Nhãn hiệu PRADA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
683704
Ngày nộp đơn
23/10/1997
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 14 Nhóm 16

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu PRADA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 683704 ngày 23/10/1997, chủ đơn là PRADA S.A.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do MSA IP - Milojevic Sekulic & Associates đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 06/12/2012.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
PRADA
Số đơn
683704
Ngày nộp đơn
23/10/1997
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
23/10/2007 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lunettes; montures pour lunettes; verre compris dans cette classe; verres pour lunettes de soleil; lunettes de protection; verres de contact; lunettes sportives; appareils et instruments scientifiques, appareils et instruments nautiques, géodésiques et électriques (non compris dans d'autres classes); appareils et instruments électroniques; téléviseurs; appareils de radio; radio-enregistreurs; radio-émetteurs; tourne-disques; disques; rubans magnétiques; lecteurs de bandes magnétiques; enregistreurs à bandes magnétiques; radiotéléphones; appareils photographiques, cinématographiques, optiques, de pesage, de mesurage et de signalisation; appareils de contrôle, d'inspection, de secours, de sauvetage et d'enseignement; appareils automatiques déclenchés par l'introduction d'une pièce de monnaie ou d'un jeton; projecteurs et appareils d'agrandissement; appareils de reproduction du son; caisses enregistreuses, machines à calculer; fers à repasser électriques.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Or, argent, platine; métaux précieux et leurs alliages; articles en matériaux précieux et leurs alliages non compris dans d'autres classes; diamants; brillants, pierres précieuses, articles de joaillerie, bijoux; montres-bracelets, montres en général; chronomètres; articles de bijouterie; étuis et autres contenants adaptés aux montres et bijoux.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Livres et magazines; papeterie, à savoir livres d'exercices, carnets d'adresses et blocs-notes, intercalaires numériques et alphabétiques, enveloppes, calendriers et agendas; instruments pour écrire et pour marquer, à savoir stylos à encre, stylos à bille, marqueurs, crayons et mines pour crayons, cartouches pour stylos.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PRADA S.A.

23, rue Aldringen, L-1118 Luxembourg (LU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

MSA IP - Milojevic Sekulic & Associates

Bulevar Mihajla Pupina 611000 Belgrade (RS)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 06/12/2012. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  10. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, BX

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu PRADA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 683704 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu PRADA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu PRADA?
Chủ đơn là PRADA S.A., địa chỉ 23, rue Aldringen, L-1118 Luxembourg (LU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu PRADA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 23/10/1997. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 23/10/2007.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với PRADA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ