Nhãn hiệu OYSHO

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
763060
Ngày nộp đơn
18/05/2001
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu OYSHO được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 763060 ngày 18/05/2001, chủ đơn là INDUSTRIA DE DISEÑO TEXTIL, S.A. (INDITEX, S.A.). Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ELZABURU đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 09/04/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
OYSHO
Số đơn
763060
Ngày nộp đơn
18/05/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
18/05/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices; shaving products, eaux de toilette; bluing for laundry, starch (dressing), colour-brightening chemicals for household purposes (laundry); cotton buds for cosmetic purposes; beauty masks; cosmetic preparations for skincare and tanning purposes; hair colorants and dyes; shoe creams and polishes; waxes; shampoos; cosmetic kits; depilatory preparations; make-up removing preparations; personal deodorants (perfumery); lipstick; pencils for cosmetic purposes and eyeliner pencils; hair spray and nail varnish; lacquer removing preparations; tissues impregnated with cosmetic lotions; after-shave lotions, lotions for cosmetic purposes; make-up products; pomades for cosmetic purposes; stain removers; sachets for perfuming linen; nail care products; waxes and cobblers' wax; bleaching preparations for cosmetic purposes; paper guides for eye make-up; flower extracts (perfumery); incense; scented wood; decorative transfers for cosmetic purposes; false eyelashes and nails; pumice; fragrant potpourris; cosmetic preparations for slimming purposes; cosmetic bath preparations; hair waving preparations; laundry preparations; toiletries; products for mouth care, for non-medical use; non-medical bath salts; non-medicated products for treatment and care of the hair; non-medicated products for treating the face; sanitary toiletry products; oils for toiletry purposes.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Anti-glare glasses; pince-nez chains; contact lenses; cases for contact lenses; pince-nez cords; spectacle lenses; cases for spectacles, for pince-nez and for contact lenses; frames for spectacles and pince-nez; spectacles (optics); sunglasses; pince-nez; instruments for spectacles.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods made of or coated with these materials not included in other classes; jewellery, bijouterie, precious stones; horological and chronometric instruments; ornamental and tie pins; boxes of precious metal for needles; needle cases of precious metal; napkin rings (of precious metal); works of art of precious metal; fancy key rings; medals; coins; silverware (with the exception of cutlery, table forks and spoons); badges of precious metal; ornaments for shoes and hats of precious metal; ashtrays of precious metal for smokers; cuff links.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather, goods made of these materials not included in other classes; animal skins, hides; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery; bags for climbers and campers; handbag frames; umbrella frames; purses; handbags; travelling bags; leather lining for shoes; travelling sets and key cases (leatherware); attaché cases; purses, not of precious metal; schoolbags; garment bags for travel; hatboxes of leather; leather slings for carrying children; wheeled bags; boxes of leather or leather board; boxes of vulcanised fibre; wallets; document holders (leather goods); boxes intended for toiletry articles; collars for animals; leashes; leather laces; umbrella covers; covers for horse saddles; back bags; music cases; small bags, envelopes and pouches for packaging purposes (of leather).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (not of precious metal or coated therewith); combs and sponges; brushes (except paintbrushes); brush-making materials; cleaning equipment; steel wool; unworked or semi-worked glass (except for building glass); glassware, porcelain, earthenware not included in other classes; works of art, of porcelain, terracotta or glass; baby baths (portable); shaving brushes; non-electric heaters for feeding bottles, shaving brush stands; shoe brushes; shoe shapers (shoe trees), shoe stretchers; shoe horns; shirt stretchers; tie presses; non-electric appliances for removing make-up; comb cases; gardening gloves; polishing gloves; gloves for household purposes; piggy banks, not of metal; soap containers; toiletry bags; trouser stretchers; trouser presses; perfume sprayers; drying racks and pegs for laundry; toiletry articles; toilet roll holders; sponge holders.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textiles and textile goods not included in other classes; bed and table linen; bath linen; tissues for make-up removal; textile labels; lining cloth; washing gloves; wall hangings of textile; handkerchiefs of textile; curtains made of textile or plastic materials; household linen; hand-towels made of textile fabrics; travelling rugs (lap-robes); net curtains; curtain loops of textile material; banners, flags (not of paper); eiderdowns (down coverlets); protective furniture covers; covers for cushions; mosquito nets; cloths for drying glasses; blinds of textile; billiard cloth; traced cloth for embroidery; upholstery fabric; towels of textile.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ready-made clothing for women, men and children, footwear (except orthopaedic footwear), headgear; motorists' and cyclists' clothing; bibs, not of paper; head bands (clothing); housecoats; swimming costumes; bathing hats and sandals; boas (necklets); lingerie; babies' pants; scarves; hoods; shawls; belts (clothing); wetsuits for water skiing; ties; corsets; scarves; fur stoles; hats; gloves (clothing); mantillas; stockings; socks; neckscarves; babies' napkins of textile; furs (clothing); pyjamas; soles; heels; veils (clothing); braces, paper clothing; gym and sportswear; baby clothes; shoulder scarves (clothing); singlets; mittens; earmuffs (clothing); insoles; shoulder pads; bow ties; pareus.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; business management; commercial administration; office tasks; retail outlet services; commercial assistance services provided through the distribution and the administration of purchase cards; organisation of exhibitions for commercial or advertising purposes; modelling for advertising or sales promotion; publishing of advertising texts; shop window dressing; support services for operating franchised commercial businesses; demonstration of goods; organisation of trade fairs for commercial or advertising purposes; sales promotion for third parties; auction sales.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

INDUSTRIA DE DISEÑO TEXTIL, S.A. (INDITEX, S.A.)

Avda. de la Diputación,, "Edificio Inditex", E-15142 Arteixo (A CORUÑA) (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ELZABURU

Paseo de la Castellana, 259C,TORRE DE CRISTAL - Planta 28E-28046 Madrid (ES)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 09/04/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AG, AL, AM, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu OYSHO hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 763060 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu OYSHO đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu OYSHO?
Chủ đơn là INDUSTRIA DE DISEÑO TEXTIL, S.A. (INDITEX, S.A.), địa chỉ Avda. de la Diputación,, "Edificio Inditex", E-15142 Arteixo (A CORUÑA) (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu OYSHO được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 18/05/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 18/05/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với OYSHO hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ