Nhãn hiệu LunaRossa

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
721475
Ngày nộp đơn
17/09/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LunaRossa được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 721475 ngày 17/09/1999, chủ đơn là PRADA S.A.. Đơn đăng ký cho 12 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do MSA IP - Milojevic Sekulic & Associates đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LunaRossa
Số đơn
721475
Ngày nộp đơn
17/09/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
17/09/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 12 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Savons pour le corps, huiles essentielles à usage personnel, déodorants à usage personnel, parfums, eaux de toilette, lotions et baumes après-rasage, lotions démaquillantes et toniques pour la peau, astringents, démaquillants pour la peau, talc, préparations solaires, protectrices et écran total, produits cosmétiques, à savoir fond de teint, poudrier, fard à paupières, rouge à joues, mascara, eye-liner et crayons à lèvres, rouge à lèvres, maquillage en poudre et liquide; crèmes et lotions démaquillantes, masques de beauté, préparations pour le soin des ongles, dissolvant, durcisseurs pour vernis à ongles, huiles pour envies, préparations de polissage pour ongles; lotions pour les cheveux, shampooings et dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lunettes et montures de lunettes, étuis à lunettes, lunettes de soleil, verres de lunettes, visières sous forme de lunettes de soleil, lunettes de protection.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bateaux, à savoir voiliers et yachts à moteurs, automobiles et avions.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bijouterie, montres, horloges, réveils, leurs pièces et accessoires.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sets de bureau, blocs de papier, coupe-papier, porte-crayon, bloc-notes, carnets d'adresses, boîtes à lettres, stylos à bille, crayons, stylos à encre, corbeilles à papier, annuaires téléphoniques, agendas, calendriers; magazines, livres et publications, cartes à jouer.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bagages, valises, porte-documents, mallettes, attaché-cases, sacs de voyage, nécessaires de voyage, sacs à main, bourses, portefeuilles, nécessaires de toilette (non garnis), nécessaires de maquillage (non garnis), boîtes à chapeau, porte-clés en cuir, pochettes pour cartes de crédit en cuir, parapluies, sacs à dos, sellerie.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cordes, ficelles, filets, tentes, marquises, bâches, voiles, sachets et sacs (non compris dans d'autres classes), matières de rembourrage (ni en caoutchouc, ni en matières plastiques), matières textiles.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vêtements pour hommes et femmes, à savoir vestes, vestons, cardigans, ceintures, écharpes et foulards, cravates, chandails, costumes, chemises, blouses, jupes, robes, pantalons, shorts, jeans, bonneterie, châles, blazers, manteaux, vêtements de pluie, coupe-vent, vestes de sport, jogging, maillots de bain, vêtements de plage, peignoirs de bain, bas et chaussettes, sous-vêtements, corsets, pyjamas, fichus, gants, chapeaux et casquettes, chaussures, bottes et pantoufles.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Jeux et jouets; uniformes de sport et de voile, articles de sport et de gymnastique.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Divertissement, night-clubs, clubs de fitness et gymnastique, activités sportives et culturelles, organisation de compétitions de voile.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hôtels, cafés, bars, restaurants, consultations sur la mode, dessinateur de vêtements sur mesure.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PRADA S.A.

23, rue Aldringen, L-1118 Luxembourg (LU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

MSA IP - Milojevic Sekulic & Associates

Bulevar Mihajla Pupina 611000 Belgrade (RS)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.02
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.01

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change of ownership

    Thủ tục khác
  9. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  12. International Registration, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, PL, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LunaRossa hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 721475 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LunaRossa đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LunaRossa?
Chủ đơn là PRADA S.A., địa chỉ 23, rue Aldringen, L-1118 Luxembourg (LU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LunaRossa được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 17/09/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 17/09/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LunaRossa hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ