Nhãn hiệu GIVAUDAN

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
766753
Ngày nộp đơn
19/02/2001
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu GIVAUDAN được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 766753 ngày 19/02/2001, chủ đơn là Givaudan SA. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Bugnion S.A. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 08/06/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
GIVAUDAN
Số đơn
766753
Ngày nộp đơn
19/02/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/02/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemical products for industrial use also comprising natural or synthetic aromatic or flavoring substances; chemical products for making foodstuffs and beverages also comprising natural or synthetic aromatic or flavoring substances; chemical products for preserving foodstuffs and beverages also comprising natural or synthetic aromatic or flavoring substances.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Colorants for foodstuffs, cosmetic and pharmaceutical products as well as for beverages also comprising natural or synthetic aromatic and flavoring substances.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cosmetic and perfumery products, perfumes, eaux de Cologne, eaux de toilette, lotions, sun blocks and sun tan products, hair styling products, brilliantines, creams, milks, powders, lipstick, make-up, tinting rinses and shampoos, talcum powder for body care, shaving soap, shaving creams, shaving foam, all these goods also comprising natural or synthetic aromatic or fragrance substances; soap articles, including detergent soaps also comprising natural or synthetic aromatic or fragrance substances; essential oils also comprising natural or synthetic aromatic or fragrance substances.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Deodorants, other than for personal use, including air freshening products (plug-in products, sprays, sticks), bactericides, fungicides, all these goods also comprising natural or synthetic aromatic or fragrance substances; pharmaceutical products also comprising natural or synthetic aromatic or flavoring substances; dietetic substances adapted for medical use also comprising natural or synthetic aromatic or flavoring substances.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Natural or synthetic flavoring and aromatic preparations other than essential oils, for foodstuffs as well as for beverages, such as confectionery products, sherbets, coffee, tea, non-alcoholic beverages; natural or synthetic flavoring and aromatic preparations other than essential oils for tobacco; spices also comprising natural or synthetic aromatic or flavoring substances.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Givaudan SA

Chemin de la Parfumerie 5, CH-1214 Vernier-Genève (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Bugnion S.A.

Route de Florissant 10CH-1206 Genève (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 08/06/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AT, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IT, JP, KG, KP, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SM, SY, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AT, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IT, JP, KG, KP, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AL, AT, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IT, JP, KG, KP, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  4. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu GIVAUDAN hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 766753 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu GIVAUDAN đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu GIVAUDAN?
Chủ đơn là Givaudan SA, địa chỉ Chemin de la Parfumerie 5, CH-1214 Vernier-Genève (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu GIVAUDAN được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/02/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/02/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với GIVAUDAN hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ