Nhãn hiệu ROLEX

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
708575
Ngày nộp đơn
22/12/1998
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 14 Nhóm 16 Nhóm 18 Nhóm 24

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ROLEX được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 708575 ngày 22/12/1998, chủ đơn là ROLEX SA. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 24 (vải và hàng dệt). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ROLEX SA Marques et Domaines đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ROLEX
Số đơn
708575
Ngày nộp đơn
22/12/1998
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/12/2008 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clock hands (clock and watch-making), boxes of precious metal for needles, needles of precious metal, needle holders of precious metal, anchors (clock and watch-making), rings (jewelry), pendulums (clock and watch-making), barrels (clock and watch-making), jewelry, clock cases, watch cases, earrings, buckles of precious metal, cuff links, bracelets (jewelry), watchbands, charms, brooches (jewelry), dials (clock and watch-making), sun dials, chains (jewelry), watch chains, chronographs (watches), chronometers, chronometric instruments, jewel cases of precious metal, necklaces (jewelry), control clocks (master clocks), diamonds, jewel boxes of precious metals, cases for watches, pins (jewelry), ornamental pins, needle cases of precious metal, cases for clock and watch-making, threads of precious metal (jewelry), wire of precious metal (jewelry), clocks, atomic clocks, electric clocks, jewelry, medallions (jewelry), watches, wristwatches, movements for clocks and watches, ornaments (jewelry), silver ornaments, pendulum clocks, pearls (jewelry), semi-precious stones, precious stones, watch springs, watch crystals.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Albums, time planners, almanacs, pads (stationery), cardboard boxes, pamphlets, flowerpot covers of paper, calendars, paper coasters, charts, playing cards, catalogs, letter trays, paper cutters (office requisites), pencils, jackets for papers, document files (stationery), writing material and sets, ink stands, writing instruments, nibs, drawing pens, pens, writing materials, inkwells, envelopes (stationery), bottle envelopes (of cardboard or paper), announcement cards (stationery), paper sheets, index cards (stationery), forms, books, bookends, paper hand-towels, manifolds, manuals, pencil lead holders, paper place mats and table covers, passport holders, photographs, photograph stands, paperclips, pen holders, pen cases, holders for checkbooks, pencil holders, paperweights, prospectuses, publications, bookbindings, indexes, magazines (periodicals), seals (stamps), stamp pads, bookmarkers, writing pads, stands for pens and pencils, pencil sharpeners.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather or leatherboard boxes, purses, cases of leather or leatherboard, walking sticks, umbrella sticks, satchels, wallets with card compartments, leather hatboxes, dog collars, key cases (leatherware), traveling trunks, vanity cases, briefcases, leather briefcases, whips, umbrella covers, game bags, leather trimmings for furniture, covers for horse-saddles, trunks, attaché cases, purses, not of precious metal, umbrellas, parasols, passport holders, credit card holders, bank note clips made of leather, pocket wallets, fobs for coins, Eurocheque holders, paper holders, identity card holders, rucksacks, handbags, beach bags, travel bags, garment bags for travel, saddlery goods, imitation leather, traveling sets (leatherware), suitcases, chests, bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Woven fabrics and textile goods included in this class, lap-robes, bed linen, household linen, table linen, lingerie fabric, bed blankets and table covers.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ROLEX SA

3-5-7 rue François-Dussaud, CH-1211 Genève 26 (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ROLEX SA Marques et Domaines

3-5-7 rue François-DussaudCH-1211 Genève 26 (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.07.17
  • Hình và khối hình học 26.04.12
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BT, BW, BX, BY, CN, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GE, GH, HR, HU, IR, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, ST, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Limitation, AG, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BT, BW, BX, BY, CN, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GE, GH, HR, HU, IR, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, ST, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GE, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ROLEX hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 708575 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ROLEX đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 24 (vải và hàng dệt). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ROLEX?
Chủ đơn là ROLEX SA, địa chỉ 3-5-7 rue François-Dussaud, CH-1211 Genève 26 (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ROLEX được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/12/1998. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/12/2008.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ROLEX hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ