Nhãn hiệu Buhler Group

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
754121
Ngày nộp đơn
05/09/2000
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Buhler Group được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 754121 ngày 05/09/2000, chủ đơn là Bühler AG. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Hepp Wenger Ryffel AG đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Buhler Group
Số đơn
754121
Ngày nộp đơn
05/09/2000
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
05/09/2010 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines and machine tools, particularly machines and installations for metal die casting, injection machines and installations, metalworking machines, rolling mill cylinders; mixers; presses for the listed machines; injection machines and casting machines for processing plastic, gum and rubber; thermal finishing machines for plastic; extruders and extruder systems; granulators; stirring devices for manufacturing colorants; machines for preparing and processing foodstuffs and animal feed, particularly reduction machines and hulling machines, sifting installations, sifters, dust-removal systems for cleaning purposes, sorting and grading machines and conches; blowing machines for compressing, sucking and carrying grain; winnowers; coffee grinders (other than hand operated ones), kneading machines; machines for making pasta; filters included in this class (machine, motor or engine parts); coating plants and apparatus for raw materials and semi-manufactured materials of all kinds; mills (machines), particularly for milling flour, oil and rice; cylinders for mills and for use in the manufacture of colorants and chocolate, milling machines and installations; brewing machines, beer pumps, malting plant machines; conveyors, mechanical and pneumatic equipment for handling materials in bulk and packages, chain conveyors; conveyor belts; apparatus for filling bags, wrapping and packing machines; machines for bakery purposes; unloading and loading devices for ships, vehicle unloaders, loading and unloading devices for silos and storage bins; mechanical and pneumatic hoisting apparatus; cranes, elevating apparatus, handling apparatus (for loading and unloading) and derricks; machines for waste collection and disposal; waste disposal devices; filtering machines; separators; centrifuges; motors and engines (other than those for land vehicles); controls for machines, motors or engines.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, surveying, electrical, photographic, optical, weighing, measuring, signalling and monitoring apparatus and instruments; electronic and/or electrical controls and automation systems for the machines and installations listed in class 7; data processing apparatus, recorded computer programs; switch boxes, distribution consoles (electricity), scales, dosing apparatus; laboratory equipment for testing grain and flour; food analysis apparatus.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Drying, roasting, dehydrating, heating, refrigerating and wetting installations and apparatus for raw materials and semi-processed materials of all kinds; air-filtering installations and apparatus (included in this class); stoves; disinfecting equipment; coffee roasters, malt roasters.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Factory and plant construction, overseeing of construction work; machine installation, repair and maintenance services.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Training, organisation and conducting of seminars; arranging and conducting of computer training workshops.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Maintenance and updating of software, computer programming; engineering work, architectural consulting, technical reports, engineering project studies, particularly in the field of process technology; mechanical research; quality control; patent exploitation, intellectual property licensing.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Bühler AG

Gupfenstrasse 5, CH-9240 Uzwil (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Hepp Wenger Ryffel AG

Friedtalweg 5CH-9500 Wil (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, BX, BY, CN, CZ, DE, DK, ES, FI, FR, GB, IT, JP, KP, LI, ME, NO, PL, RS, RU, SE, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, BX, BY, CN, CZ, DE, DK, FI, FR, IT, JP, KP, LI, ME, NO, PL, RS, RU, SE, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AT, BX, BY, CN, CZ, DE, DK, ES, FI, FR, GB, IT, JP, KP, LI, NO, PL, RU, SE, TR, UA, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Buhler Group hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 754121 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Buhler Group đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Buhler Group?
Chủ đơn là Bühler AG, địa chỉ Gupfenstrasse 5, CH-9240 Uzwil (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Buhler Group được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 05/09/2000. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 05/09/2010.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Buhler Group hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ