Nhãn hiệu PIRELLI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
720495
Ngày nộp đơn
07/05/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu PIRELLI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 720495 ngày 07/05/1999, chủ đơn là PIRELLI & C.S.P.A.. Đơn đăng ký cho 21 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 23 (sợi dùng cho dệt); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do BUGNION S.P.A. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
PIRELLI
Số đơn
720495
Ngày nộp đơn
07/05/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
07/05/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 21 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Adhesives for machine belts, mastics of all kinds.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mastics of all kinds.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Parts of machines and accessories for machines of all kinds, partly or wholly made of natural or synthetic rubber, of ebonite and synthetic resins, such as rings of all kinds, packing rings, small rings, rings for sewing machines, packings of all kinds, such as packings for water pumps and for other uses, small drums for net machines, roller coverings for graphic purposes, for stationery, tanneries, spinning yarns, machines for printing on leather, for printing on fabrics, for dye-works, for the cotton industry, for machines for defleshing skins, hides and pelts and similar, deckle straps for paper machines, filters for artificial silk factories, sleeves for fulling machines, bumpers for mechanical frames and for centrifugal drying machines; levers for fitting tires, shock absorbers of all kinds, belts of all kinds for transmission of motion, belts for elevators, conveyors, pressure tanks for gas engines, parts of magnetos in ebonite; V-belts made of rubber and canvas for fans, flexible extensions for automobile valves, casings for radiators, pressure tanks for gas engines; coverings for rollers and small rollers, sleeves for fulling machines, coverings in ebonite for tanks, tubes, siphons, pumps and other industrial and chemical machines and apparatus or parts thereof.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Levers and tools for fitting tires.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Roller coverings for duplicating machines, parts of telephone apparatus in ebonite, boxes in ebonite for accumulators and parts thereof, accumulator boxes and parts thereof; utensils for household purposes of all kinds, such as handles in ebonite for flat irons; rubberized fabrics for sanitary purposes, objects made of fabrics of all kinds treated using natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins for underwater working, for protection against toxic gas, such as clothing, diving suits, underwater combinations, rescue corsets, gloves of all kinds, fingers and finger guards made of the said materials or of treated fabric, such as gloves for industrial uses, for X-rays, for manipulating chemicals; dust, gas and underwater masks, respirators and goggles, protective goggles, meteorological observation balloons, mutes for telegraph and telephone wires, basins in ebonite for photographic use, washing trays (photography), accumulator boxes and parts thereof for various applications, parts of telephone apparatus in ebonite, electric cables and conductors for producing, transmitting, switching and using electricity.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rubberized fabrics for sanitary purposes, objects made of fabrics of all kinds treated with natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins, such as gloves of all kinds, fingers and finger cots made of said materials or of treated fabric, such as gloves for X-rays and for surgery, sanitary articles for surgical, medical and pharmaceutical use, such as bowls for hot water and for enemas, bowls for ice, umbilical cord clamps, canulas for enemas, nipples, cuvettes made of rubberized fabric, hernia and umbilical bandages, droppers, enemas, aprons for protection against X-rays, irrigators, urinals, pessaries, small syringes for medical purposes, vaginal syringes, stethoscopes, teats for babies and for livestock, breast pumps, hoses for enemas, teething rings and similar, respirator masks.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

De-icing apparatus of rubber or rubberized fabric for aircraft; utensils for household purposes of all kinds, such as small tubes for anti-splash tap nozzles; bath tubs.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicle accessories made in natural or synthetic rubber, in ebonite and synthetic resins or fabric treated with such materials, for cars and for transmission of motion, protective strips for inner tubes, rubber parts for pedals and brakes, as well as handles for velocipedes and motorcycles, connectors for pumps, for velocipedes and for motorcycles, repairing materials for casings for pneumatic tires and inner tubes, saddles made of rubber and similar materials, covers for steering wheels in ebonite for cars, shock absorbers of all kinds, including those for vehicles, for ships and for aircraft, pneumatic tires and their inner tubes for vehicle and aircraft wheels of all kinds, full-ring or semi-pneumatic tires for vehicle and aircraft wheels of all kinds, belts of all kinds for transmission of motion; objects made of fabrics of all kinds treated with natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins, such as casings for pneumatic tires for vehicle wheels, small bags for inner tubes.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Accessories for machines of all kinds partly or wholly made in natural or synthetic rubber, in ebonite and in synthetic resins, such as small rollers for typewriters, roller coverings for mimeograph machines; objects made of fabrics of all kinds treated with natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins, such as finger-stalls, rubber erasers, rubber stamps, inkstands, blotting pads and similar in ebonite, rods in ebonite for penholder inkwells, rubber reservoirs for penholder inkwells, rollers and small rollers.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins in foil, plate, thread and tube form, as well as articles made completely or partly with said materials, such as rings of all kinds, such as cord grommets, packing rings, small rings, packings of all kinds, such as waterproof packings for water vapor, bumpers for doors, tubes of all kinds with or without textile or metal inserts, vehicle accessories made of said materials or of fabric treated with said materials, such as sliding tracks for window linings, rigid and flexible tubing, tubes with or without inserts in textile or metallic materials for use in industry, the home and for ships, aircraft, railways or tramways, shock absorbers of all kinds; utensils for household purposes of all kinds, such as tubes for gas and for drawing off wine or other liqueurs; objects made of fabrics of all kinds treated with natural or synthetic rubber, ebonite, and synthetic resins for protection against toxic gas, such as gloves of all kinds, gloves for electricians, rubber thread coated and uncoated, washers for various applications, siphons for drawing off, stuffing materials of rubber or of resin foam, insulating materials and accessories for electric installations, electric cables and conductors for producing, transmitting, switching and using electricity.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Claddings for walls of all kinds for the building industry.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bobbins in ebonite, containers of all kinds and of various dimensions, also for industrial purposes, rollers and small rollers, cushions, mattresses and similar, made of rubber or resin foam; coatings in ebonite used for small baskets for artificial silk.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Utensils for household purposes of all kinds, such as toilet sponges and other bath and WC accessories, namely toilet brushes, containers of all kinds and of various dimensions for household purposes, rollers and small rollers, basins in ebonite; mouthpieces in ebonite for tumblers; objects made of fabrics of all kinds treated with natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins such as gloves for industrial uses; bowls, bottles, drinking glasses.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gas-impervious bags.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 23 — Sợi dùng cho dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rubber thread bare and coated, haberdashery with rubber thread being bare or coated.

Nhóm 23 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sợi dùng cho dệt.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics of all kinds treated with natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins and objects manufactured therewith, such as curtains for showers, rubberized fabrics for use in aeronautics, for use in the printing industry, for copying presses and garments in general, fabrics for protection against toxic gas.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Objects made of fabrics of all kinds treated with natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins such as boot liners and trousers for hunters, for fishermen and suits, waterproof cloaks and hoods made of treated fabrics, gloves of all kinds, footwear of all kinds, galoshes, soles for footwear and heels wholly or partly made of said materials; bathing caps.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Haberdashery with rubber thread being bare or coated, haberdashery goods wholly or partly made of rubber, in threads or sheets.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicle accessories made with natural or synthetic rubber, ebonite and synthetic resins, or of fabrics treated with said materials, such as mat underlays; coverings for floors and walls of all kinds for building purposes, for ships, railroad cars and tramcars, carpets for washstands, bath mats and bathtubs, mats for gymnastics.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gloves of all kinds, tennis balls, balls and balloons for games and for children, toys, articles for sports of all kinds, such as elastic pull tabs, non-slip devices for skis, rivet sets for skis, ski handles, covers made of rubberized fabric for rackets, football chest protectors and similar, rollers and small rollers for stationary exercise bicycles.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tobacco pouches, mouthpieces in ebonite for tobacco pipes.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PIRELLI & C.S.P.A.

Viale Piero e Alberto Pirelli, 25, I-20126 Milano (IT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

BUGNION S.P.A.

Viale Lancetti, 17I-20158 MILANO (IT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AZ, BG, BY, CN, CU, ES, GE, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LV, MC, MD, MK, MN, MZ, PL, RU, SD, SL, SM, SZ, TJ, TM, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AZ, BG, BY, CN, CU, ES, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LV, MC, MD, MK, MN, MZ, PL, RU, SD, SL, SM, SZ, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AL, AM, AZ, BG, BY, CN, CU, ES, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LV, MC, MD, MK, MN, MZ, PL, RU, SD, SL, SM, SZ, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu PIRELLI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 720495 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu PIRELLI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 23 (sợi dùng cho dệt), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu PIRELLI?
Chủ đơn là PIRELLI & C.S.P.A., địa chỉ Viale Piero e Alberto Pirelli, 25, I-20126 Milano (IT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu PIRELLI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 07/05/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 07/05/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với PIRELLI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 20/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ