and electronic messaging services via Extranet and Intranet networks and the Internet; secure email services; press and information agencies; communications via radio, telephone and telegraph equipment as well as through any data communication means and videotex, and in particular via computer terminals, peripheral equipment or electronic and/or digital equipment, using videophones, picture phones and videoconferencing equipment; sending or transmission of telegrams and messages; data transmission services, particularly batch transmission, electronic document dispatching and transmission, electronic mail services; telephone call transfer or telecommunication services; cellular telephone communication; satellite transmission; broadcasting of television programs and in general of multimedia programs for interactive or other use; television and radio broadcasts and more generally broadcasting of audiovisual and multimedia programs, for interactive or other use; telex, telegram services; transmission of information via teleprinter; communication via computer terminals; telematic transmission of information for the purpose of obtaining data held in data banks and image banks; communication services via computer networks in general; message consultation services by data transmission via networks and specific and/or portable terminals.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Professional consultancy and drawing up of plans unrelated to business dealings; Providing of food and drink; legal counseling; site hosting (Internet); correspondence exchange; intellectual property licensing, copyright management, creation, design (development) of legal databases and data banks; legal services; programming for electronic apparatus and instruments, for computers, for remote data processing systems and telematic systems, for multimedia equipment, programming of multimedia hardware; editorial offices; news coverage; translation services; printing; video tape filming; exhibition site management; rental of computers, of software, of scanners, of recording heads, of printers, of print peripherals and of modems; leasing access time to a computer database server center; design (development) of sites on global computer networks; rental of data processing, remote data processing and telematic apparatus and instruments; technical advice and consultancy in the field of telecommunications and information technology; design work in the field of telecommunications.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

B.S.A.

33 avenue du Maine,, Tour Maine Montparnasse, F-75015 PARIS (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

MIIP - MADE IN IP

60 rue Pierre CharronF-75008 Paris (FR)INLEX IP EXPERTISE5 rue FeydeauF-75002 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thực vật 05.13.04
  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.01.23
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.0129.01.02

Diễn biến xử lý đơn

14 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 20/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BW, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SG, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SG, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, FR

    Thủ tục khác
  6. Statement indicating that the mark is protected for all the goods and services requested, VN

    Thủ tục khác
  7. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  8. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RU, SD, SG, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  14. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu PRÉSIDENT hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 772868 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu PRÉSIDENT đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu PRÉSIDENT?
Chủ đơn là B.S.A., địa chỉ 33 avenue du Maine,, Tour Maine Montparnasse, F-75015 PARIS (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu PRÉSIDENT được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 25/05/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 25/05/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với PRÉSIDENT hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ