Nhãn hiệu Nhãn hiệu 732149

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
732149
Ngày nộp đơn
15/11/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 732149 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 732149 ngày 15/11/1999, chủ đơn là Synthes GmbH. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/06/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
732149
Ngày nộp đơn
15/11/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
15/11/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemical products for scientific use, unprocessed plastic materials, in particular bio-absorbable materials; polylactates in the crude state.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Products based on hydroxylapatite or tricalciumphosphate for manufacturing artificial bones and parts of artificial bones and for implantation in natural bones; cements for natural bones; hydraulic surgical cements; autopolymerizing surgical cements; surgical tissues; textile fabrics impregnated with pharmaceutical lotions; biological preparations for medical and veterinary purposes; preparations based on genetic technology.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Motors for surgical apparatus, burs, saws; locking mandrels; apparatus for classifying scientific documentation and collections.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Surgical, medical, dental and veterinary implants, instruments and apparatus (including artificial limbs, eyes and teeth); intramedullary nails, bone screws and plates, angular plates, compression plates, nuts for screws, clips, washers for screws, transpedicular screws, hooks for spondylolysis, splints, cerclage wires, spine implants, saws and burs for bones, swinging cross-cut saws, saw blades, bits, drill bit guides, screw taps, bone retractors, bone forceps, forceps for repositioning, surgical pliers, forceps elevators, bone scrapers, osteotomes, impactors, screwdrivers, wrenches for screws, height rods, length gauges for screws, bone hooks, plate stretchers, surgical pliers for screws, drilling jigs, periosteal elevators, extracting forceps, trocars, trocar tips, osteotomy chisels, clip extractors, internal and external fixators, emergency pelvic clamps, viewfinders, centering sleeves, protective sleeves; sterilizing trays for instruments and implants; x-ray films for medical diagnosis; orthopedic articles; surgical suture material; endoprostheses, in particular endoprostheses for joints and also hip, knee, shoulder, elbow, hand and foot endoprostheses, condylar head prostheses; diaphyseal plugs; apparatus and instruments used in stereotaxic surgery and controlled by electronic computers; artificial bones for implantation, artificial bone parts to be implanted in natural bones; implants, instruments and apparatus for osteosynthesis, traumatology and for musculoskeletal surgery, in particular maxillo-facial and spinal surgery, surgery of the face, skull, pelvis and extremities; bone, cartilage, ligament and tendon replacements.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services in the field of medical research and development, of clinical testing for working methods in the medical and surgical field, of surgical implants, apparatus and instruments; services of medical laboratories; preparation of medical evaluations; analysis of medical documentation material; developing programs for processing technical and scientific data in particular in the medical field; rental of data processing installations; translation services; operation of hospitals and of medical and scientific laboratories; photography; administration and exploitation of copyrights; carrying out of research and development work for third parties.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Synthes GmbH

Eimattstrasse 3, CH-4436 Oberdorf (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.0126.13.25

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/06/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, KP, KZ, LS, MA, MC, MK, MN, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, KP, KZ, LS, MA, MC, MK, MN, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, KE, KG, KP, KZ, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  8. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 732149 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 732149 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 732149 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 732149?
Chủ đơn là Synthes GmbH, địa chỉ Eimattstrasse 3, CH-4436 Oberdorf (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 732149 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 15/11/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 15/11/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 732149 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ