Nhãn hiệu LEISTER

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
717131
Ngày nộp đơn
05/04/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LEISTER được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 717131 ngày 05/04/1999, chủ đơn là Leister Brands AG. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do WITTE, WELLER & PARTNER Patentanwälte mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 29/03/2012.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LEISTER
Số đơn
717131
Ngày nộp đơn
05/04/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
05/04/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines and machine tools, including those laser-assisted, for manufacturing, processing, duplicating, transforming and assembling, also at micrometric and submicrometric levels, of individual parts, components and finished products, also based on optical, fluid and/or microscopic technology, for trade and industry; packaging machines, electric welding machines, laser welding machines, hot-air welding machines, rod welding machines and contact welding machines, milling machines, testing machines also for micrometric and submicrometric dimensions; blowers, hot air blowing machinery for scientific and measuring applications, also for micrometric and submicrometric dimensions; components of all the above goods included in this class.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus, tools, instruments, components, apparatus and devices for analysis, apparatus and devices for taking samples as well as electrotechnical, electric, optical and optoelectronic, piezoelectric, magnetic, chemical, biochemical, fluid, thermal, mechanical measuring apparatus and devices and those based on their combination, also laser-assisted, also for micrometric and submicrometric dimensions; devices, apparatus and auxiliary means for duplication, analysis and characterization, also for micrometric and submicrometric dimensions, including for micron and submicron level structures and optical components; lasers, laser components and laser systems, optical systems, laser beam lamps, also for micrometric and submicrometric dimensions; sensors, also optical, biological and chemical electronic sensors, measuring sensors, actuators, microscopic systems, submicroscopic systems and integrated circuits and modules, also for microscopic and submicroscopic dimensions; electrical welding equipment, hot air welding apparatus, laser welding apparatus, rod welding apparatus and welding apparatus based on heat contact, extrusion welding apparatus, soldering apparatus, also assisted by contact, hot air and/or laser, test and measuring apparatus, electrical and electronic control devices, also for micron or submicron levels; components of all the above goods included in this class.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus, tools, instruments, components, apparatus and devices for analysis, apparatus and devices for taking samples as well as electrotechnical, electric, optical and optoelectronic, piezoelectronic, magnetic, chemical, biochemical, fluid, thermal, mechanical measuring apparatus and devices and based on their combination, also laser-assisted, designed for medical, therapeutic and technical medical applications, also for micrometric and submicrometric dimensions; devices, apparatus and auxiliary means for duplication, analysis and characterization of microscopic and submicroscopic structures and optical components, also for micrometric and submicrometric dimensions, in the medical, therapeutic and technical medical sector; lasers, laser components and laser systems, also for micrometric and submicrometric dimensions, for medical, therapeutic and technical medical applications; electronic sensors, measuring sensors, actuators, microscopic systems and integrated circuits modules, also for micrometric and submicrometric dimensions for medical, therapeutic and technical medical applications; hot air coagulators and hot air apparatus for medical, therapeutic and technical medical applications; parts of all the above goods included in this class parts of all the above goods included in this class.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Heating, heat exchange and drying installations, also laser-assisted, also for micrometric and submicrometric dimensions, as well as ventilation installations and apparatus; hot air apparatus and laser sterilisation, ventilation fans, and hot air apparatus, also for microscopic and submicroscopic dimensions; parts of all the above goods included in this class.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Expertise activities; technical expertise; construction and technical project planning; media, quality and material testing; physical research and research in the field of science and technology, also electronics, sensor technology and mechanical construction, also in the sectors of micrometric and submicrometric technology as well as microscopic and submicroscopic systems, microscopic and submicroscopic technology, genetic engineering, biotechnology, medicine and technical medicine as well as laser engineering; new product research and development services; software design and rental; rental of integrated units, components, apparatus and systems for manufacturing, processing, duplicating, transforming and assembling individual parts, components and finished goods; industrial and packaging design; calibration and licensing, utilisation and management of industrial protection rights and copyrights.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Leister Brands AG

Galileo Strasse 10, CH-6056 Kägiswil (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

WITTE, WELLER & PARTNER Patentanwälte mbB

Postfach 10 54 6270047 Stuttgart (DE)ABACUS PatentanwälteZürichstrasse 34CH-8134 Adliswil (CH)ABACUS Patentanwälte Klocke Späth BarthZürichstrasse 34CH-8134 Adliswil/Zürich (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.0226.04.07
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 29/03/2012. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BY, CN, CU, DZ, EG, GE, GH, HR, IR, IS, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, RS, RU, SD, SL, SM, SY, SZ, TJ, TN, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. New license

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. New license

    Thủ tục khác
  8. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BY, CN, CU, DZ, EG, GE, HR, IS, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, RS, RU, SD, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LEISTER hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 717131 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LEISTER đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LEISTER?
Chủ đơn là Leister Brands AG, địa chỉ Galileo Strasse 10, CH-6056 Kägiswil (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LEISTER được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 05/04/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 05/04/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LEISTER hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ