Nhãn hiệu ANTA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
755076
Ngày nộp đơn
06/03/2001
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 18 Nhóm 25 Nhóm 26

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ANTA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 755076 ngày 06/03/2001, chủ đơn là ANTA (CHINA) CO., LTD. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Unitalen Attorneys At Law đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ANTA
Số đơn
755076
Ngày nộp đơn
06/03/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
06/03/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dépouilles d'animaux; serviettes d'écoliers; cartables; valises; malles en imitations de cuir; parapluies; lanières de cuir (non habillement); produits en cuir non compris dans d'autres classes; cuir pour doublure de chaussures; chevreau; cannes.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vêtements; cols (vêtements); vêtements pour enfants; layettes; costumes de bains; caleçons de bains; imperméables; costumes de spectacle; chaussures de football; chaussures de sport; souliers de sport avec crampons; empeignes; semelles; chapeaux; chaussettes, bas collants; bonneterie; ceintures; gants (habillement); cache-col; foulards; ceintures en cuir (habillement); robes de mariée.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lacets de chaussures; ornements de chaussures (non en métaux précieux); fermoirs de ceintures; cheveux postiches; boules à ravauder; aiguilles de cordonniers; fleurs artificielles; pièces collables à chaud pour l'ornement d'articles textiles (mercerie); dossards; cosys pour théières.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ANTA (CHINA) CO., LTD

Dongshan Industrial Zone,, Chidian Town,, Jinjiang, Fujian (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Unitalen Attorneys At Law

Room 30703, 7th Floor,Scitech Place,No.22 Jian Guo Men Wai Ave.,Chaoyang District100004 Beijing (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Chữ viết không thuộc hệ La-tinh 28.03.00

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, AZ, BG, BY, CH, CU, CZ, DZ, EG, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, MN, PL, PT, RO, RS, SK, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AT, AZ, BG, BY, CH, CU, CZ, DZ, EG, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, MN, PL, PT, RO, RS, SK, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership, UZ

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AT, AZ, BG, BY, CH, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, MN, PL, PT, RO, SK, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ANTA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 755076 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ANTA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ANTA?
Chủ đơn là ANTA (CHINA) CO., LTD, địa chỉ Dongshan Industrial Zone,, Chidian Town,, Jinjiang, Fujian (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ANTA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 06/03/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 06/03/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ANTA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ