Nhãn hiệu ORIGINAL Moulinex

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
714524
Ngày nộp đơn
16/03/1999
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 11 Nhóm 21

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ORIGINAL Moulinex được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 714524 ngày 16/03/1999, chủ đơn là SEB S.A.. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Isabelle PIERRE đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 02/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ORIGINAL Moulinex
Số đơn
714524
Ngày nộp đơn
16/03/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
16/03/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines électriques pour le traitement des aliments, à savoir râpes, mélangeurs, mixeurs plongeants, batteurs, pétrisseurs, hachoirs, broyeurs et diviseurs pour aliments, moulins à café, presse-fruits, centrifugeuses à fruits ou légumes, éplucheuses à légumes, trancheuses, coupe-légumes, couteaux électriques, machines pour affûter les couteaux; machines à ouvrir les boîtes de conserve; machines à laver la vaisselle; machines à laver le linge; machines à essorer le linge; machines à repasser le linge; presses à repasser le linge; machines d'entretien des sols et des murs, à savoir ponceuses, laveuses; aspirateurs électriques de poussière; cireuses pour l'entretien des sols; machines à laver les vitres; tondeuses à gazon et autres machines pour le jardinage; perceuses et scies de type portatif pour travailler le bois et les métaux; moteurs électriques (excepté pour véhicules terrestres); régulateurs et variateurs de vitesse des moteurs; moteurs à ressort; accouplements, engrenages et courroies de transmission; pompes pour liquides entraînées par moteur; broyeurs.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Appareils de pesage; fers électriques à repasser le linge; avertisseurs contre le vol; avertisseurs d'incendie; instruments d'alarme; indicateurs de courant ou de tension électrique, à savoir ampèremètres ou voltmètres; indicateurs de pression; interrupteurs et commutateurs électriques; résistances; bobines et condensateurs électriques; transformateurs d'énergie électriques; accumulateurs et piles électriques; conducteurs et cordons électriques, fusibles, bornes de branchement et appareils de connexion électrique; prises et fiches électriques; interrupteurs horaires, programmateurs et minuteries électriques; thermostats; tuyaux flexibles et pièces isolantes formant partie d'appareils électroménagers; rallonges de câble électrique enroulées sur tambour.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sèche-cheveux; sèche-linge; sèche-mains; radiateurs électriques; humidificateurs d'appartement; ventilateurs d'appartement; filtres à air; hottes d'évacuation ou de destruction de fumées et d'odeurs; appareils électriques de cuisson des aliments, à savoir fours, fours à micro-ondes, rôtissoires, tournebroches, grille-viande, grille-pain, gaufriers, friteuses, réchauds, réchauffeurs, chauffe-plats, chauffe-biberons, poêles électriques, marmites électriques, cuiseurs à crêpes, cuiseurs à oeufs et machines électriques de préparation d'infusions, à savoir cafetières électriques; appareils de préparation de yaourts et d'entremets; cuiseurs à pression; filtres pour l'eau; adoucisseurs d'eau; chauffe-eau électriques; appareils de préparation de glace; appareils pour la réfrigération; douilles de lampes électriques; boutons lumineux; broches, et grilles de support des aliments en cours de cuisson; bouilloires électriques.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Petits ustensiles portatifs pour la cuisine, à savoir râpes, petits appareils à hacher, broyeurs, batteurs, mélangeurs, tamis, presse-fruits et presse-purée; moulins à sel et à poivre; paniers à essorer la salade et essoreuses à salade; cafetières à filtre; théières; récipients pour aliments et boissons, à savoir tasses, pichets, bols et assiettes; siphons pour eau gazeuse ou crème, récipients de cuisson des aliments, à savoir poêles, marmites, casseroles et moules; instruments de nettoyage, à savoir ramasse-miettes, balais, balais mécaniques, balais porte-éponge, balais porte-serpillière, lave-vitres et brosses pour les chaussures; arroseurs pour jardins; brosses à dents; peignes, brosses pour cheveux; brosses et peignes chauffants ou vibrants pour soin des cheveux; brosses à dents électriques; bouilloires non électriques; appareils à glace; brochettes.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SEB S.A.

112 Chemin du Moulin Carron,, CAMPUS SEB, F-69130 ÉCULLY (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Isabelle PIERRE

SEB DEVELOPPEMENT,Direction Juridique,112 Chemin du Moulin Carron - Campus SEBF-69130 ECULLY (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.04
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 02/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AT, BX, CH, DE, DZ, EG, ES, HU, IT, MA, PL, PT, RO, RS, RU, VN

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AT, BX, CH, DE, DZ, EG, ES, HU, IT, MA, PL, PT, RO, RS, RU, VN

    Thủ tục khác
  7. Change of ownership

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AT, BX, CH, DE, DZ, EG, ES, HU, IT, MA, PL, PT, RO, RU, VN, YU

    Thủ tục khác
  11. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  12. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ORIGINAL Moulinex hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 714524 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ORIGINAL Moulinex đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ORIGINAL Moulinex?
Chủ đơn là SEB S.A., địa chỉ 112 Chemin du Moulin Carron,, CAMPUS SEB, F-69130 ÉCULLY (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ORIGINAL Moulinex được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 16/03/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 16/03/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ORIGINAL Moulinex hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ