Nhãn hiệu O

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
726790
Ngày nộp đơn
08/07/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu O được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 726790 ngày 08/07/1999, chủ đơn là SCHOTT AKTIENGESELLSCHAFT. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
O
Số đơn
726790
Ngày nộp đơn
08/07/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/07/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Special glass in the form of ultra fine powder, especially for use in dentistry.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Glass or glass ceramic products or components for kitchen appliances such as food processors.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tubes, pipes, drain and vent lines, all aforesaid goods made of special glass, sight glasses, glass components, containers made of special glass; laboratory apparatus, laboratory instruments and laboratory receptacles, all made wholly or partially of special glass; glass components, bulbs, tubes, screens, funnels, necks, contrast enhancement filters; glass solder and anode buttons for TV's and monitors, photo multipliers, flash and halogen lamps, X-ray and image amplifier tubes; hermetic, highly insulated glass-metal seals, especially for transistors, diodes, quartz oscillators, hybrid circuits, reactor safety containers, sensors and lithium batteries; special glass in the form of precision cut tubes for hermetic sealing of reed switches, diodes, capacitors, resistors, fuses, special lamps; windows, lenses and filter caps for opto-electronic components; special glass for capacitors, resistors, fuses, special lamps and integrated circuits; integrated optics components, especially sensors and integrated optics chips as lightwave guides and branches; slab-wave guides, Y-branches, star couplers, multiplexers and demultiplexers, interferometers and ring resonators; fibre-optic apparatus and their components for medical, weighing and controlling appliances, especially endoscopes; special glass fibres, light conducting rods and cones, flexible image guides, cold light sources and flexible light guides, laser delivery systems; fibre-optic components and lighting devices for changeable traffic signals and guiding systems for parking; core glasses for light guides and fused optic components; optical glass, optical filters, radiation filters, interference filters; special glass and glass ceramic components for optical components; lenses, prisms, mirrors for optical apparatus and instruments, for ophthalmic purposes, for spectacle lenses, for objectives in cameras, binoculars and telescopes and optical apparatus, laser glass, Cerenkov glasses, scintillation glasses, radiation shielding glasses and mirror blanks made of glass ceramics; ultra thin glass and display glass; phosphate and silicate glasses for the amplification of high energy lasers, filters for diagnostics and beam control.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Primary packaging made of special glass for the pharmaceutical industries, namely syringe bodies.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Glass ceramic cooktop panels; protecting and diffusing panels for all kinds of lamps and lights; glass or glass ceramic products or components for kitchen appliances such as cookers, baking ovens, fireplaces, refrigerators, microwave ovens, coffee machines, cooking and water heating apparatus.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Special glass for building purposes, namely solar reflective glass and spandrel panels for exterior facades, non reflective glass panels for store display windows; fire-resistant and isolating glass panels for interior and exterior glazing; transparent insulation elements made of glass, construction elements made of glass for solar technical purposes; chimney systems primarily consisting of chimney linings, waste gas pipes and condensate conduits made of special glass; glass chimneys, unworked and semi-worked glass for building purposes.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Unworked and semi-worked glass and glass ceramic, namely glass ceramic, normal and special glass as flat glass, hollow glass, glass tubes, glass rods, glass fibres, glass powder, glass granulate and sintered glass for optical, opto-electronic, electrotechnical, electronic, electrical, chemical, physical, biological, agricultural, pharmaceutical, cosmetic, medical, scientific, technical, precision engineering, aesthetic, household and glass and glass ceramic products for household and kitchen; glassware for cooking, baking and serving; crystal glassware, vases, bowls, candlesticks and other decorative glass products; glass packaging, primary packaging made of special glass for the pharmaceutical and cosmetic industries, namely flasks, ampoules; special glass in the form of powder, granulate or sintered preforms for hermetic sealing of display housings, diodes, ceramic housings for integrated circuits, for the passivation of semi-conductors, for soldering glass to glass, glass to ceramics, or glass to metal; substrates and bases of sintered glass ceramic, glass solder, granulate, powder and sintered preforms for electronic components.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SCHOTT AKTIENGESELLSCHAFT

Hattenbergstrasse 10, 55122 Mainz (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thiên thể, hiện tượng tự nhiên, bản đồ địa lý 01.07.06
  • Hình và khối hình học 26.01.0126.15.01

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu O hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 726790 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu O đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu O?
Chủ đơn là SCHOTT AKTIENGESELLSCHAFT, địa chỉ Hattenbergstrasse 10, 55122 Mainz (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu O được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/07/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/07/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với O hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ