Nhãn hiệu RIK & ROK

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
709739
Ngày nộp đơn
25/01/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu RIK & ROK được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 709739 ngày 25/01/1999, chủ đơn là AUCHAN RETAIL INTERNATIONAL. Đơn đăng ký cho 17 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 15 (nhạc cụ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do LLR đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 06/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
RIK & ROK
Số đơn
709739
Ngày nộp đơn
25/01/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
25/01/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 17 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bath and shower products; shampoos; dentifrices; two-in-one dentifrices; eaux de toilette.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Industrial oils and greases, lubricants; dust absorbing, wetting and binding compositions, fuel (including petrol); lighting fuel, candles, wicks; firelighters, combustible briquettes; methylated spirit; gas for lighting; charcoal (fuel); grease for leather, grease for arms, grease for shoes.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, optical, photographic, weighing, measuring, signaling, checking (supervision), emergency (life-saving) and teaching apparatus and instruments; material for electricity mains (wires, cables), power outlets, safety devices for power outlets, fuses, electric batteries; ignition batteries; scales; bath thermometers, ambient thermometers; safety restraints other than for vehicle seats or sports equipment, nets for protection against accidents; lactometers, pipettes; timer switches; intercommunication apparatus; apparatus for recording, transmitting and reproducing sound or images; magnetic recording media; sound recording, magnetic and optical disks, compact discs for sound and video; camcorders; videotapes; facsimile machines; telephone apparatus; television apparatus, aerials; automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus, cash registers, calculators, data processing equipment, computers, computer peripheral devices, computer software, diskettes; electronic diaries; transparencies, projection apparatus and monitors, dictating machines; flash bulbs (photography); exposed films; audiovisual teaching apparatus; apparatus for use at school; apparatus for games adapted for use with television receivers only; video game cartridges; protective helmets; binoculars, eyeglasses, contact lenses, eyeglass cases; magnetic cards; electric irons; directional compasses; swimming belts and jackets, diving masks and wet suits; barometers; alcoholmeters; fire extinguishers; alarms; burglar alarms.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Boats, canoes; bicycles; tricycles; pushchairs; pushchair covers; prams; pram covers; vehicle safety seats for children; pushchairs and baby strollers; dress guards for bicycles; sunscreens for automobiles.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and alloys thereof; jewellery; precious stones; jewellery boxes of precious metals; timepieces and chronometric instruments; cuff links, tiepins, ornamental pins, lapel badges (jewellery); fancy keyrings; purses of precious metal; watches and watchstraps, sundials; cases, candlesticks, cigar cases, figurines (statuettes), kitchen containers and utensils of precious metal; tableware of precious metal.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 15 — Nhạc cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Musical instruments and particularly basses, batteries, guitars, crates, stringed instruments, pianos, organs, electronic musical instruments; keyboards and pedals for musical instruments; musical boxes; bridges for musical instruments; tuning forks; music rolls; cases for musical instruments.

Nhóm 15 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Nhạc cụ; giá để bản nhạc và giá đỡ nhạc cụ; que chỉ huy dàn nhạc.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard; cardboard packing; paper or plastic packaging bags, pouches and sheets; printed matter, printer's type; bookbinding material; photographs; posters; stationery; adhesives for stationery or household purposes; adhesive tape dispensers; artists' supplies, writing and drawing materials; paper sheets (stationery); envelopes; binders; pencils, writing chalk, paintbrushes; paintboxes (school supplies); school supplies; typewriters and office articles (except furniture); announcement cards (stationery); greeting cards, postcards; patterns for dressmaking; playing cards; transfers; modelling paste; exercise books, books, scrapbooks, periodicals; almanacs, brochures, catalogues; calendars; pictures, transfer-pictures; lithographs, posters; geographical maps; comic books; teaching and educational material (excluding equipment); boxes of cardboard or paper; bibs of paper, paper hand-towels, toilet paper; paper tissues for removing make-up; babies' diapers of paper and cellulose (disposable), disposable nappies of paper or cellulose; table linen of paper; paper tissues; paper coffee filters, garbage bags (of paper or plastic materials); bags for microwave cooking; paper or cardboard signs.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather; animal skins and hides; whips and saddlery; walking sticks; boxes of leather or leather board; hatboxes of leather; trunks and suitcases; handbags; rucksacks, shopping bags, beach bags, schoolbags; school satchels; roller bags; travel bags; garment bags; wallets; card wallets, document wallets; briefcases (leatherware); key cases (leatherware); purses, not of precious metal; parasols, umbrellas, sunshades, unfitted vanity cases; bridles (harness); sling bags for carrying infants; collars and clothing for animals.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-electrical utensils and containers for household or cooking use; kitchen utensils and glass, porcelain and earthenware dishes; tableware, not of precious metal; cookware, plates, bowls, tumblers, sweet boxes, not of precious metal; drinking containers; saucepans; glass boxes; cookie jars; fitted picnic baskets; thermally insulated containers for food, vacuum flasks; corkscrews; bottle openers; sand glasses; isothermic bags; flasks, non-electrical portable ice boxes; non-electric heaters for feeding bottles; brushes for cleaning tanks and containers; soap and toilet paper dispensors; drying racks for washing; clothes pegs; dustbins; ironing boards and ironing board covers; basins (receptacles), tanks; brooms; cleaning equipment, steelwool; rubber gloves for household purposes, chamois leather for cleaning; insect traps; flowerpots; litter trays for animals, litter trays; combs for animals; sprinkling devices; baskets, for domestic use, not of precious metal; combs, sponges, brushes, toothbrushes, hand brushes; shaving brushes; toiletry sets and utensils; perfume sprays; portable baths for babies; chamber pots.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes (neither made of rubber, nor intended as strings for rackets or musical instruments); strings; tents; tarpaulins (neither as jumping sheets, nor as pushchair covers); sails (rigs); bags and pouches for packaging made of textiles; bags for the transport and storage of materials in bulk; padding and stuffing materials (except rubber or plastics); raw fibrous textile materials; fishing nets, hammocks; nonmetallic binding thread.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics for textile use; fabrics for dressmaking and furnishings; adhesive fabric for application by heat; bed linen, bed blankets, sheets, pillow cases, bedspreads; eiderdowns (down coverlets); mattress covers, sleeping bags (sheeting); table linen, tablecloths, towels; bath linen (except clothing); face towels and washing mitts; tissues, of textile, for removing make-up; textile labels; hand-towels made of textile fabrics; handkerchiefs (of textile); household linen; tea towels; wall hangings of textile; curtains of textile or plastic; insect screens; blinds of textile; billiard cloth.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Haberdashery (except threads and yarns); passementerie; lace and embroidery, ribbons and braids; buttons, hooks and eyelets, pins and needles; snap fasteners; artificial flowers and fruits; lapel pins; hooks and fasteners for clothing; buckles (clothing accessories); ornamental badges; hat ornaments not made of precious metal; hair ornaments; hair bands and hairnets, hair pins and grips, hair-slides; wigs; fancy goods; zipper fasteners; shoelaces; shoe clips; fastenings for braces; belt clasps; elastic ribbons, frills (lace trimming); heat adhesive patches for decoration of textile articles (haberdashery); spangles for clothing; sewing boxes.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games; toys; gymnastic and sporting articles (excluding swimming articles, clothing, mats and shoes and gymnastic and sporting articles for mountaineering and climbing); Christmas tree decorations (excluding lighting and confectionery); party novelties, carnival masks; swings; play balls and balloons; rocking horses (toys); swimming pools (sports or play articles); marbles and counters for games; cuddly toys; dolls and dolls' houses; puppets; dolls' clothing; figurines (toys); party games; building games; spinning tops (toys); mobiles (toys); vehicles (toys); scooters; roller skates; skateboards; kites; appliances for electronic games other than those intended for television use only; rackets; playing balls; flippers for swimming; surf boards; fencing weapons; boxing, baseball and golf gloves, fishing rods, fishing-rod reels, fishing hooks; exercisers and body-building apparatus, stationary exercise bicycles; toys for domestic pets.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agricultural, horticultural and forestry products (neither prepared, nor transformed); seeds; natural turf; fresh fruit and vegetables; algae for consumption; fresh mushrooms; fresh garden herbs; live crustaceans; fish roe; natural seeds, plants and flowers; Christmas trees; animal feed; products for litters; malt, fishing bait (living); live animals.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers, mineral and aerated waters and other non-alcoholic beverages; fruit beverages and fruit juices; tomato juice; vegetable juices; syrups and other preparations for making beverages; powder and tablets for carbonated drinks; essences for preparing beverages; preparations for making liqueurs.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; publishing of advertising texts; publicity material rental; dissemination of advertising matter (leaflets, pamphlets, printed matter, samples); rental of advertising space; business management assistance to industrial or commercial companies; business management, commercial administration; office work, secretarial services; accounting; rental of office machines and apparatus (excluding telecommunication apparatus and computers); newspaper subscription services for third parties; business management assistance, business consulting; business consulting, inquiries or information; import-export agencies; commercial information agencies; cost-price analysis; employment agencies; shop window dressing, demonstration of goods; market studies; organisation of fairs and exhibitions for commercial or advertising purposes; business management of hotels; computer file management; data compilation and systemisation in a database; market research; opinion polling; public relations; document reproduction.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; teaching institutes, correspondence courses; training; entertainment; amusement parks; circuses; holiday camp services (entertainment); operating zoological gardens and gambling establishments; casino services; health club services (physical fitness); physical education; operating sports facilities; sports and cultural activities; book and review publishing; book loaning; animal training; night club services; operating cinema facilities; show and film production; performing arts agencies; rental of films, videocassette recorders, television sets, videotapes, sound recordings, cinematographic projection apparatus and theater sets; rental of equipment for sports other than for mountaineering and climbing and vehicles; organization of competitions in the field of education or entertainment; organization and conducting of colloquiums, conferences and conventions; organization of exhibitions for cultural or educational purposes; booking of seats for shows; operating lotteries; information on educational or entertainment events.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

AUCHAN RETAIL INTERNATIONAL

Rue du Maréchal de Lattre de Tassigny, F-59170 CROIX (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

LLR

2 rue Jean LantierF-75001 Paris (FR)LLR - Kristell GAUDY-EROUT11 boulevard de SébastopolF-75001 PARIS (FR)LLR - Kristell GAUDY-EROUT11 boulevard de SébastopolF-75001 PARIS (FR)LLR - Kristell GAUDY-EROUT

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 06/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, BX, CN, DZ, ES, HU, IT, OA, PL, PT, RO, RU, TJ, TN, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Change of ownership

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  6. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  7. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  8. Subsequent designation, CN, VN

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, FR

    Thủ tục khác
  11. International Registration, BX, CZ, ES, HU, IT, PL, PT

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  13. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu RIK & ROK hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 709739 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu RIK & ROK đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 15 (nhạc cụ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu RIK & ROK?
Chủ đơn là AUCHAN RETAIL INTERNATIONAL, địa chỉ Rue du Maréchal de Lattre de Tassigny, F-59170 CROIX (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu RIK & ROK được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 25/01/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 25/01/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với RIK & ROK hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ