Nhãn hiệu BIG STAR

Từ chối
Số đơn
726197
Ngày nộp đơn
20/12/1999
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 14 Nhóm 18 Nhóm 25

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BIG STAR được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 726197 ngày 20/12/1999, chủ đơn là BIG STAR LIMITED. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Anna Wachowiak đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 20/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BIG STAR
Số đơn
726197
Ngày nộp đơn
20/12/1999
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Eyeglasses, sunglasses, eyeglass cases, spectacle mountings (frames), eyeglass lenses, contact lenses, containers for contact lenses.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods in precious metals or coated therewith not included in other classes; jewellery, precious stones; timepieces and chronometric instruments.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Document wallets; beach bags; leather pouches; wallets; bags for campers; fur rugs; string bags; shopping bags; leather straps, leatherware; coverings of skins; nosebags; purses; suitcases; handbags; cases; cases, of leather or leatherboard; boxes of vulcanised fibre; attaché cases, boxes intended for toiletry articles known as travelling trunks; imitation leather, rucksacks; umbrellas; parasols; umbrella covers; school satchels; sling bags for carrying infants.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

BIG STAR LIMITED

Wojska Polskiego 21/21a, PL-62-800 Kalisz (PL)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Anna Wachowiak

ul. Mielzynskiego 27/29PL-61-725 Poznan (PL)RUOSS VÖGELE PARTNERKreuzstrasse 54CH-8032 Zürich (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 20/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, CN, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KG, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, NO, PT, RO, RS, RU, SI, SM, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, CN, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KG, KP, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PT, RO, RS, RU, SI, SM, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership, UZ

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, CN, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KG, KP, KZ, LI, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PT, RO, RS, RU, SI, SM, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CN, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KG, KP, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SI, SK, SM, TJ, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BIG STAR hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 726197 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu BIG STAR đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BIG STAR?
Chủ đơn là BIG STAR LIMITED, địa chỉ Wojska Polskiego 21/21a, PL-62-800 Kalisz (PL). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BIG STAR được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/12/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BIG STAR hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ